Đồng tấm hợp kim Chromium CuCr1Zr C18150
Sản phẩm chất lượng cao
Đơn giá: 805.500đ
Còn 8.999,806 KG

Nhập kích thước:
Mô tả sản phẩm
Đồng Tấm Hợp Kim Chromium CuCr1Zr C18150 – Đặc Tính, Quy Cách Và Ứng Dụng
-------------------------
- Đồng tấm hợp kim Chromium CuCr1Zr C18150 là vật liệu đồng hợp kim hiệu suất cao, được bổ sung Chromium (Cr) và Zirconium (Zr) nhằm cải thiện độ cứng, độ bền, khả năng chịu nhiệt và khả năng chống biến dạng so với đồng nguyên chất. Đây là một trong những dòng vật liệu được sử dụng rộng rãi trong điện cực hàn, khuôn dập, linh kiện dẫn điện, thiết bị gia nhiệt và các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao.
- C18150 còn được biết đến với các tên gọi như CuCr1Zr, Chromium Zirconium Copper, Copper Chromium Zirconium, Đồng Chromium Zirconium.
Đồng tấm C18150 là gì?
-------------------------
- C18150 là mác đồng hợp kim thuộc nhóm Chromium Zirconium Copper, trong đó đồng (Cu) là thành phần nền, kết hợp với Chromium và một lượng nhỏ Zirconium.
Vật liệu thường được lựa chọn khi yêu cầu đồng thời các đặc tính:
-
Độ dẫn điện cao
-
Độ dẫn nhiệt tốt
-
Độ cứng cao hơn đồng nguyên chất
-
Khả năng chịu nhiệt tốt
-
Chống biến dạng khi làm việc ở nhiệt độ cao
-
Khả năng chống mài mòn tương đối tốt
-
Có khả năng gia công và tạo hình phù hợp
-
Thích hợp cho các ứng dụng hàn điện trở và tiếp điểm điện
Sự kết hợp giữa Chromium và Zirconium giúp C18150 đạt được sự cân bằng giữa tính dẫn điện và cơ tính, điều mà đồng nguyên chất khó đáp ứng trong những môi trường làm việc khắc nghiệt.
Thành phần hóa học của CuCr1Zr C18150
-------------------------
- Thành phần hóa học có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn, nhà sản xuất và trạng thái vật liệu. Về cơ bản, C18150 có nền là đồng với hàm lượng Chromium và Zirconium được kiểm soát ở mức nhỏ.
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Copper (Cu) | Còn lại |
| Chromium (Cr) | khoảng 0,50 – 1,20% |
| Zirconium (Zr) | khoảng 0,03 – 0,30% |
| Các nguyên tố khác | Theo tiêu chuẩn |
=> Lưu ý: Khi mua đồng tấm C18150 cho các ứng dụng kỹ thuật quan trọng, nên kiểm tra Mill Test Certificate (MTC), CO/CQ và tiêu chuẩn sản xuất để xác nhận chính xác thành phần hóa học.
Vai trò của Chromium và Zirconium trong C18150
-------------------------
Chromium (Cr)
------------
- Chromium là thành phần quan trọng giúp cải thiện cơ tính của hợp kim đồng C18150.
Chromium góp phần:
-
Tăng độ cứng
-
Tăng độ bền
-
Cải thiện khả năng chống mài mòn
-
Tăng khả năng chịu nhiệt
-
Giúp vật liệu giữ được cơ tính tốt hơn khi làm việc ở nhiệt độ cao
Nhờ có Chromium, C18150 phù hợp với các chi tiết thường xuyên chịu nhiệt, áp lực hoặc ma sát.
Zirconium (Zr)
------------
- Zirconium được bổ sung với hàm lượng nhỏ nhưng có vai trò quan trọng trong việc ổn định cấu trúc vật liệu.
