Đồng tấm hợp kim Bery C17500 Korea Hàn Quốc
Sản phẩm chất lượng cao
Đơn giá: 2.450.000đ
Còn 8.999,638 KG

Nhập kích thước:
Mô tả sản phẩm
Đồng Tấm Hợp Kim Bery C17500 Korea Hàn Quốc – Đồng Bery C17500 Chất Lượng Cao
-------------------------
- Đồng tấm hợp kim Bery C17500 Korea Hàn Quốc là dòng đồng hợp kim đồng – coban – bery (Copper-Cobalt-Beryllium) được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu đồng thời độ bền cơ học cao, khả năng dẫn điện tốt, chống biến dạng ở nhiệt độ cao và độ ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
- C17500 còn được biết đến với tên gọi C17500 Beryllium Copper, C17500 Copper Cobalt Beryllium, CuCo2Be. Đây là vật liệu thuộc nhóm hợp kim đồng berili có khả năng kết hợp giữa đặc tính dẫn điện của đồng và độ bền được cải thiện nhờ cơ chế hóa bền kết tủa.
- Đặc biệt, đồng tấm C17500 Korea Hàn Quốc được lựa chọn trong nhiều ứng dụng cơ khí chính xác, điện – điện tử, khuôn mẫu, thiết bị hàn và các chi tiết dẫn điện cần độ bền cao.
Đồng tấm hợp kim Bery C17500 là gì?
-------------------------
- Đồng C17500 là hợp kim nền đồng có thành phần chính gồm Coban (Co) và Berili (Be). Theo dữ liệu kỹ thuật của Copper.org, C17500 có hàm lượng Co khoảng 2,4–2,7% và Be khoảng 0,4–0,7%, trong khi đồng là thành phần nền.
Có thể gọi C17500 bằng nhiều tên khác nhau trên thị trường:
-
Đồng C17500
-
Đồng hợp kim C17500
-
Đồng berili C17500
-
Đồng Bery C17500
-
C17500 Beryllium Copper
-
C17500 Copper Cobalt Beryllium
-
CuCo2Be
-
C17500 Copper Alloy
-
Đồng tấm C17500 Korea
-
Đồng tấm C17500 Hàn Quốc
-
Đồng hợp kim Berili Hàn Quốc
- C17500 thuộc nhóm hợp kim đồng hiệu năng cao, thường được lựa chọn khi đồng nguyên chất không đáp ứng đủ yêu cầu về độ cứng, độ bền và khả năng chống mềm hóa khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Thành phần hóa học của đồng C17500
-------------------------
- Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng quyết định đặc tính của đồng tấm C17500.
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Đồng – Cu | Phần còn lại |
| Coban – Co | 2,4 – 2,7% |
| Bery – Be | 0,4 – 0,7% |
| Sắt – Fe | ≤ 0,10% |
| Nhôm – Al | ≤ 0,20% |
| Silic – Si | ≤ 0,20% |
Vai trò của các nguyên tố trong C17500
-------------------------
Đồng (Cu):
=> Là kim loại nền, mang lại khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng gia công tương đối tốt.
Coban (Co):
=> Là nguyên tố quan trọng trong C17500, giúp cải thiện cơ tính và góp phần tạo pha kết tủa trong quá trình xử lý nhiệt.
Beri (Be):
=> Được bổ sung với hàm lượng nhỏ nhưng có vai trò quan trọng trong cơ chế hóa bền kết tủa, giúp C17500 đạt độ bền và độ cứng cao hơn đáng kể so với đồng nguyên chất.
Đặc điểm nổi bật của đồng tấm C17500 Korea
-------------------------
Độ bền cơ học cao
-----------
- Một trong những ưu điểm quan trọng của C17500 là khả năng đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt hóa già.
- Với trạng thái hard and precipitation heat treated – TH04, sản phẩm dạng phẳng C17500 có độ bền kéo tối thiểu khoảng 110 ksi (~758 MPa) và giới hạn chảy tối thiểu khoảng 95 ksi (~655 MPa).