Zr giúp:
-
Tăng độ bền ở nhiệt độ cao
-
Hạn chế sự phát triển hạt
-
Cải thiện độ ổn định của vật liệu
-
Tăng khả năng chống biến dạng
-
Hỗ trợ duy trì độ dẫn điện tốt
- Sự kết hợp Cr + Zr tạo nên đặc tính nổi bật của CuCr1Zr C18150: có cơ tính cao hơn đồng nguyên chất nhưng vẫn duy trì khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
Đặc tính nổi bật của đồng tấm C18150
-------------------------
Độ dẫn điện tốt
------------
- Mặc dù được hợp kim hóa với Chromium và Zirconium, C18150 vẫn duy trì khả năng dẫn điện tốt. Đây là ưu điểm quan trọng giúp vật liệu được sử dụng trong các chi tiết điện, điện cực và thiết bị hàn.
Độ dẫn nhiệt cao
------------
- C18150 có khả năng truyền nhiệt tốt, giúp giảm tích tụ nhiệt trong quá trình vận hành.
Đặc tính này đặc biệt hữu ích đối với:
-
Điện cực hàn
-
Khuôn làm việc ở nhiệt độ cao
-
Chi tiết tiếp xúc điện
-
Thiết bị tản nhiệt
-
Linh kiện công nghiệp
Độ cứng cao hơn đồng nguyên chất
------------
- Đồng nguyên chất có khả năng dẫn điện rất tốt nhưng tương đối mềm. Việc bổ sung Cr và Zr giúp C18150 tăng độ cứng và độ bền, phù hợp hơn với những chi tiết chịu tải và chịu mài mòn.
Khả năng chịu nhiệt tốt
------------
- C18150 được đánh giá cao khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao nhờ khả năng duy trì cơ tính tốt hơn nhiều loại đồng thông thường.
Khả năng chống mài mòn
------------
- Độ cứng được cải thiện giúp vật liệu có khả năng chống mài mòn tốt hơn đồng nguyên chất, đặc biệt trong các ứng dụng có tiếp xúc cơ học và ma sát.
Quy cách đồng tấm Chromium C18150
-------------------------
- Đồng tấm C18150 có thể được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau tùy theo yêu cầu sử dụng và năng lực của nhà sản xuất.
Một số quy cách thường được đặt hàng:
| Độ dày | Chiều rộng | Chiều dài |
|---|---|---|
| 1 mm | 300 mm | 1000 mm |
| 2 mm | 300 mm | 1000 mm |
| 3 mm | 300 mm | 1000 mm |
| 5 mm | 500 mm | 1000 mm |
| 6 mm | 500 mm | 1000 mm |
| 8 mm | 500 mm | 1000 mm |
| 10 mm | 500 mm | 1000 mm |
| 12 mm | 600 mm | 1200 mm |
| 15 mm | 600 mm | 1200 mm |
| 20 mm | 600 mm | 1200 mm |
| 25 mm | 600 mm | 1200 mm |
| 30 mm | 600 mm | 1200 mm |
| 40 mm | 600 mm | 1200 mm |
| 50 mm | 600 mm | 1200 mm |
- Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, đồng tấm C18150 có thể được cắt theo kích thước bản vẽ hoặc yêu cầu của khách hàng.
- Quy cách thực tế phụ thuộc vào nguồn hàng, nhà máy sản xuất, trạng thái vật liệu và số lượng đặt hàng.
Các dạng sản phẩm C18150 phổ biến
-------------------------
- Ngoài dạng tấm, hợp kim CuCr1Zr C18150 còn có thể được cung cấp dưới nhiều dạng khác nhau như:
-
Đồng tấm C18150
-
Đồng lá C18150
-
Đồng thanh C18150
-
Đồng tròn đặc C18150
-
Đồng vuông C18150
-
Đồng khối C18150
-
Đồng bản C18150
-
Đồng gia công theo bản vẽ
- Tùy vào mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn dạng vật liệu phù hợp để giảm chi phí gia công và tối ưu thời gian sản xuất.
=> Xem thêm: Đồng tấm hợp kim điện cực hàn C18150 Japan Nhật Bản
Ứng dụng của đồng tấm CuCr1Zr C18150
-------------------------
Điện cực hàn
------------
Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của C18150 là sản xuất điện cực và các chi tiết của hệ thống hàn điện trở.
Vật liệu cần có:
-
Độ dẫn điện tốt
-
Khả năng dẫn nhiệt cao
-
Độ cứng tốt
-
Khả năng chịu nhiệt
-
Chống biến dạng
- C18150 đáp ứng tốt các yêu cầu này nên được sử dụng trong điện cực hàn điểm, hàn đường và các chi tiết tiếp xúc của thiết bị hàn.
Khuôn và linh kiện khuôn
------------
- Đồng Chromium Zirconium có khả năng dẫn nhiệt tốt nên được sử dụng trong một số chi tiết khuôn cần thoát nhiệt nhanh.
Thiết bị điện
------------
C18150 có thể được sử dụng cho:
-
Thanh dẫn điện
-
Tiếp điểm điện
-
Đầu nối
-
Linh kiện dẫn điện
-
Bộ phận chịu dòng điện và nhiệt
Thiết bị công nghiệp
------------
Vật liệu được sử dụng trong những chi tiết yêu cầu đồng thời dẫn điện, dẫn nhiệt và cơ tính tốt.
Linh kiện làm việc ở nhiệt độ cao
------------
Nhờ khả năng giữ cơ tính tương đối tốt ở nhiệt độ cao, CuCr1Zr phù hợp cho các chi tiết phải hoạt động liên tục trong môi trường có nhiệt.
So sánh đồng C18150 với đồng nguyên chất
-------------------------
| Đặc tính | Đồng nguyên chất | C18150 CuCr1Zr |
|---|---|---|
| Độ dẫn điện | Rất cao | Cao |
| Độ dẫn nhiệt | Rất cao | Cao |
| Độ cứng | Thấp | Cao hơn |
| Độ bền | Tương đối thấp | Tốt |
| Chịu nhiệt | Khá | Tốt |
| Chống mài mòn | Thấp | Tốt hơn |
| Khả năng chịu biến dạng | Thấp hơn | Tốt hơn |
| Ứng dụng điện cực | Có | Rất phù hợp |
- Có thể hiểu đơn giản, đồng nguyên chất ưu tiên khả năng dẫn điện, trong khi C18150 hướng đến sự cân bằng giữa dẫn điện, dẫn nhiệt, độ cứng và khả năng chịu nhiệt.
Ưu điểm và hạn chế của đồng C18150
-------------------------
Ưu điểm
------------
-
Dẫn điện tốt
-
Dẫn nhiệt tốt
-
Độ cứng cao hơn đồng nguyên chất
-
Khả năng chịu nhiệt tốt
-
Chống mài mòn tốt hơn đồng đỏ
-
Khả năng chống biến dạng tốt
-
Phù hợp với điện cực hàn
-
Có thể gia công thành nhiều dạng sản phẩm
Hạn chế
------------
- Giá thành C18150 thường cao hơn đồng nguyên chất do là vật liệu hợp kim đặc biệt và yêu cầu quy trình sản xuất, xử lý nhiệt tương đối cao.
- Ngoài ra, khi lựa chọn vật liệu cho từng ứng dụng, cần căn cứ vào độ cứng, độ dẫn điện, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu kỹ thuật thực tế thay vì chỉ dựa vào tên mác vật liệu.
Tiêu chuẩn và tên gọi tương đương
-------------------------
C18150 có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau trên thị trường:
-
C18150
-
CuCr1Zr
-
CuCr1Zr Copper
-
Chromium Zirconium Copper
-
Copper Chromium Zirconium
-
CrZr Copper
-
Đồng Chromium Zirconium
-
Đồng Crom Zirconium
-
Đồng hợp kim C18150
-
Đồng tấm C18150
- Khi đặt mua, khách hàng nên cung cấp rõ mác C18150/CuCr1Zr, kích thước, trạng thái vật liệu và tiêu chuẩn yêu cầu để tránh nhầm với các loại đồng hợp kim Chromium khác.
Cách lựa chọn đồng tấm C18150 phù hợp
-------------------------
Để lựa chọn đúng vật liệu, cần xác định:
1.Mác vật liệu:
C18150 / CuCr1Zr.
2. Kích thước:
Độ dày × chiều rộng × chiều dài.
3. Trạng thái vật liệu:
Tùy yêu cầu về độ cứng, độ bền và khả năng gia công.
4. Tiêu chuẩn:
Yêu cầu theo ASTM, EN, UNS hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng.
5. Chứng từ:
CO, CQ, MTC nếu sử dụng cho dự án hoặc sản xuất công nghiệp.