Điều này giúp C17500 phù hợp với các chi tiết phải chịu:
-
Tải trọng cơ học
-
Áp lực
-
Rung động
-
Ma sát
-
Chu kỳ đóng mở liên tục
Khả năng dẫn điện tốt
-----------
- Mặc dù được hợp kim hóa để tăng độ bền, C17500 vẫn duy trì khả năng dẫn điện đáng kể.
- Công bố độ dẫn điện của C17500 ở trạng thái nguội và hóa già khoảng 45% IACS theo giá trị thực tế được ghi nhận trong dữ liệu vật liệu.
Đây là ưu điểm quan trọng khi vật liệu cần đồng thời:
- Dẫn điện + độ bền cơ học + khả năng chịu nhiệt.
Khả năng dẫn nhiệt tốt
-----------
- C17500 có khả năng truyền nhiệt tương đối tốt, với dữ liệu ghi nhận độ dẫn nhiệt khoảng 120 Btu·in/(ft²·h·°F) ở điều kiện được công bố.
Nhờ đó vật liệu có thể được sử dụng trong các chi tiết cần:
-
Truyền nhiệt
-
Dẫn dòng điện
-
Tiếp xúc điện
-
Thiết bị hàn
-
Linh kiện điện công suất
Khả năng chịu nhiệt và chống mềm hóa
-------------------------
- Một ưu điểm đáng chú ý của đồng berili C17500 là khả năng duy trì cơ tính tương đối tốt khi làm việc trong điều kiện nhiệt.
- C17500 được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu softening resistance, tức khả năng chống suy giảm cơ tính do nhiệt.
Điều này khiến C17500 phù hợp hơn đồng nguyên chất trong nhiều chi tiết phải chịu:
-
Dòng điện lớn
-
Nhiệt phát sinh
-
Chu kỳ gia nhiệt/làm nguội
-
Áp lực tiếp xúc
-
Làm việc liên tục
Khả năng chống ăn mòn của đồng C17500
-------------------------
- Đồng và các hợp kim đồng nói chung có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào:
-
Môi trường làm việc
-
Nhiệt độ
-
Độ ẩm
-
Hóa chất tiếp xúc
-
Tình trạng bề mặt
-
Phương pháp xử lý bề mặt
- Do đó, khi sử dụng C17500 trong môi trường hóa chất đặc biệt nên kiểm tra điều kiện làm việc cụ thể.
Đồng C17500 có dễ gia công không?
-------------------------
C17500 có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công cơ khí như:
-
Tiện
-
Phay
-
Khoan
-
Taro
-
Uốn
-
Dập
-
Cắt
-
Tạo hình
Đối với sản phẩm dạng tấm, việc lựa chọn chế độ cắt và dụng cụ gia công cần căn cứ vào:
-
Độ dày tấm
-
Trạng thái nhiệt luyện
-
Độ cứng
-
Yêu cầu dung sai
-
Phương pháp gia công
Khả năng hàn và nối C17500
-------------------------
- C17500 có thể thực hiện một số phương pháp hàn và nối, tuy nhiên cần lựa chọn công nghệ phù hợp.
| Phương pháp | Khả năng |
|---|---|
| Hàn thiếc | Tốt |
| Hàn đồng | Tốt |
| Hàn hồ quang khí bảo vệ | Trung bình |
| Hàn hồ quang kim loại | Trung bình |
| Hàn điểm | Tốt |
| Hàn đường | Trung bình |
| Hàn giáp mối | Trung bình |
| Hàn oxy-acetylene | Không khuyến nghị |
- Đặc biệt, khi gia công hoặc hàn các vật liệu chứa berili cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn lao động và kiểm soát bụi/khói phát sinh từ quá trình gia công.
Ứng dụng của đồng tấm hợp kim C17500
-------------------------
- Nhờ sự kết hợp giữa độ bền cao, dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng chống mềm hóa, C17500 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
Ứng dụng điện – điện tử
-----------
C17500 có thể sử dụng cho:
-
Đầu nối điện
-
Connector
-
Tiếp điểm điện
-
Thanh dẫn điện
-
Chi tiết dẫn điện
-
Linh kiện điện
-
Các bộ phận cần độ bền cơ học cao
Ứng dụng trong thiết bị hàn
-----------
C17500 có thể được sử dụng trong:
-
Điện cực hàn
-
Chi tiết thiết bị hàn
-
Bộ phận dẫn dòng
-
Linh kiện chịu nhiệt
-
Các chi tiết cần vừa dẫn điện vừa chịu lực
- Đặc tính chống mềm hóa nhiệt giúp vật liệu thích hợp với những vị trí phải chịu nhiệt và dòng điện trong quá trình vận hành.