6. Số lượng:
Quy cách và nguồn cung có thể phụ thuộc vào số lượng đặt hàng.
Đồng tấm C18150 giá bao nhiêu?
-------------------------
Giá đồng tấm hợp kim C18150 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
-
Giá đồng nguyên liệu trên thị trường
-
Thành phần hợp kim
-
Độ dày
-
Kích thước tấm
-
Trạng thái vật liệu
-
Tiêu chuẩn sản xuất
-
Xuất xứ
-
Số lượng đặt hàng
-
Chi phí vận chuyển
-
Yêu cầu cắt theo quy cách
- Do đó, để nhận báo giá đồng tấm C18150 chính xác, nên cung cấp đầy đủ kích thước cần mua và số lượng.
Mua đồng tấm Chromium CuCr1Zr C18150 ở đâu?
-------------------------
- Khi mua đồng tấm C18150, nên lựa chọn đơn vị cung cấp có khả năng cung cấp rõ ràng:
-
Tên và mác vật liệu
-
Xuất xứ
-
Quy cách
-
Thành phần hóa học
-
Tính chất cơ lý
-
Chứng chỉ vật liệu nếu cần
-
Khả năng cắt theo kích thước
-
Hình thức đóng gói và vận chuyển
- Đặc biệt đối với các đơn hàng phục vụ điện cực hàn, khuôn, thiết bị điện và sản xuất công nghiệp, nên yêu cầu chứng từ vật liệu để đảm bảo đúng mác C18150 CuCr1Zr.
Vì sao nên sử dụng đồng hợp kim CuCr1Zr C18150?
-------------------------
CuCr1Zr C18150 là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần một vật liệu có khả năng:
-
Dẫn điện tốt
-
Dẫn nhiệt tốt
-
Chịu nhiệt
-
Chịu mài mòn
-
Có độ cứng cao hơn đồng nguyên chất
-
Làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp
- Đặc biệt, sự kết hợp giữa Chromium và Zirconium giúp C18150 trở thành vật liệu phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu đồng thời tính dẫn điện và cơ tính.
Kết luận
-------------------------
- Đồng tấm hợp kim Chromium CuCr1Zr C18150 là dòng đồng hợp kim có giá trị cao trong các ứng dụng công nghiệp nhờ sự cân bằng giữa độ dẫn điện, dẫn nhiệt, độ cứng, độ bền và khả năng chịu nhiệt.
- Vật liệu được ứng dụng trong điện cực hàn, khuôn, linh kiện điện, thanh dẫn, tiếp điểm và các chi tiết công nghiệp chịu nhiệt.
- Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm đồng tấm C18150, đồng Chromium CuCr1Zr hoặc đồng hợp kim C18150, cần xác định chính xác quy cách, tiêu chuẩn, trạng thái vật liệu và số lượng trước khi đặt hàng để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.
Từ khóa đề xuất tìm kiếm
-------------------------
Từ khóa chính:
-
Đồng tấm C18150
-
Đồng Chromium C18150
-
Đồng CuCr1Zr
-
Đồng tấm CuCr1Zr
Từ khóa phụ:
-
Đồng hợp kim C18150
-
Đồng Chromium Zirconium
-
Đồng Crom Zirconium
-
Chromium Zirconium Copper
-
Copper Chromium Zirconium
-
CuCr1Zr C18150
-
Đồng tấm hợp kim Chromium
-
Đồng tấm C18150 CuCr1Zr
-
Đồng C18150 giá bao nhiêu
-
Mua đồng tấm C18150
Báo Giá Đồng tấm hợp kim Chromium CuCr1Zr C18150
-------------------------
Vui lòng liên hệ thông tin bên dưới để có giá chính xác nhất theo yêu cầu của quý khách
LÝ DO NÊN CHỌN VÀ MUA ĐỒNG TẤM TẠI KHAI MINH METAL
- Giá cạnh tranh, Nhập Khẩu trực tiếp.
- Sản xuất, Gia công theo kích thước, yêu cầu, dung sai nhỏ
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng, chứng chỉ xuất xứ hàng hóa
- Vận chuyển toàn quốc siêu tốc
- Có nhân viên tư vấn tậm tâm, chuyên sâu, đáp ứng từng nhu cầu đặc biệt của quý khách
- Thủ tục mua bán đơn giản, phương thức thanh toán thuận tiện
- Đổi, trả nếu hàng không đạt yêu cầu như cam kết
ĐC: Số 390 Lô P, KDC Địa ốc, Tổ 5 Khu phố Thiên Bình, P. Tam Phước, TP. Đồng Nai
LIÊN HỆ CỬA HÀNG GẦN BẠN NHẤT TẠI ĐÂY: HỆ THỐNG CỬA HÀNG JACO
Email: dropmall.vn@gmail.com
Website : https://jaco.vn - https://dropmall.vn
Facebook: https://www.facebook.com/khaiminhcitisteel
HỆ THỐNG HOTLINE HỖ TRỢ BÁO GIÁ TOÀN QUỐC
Hotline & Zalo : 0911 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0921 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0776 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0779 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0388 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0399 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0822 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0855 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0827 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0828 785 222 (Bà Rịa Vũng Tàu )
ADMIN & KẾ TOÁN
Hotline & Zalo : 0838 205 222 (Admin)
Hotline & Zalo : 0839 205 222 (Kế toán)
Hotline & Zalo : 0906 993 335 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0989 988 835 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0911 966 366 (Đồng Nai)
Sản phẩm cùng loại
Đồng tấm hợp kim Bery C17510 - Coold ...
Giá ncc: 2.250.000đ
Giá gốc: 2.386.050đ
Giá sỉ: 1.986.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng điện cực hàn lăn, hàn chập, xung ...
Giá ncc: 805.500đ
Giá gốc: 860.000đ
Giá sỉ: 785.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 20.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim Cường Độ Cao Ma ...
Giá ncc: 725.500đ
Giá gốc: 798.500đ
Giá sỉ: 711.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim C86300 - HNK
Giá ncc: 725.000đ
Giá gốc: 830.500đ
Giá sỉ: 710.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor PBC - HNK
Giá ncc: 698.600đ
Giá gốc: 768.500đ
Giá sỉ: 684.600đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim Bery C3234 - HNK
Giá ncc: 2.550.000đ
Giá gốc: 2.805.000đ
Giá sỉ: 2.499.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Sản phẩm đã xem
Đồng tấm hợp kim Bery C17500 Korea ...
Giá: 2.450.000đ
Giá gốc: 2.550.000đ
Giá sỉ: 2.350.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 50.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng tấm hợp kim Chromium CuCr1Z ...
Giá: 805.500đ
Giá gốc: 825.500đ
Giá sỉ: 798.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 15.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Quan tâm nhiều nhất
Thép lục giác C45 H10 ~ H41 hàng cán ...
Giá: 38.500đ
Giá gốc: 45.000đ
Giá sỉ: 37.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác C20 H6 ~ H51 hàng cán ...
Giá: 26.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 25.500đ / 300 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng thau vàng lục giác C3604 China ...
Giá: 248.600đ
Giá gốc: 273.500đ
Giá sỉ: 248.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng tròn hợp kim thiếc CuSn12- ...
Giá: 685.000đ
Giá gốc: 725.000đ
Giá sỉ: 665.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 15.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Hợp kim nhôm tròn đặc A6061 - T6 Tru ...
Giá: 165.800đ
Giá gốc: 182.500đ
Giá sỉ: 165.000đ / 300 SP
Hoa hồng: 3.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác SS400 H6 ~ H41 hàn ...
Giá: 28.600đ
Giá gốc: 31.600đ
Giá sỉ: 28.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc SNCM220 Taiwan Đài Loan
Giá: 62.500đ
Giá gốc: 70.000đ
Giá sỉ: 60.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn SCM440 phi 310 ~ 765 mm C ...
Giá: 49.500đ
Giá gốc: 55.000đ
Giá sỉ: 48.500đ / 5000 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc AISI 1018 Taiwan Đài ...
Giá: 27.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 26.500đ / 30 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Hợp Kim điện cực hàn C18150 Chi ...
Giá: 785.000đ
Giá gốc: 795.500đ
Giá sỉ: 768.500đ / 100 SP
Hoa hồng: 15.000đ
Kho hàng: Đồng Nai