Ứng dụng cơ khí chính xác
-----------
Đồng C17500 có thể được gia công thành:
-
Bạc
-
Chốt
-
Lò xo
-
Chi tiết máy
-
Đầu tiếp xúc
-
Chi tiết đàn hồi
-
Linh kiện cơ khí chính xác
Tiêu chuẩn của đồng C17500
-------------------------
- C17500 là vật liệu có mã UNS C17500.
-
ASTM B441 – Copper-Cobalt-Beryllium C17500 và Copper-Nickel-Beryllium C17510 dạng rod/bar.
-
ASTM B534 – Copper-Cobalt-Beryllium alloy dạng plate, sheet, strip và rolled bar.
-
ASTM B870 – Copper-Beryllium alloy dạng forgings và extrusions.
-
ASTM B937 – Copper-Beryllium seamless tube.
-
SAE J461
-
SAE J463
-
MIL-C-81021 đối với một số sản phẩm strip.
Ngoài ra, SAE hiện cũng có tiêu chuẩn AS81021 dành cho strip hợp kim đồng berili C17500 và C17510 có yêu cầu về độ dẫn điện cao.
Thông số kỹ thuật tham khảo của C17500
-------------------------
|
Đặc tính
|
Giá trị tham khảo |
|---|---|
|
Mác vật liệu |
C17500 |
|
Tên tiếng Anh |
Copper Cobalt Beryllium |
|
UNS |
C17500 |
|
Thành phần Co |
2,4 – 2,7% |
|
Thành phần Be |
0,4 – 0,7% |
|
Tỷ trọng |
Khoảng 8,62 g/cm³ |
|
Độ dẫn điện |
Khoảng 45% IACS ở trạng thái được công bố |
|
Độ dẫn nhiệt |
Khoảng 120 Btu·in/(ft²·h·°F) |
|
Mô đun đàn hồi |
Khoảng 131 GPa |
|
Nhiệt độ nóng chảy – Solidus |
Khoảng 1.029°C |
|
Nhiệt độ nóng chảy – Liquidus |
Khoảng 1.068°C |
|
Tiêu chuẩn tiêu biểu |
ASTM B441, ASTM B534, ASTM B870 |
- Các giá trị trên mang tính tham khảo; thông số thực tế cần đối chiếu theo chứng chỉ vật liệu (Mill Test Certificate/CO-CQ), trạng thái nhiệt luyện, quy cách và tiêu chuẩn của từng lô hàng. Dữ liệu nhiệt độ nóng chảy, tỷ trọng, độ dẫn điện và các đặc tính vật lý được Copper.org công bố cho C17500.
Đồng tấm C17500 Korea Hàn Quốc có những quy cách nào?
-------------------------
- Tùy nguồn hàng và nhà sản xuất, đồng tấm C17500 Korea Hàn Quốc có thể được cung cấp theo nhiều kích thước khác nhau.
Các thông số khách hàng thường yêu cầu gồm:
Độ dày
-----------
Có thể đặt theo nhu cầu gia công, ví dụ:
-
1 mm
-
2 mm
-
3 mm
-
5 mm
-
8 mm
-
10 mm
-
15 mm
-
20 mm
-
25 mm
-
30 mm
-
40 mm
-
50 mm
Khổ tấm
-----------
Có thể yêu cầu dạng:
-
300 × 300 mm
-
500 × 500 mm
-
1000 × 2000 mm
-
1000 × 3000 mm
-
1220 × 2440 mm
- Quy cách thực tế phụ thuộc vào nhà máy sản xuất, dạng sản phẩm, trạng thái vật liệu và nguồn hàng. Vì vậy không nên xem các kích thước trên là quy cách tiêu chuẩn bắt buộc của mọi nhà sản xuất.
Vì sao nên chọn đồng tấm C17500 Korea?
-------------------------
- Đồng C17500 Hàn Quốc được nhiều doanh nghiệp cơ khí và công nghiệp quan tâm nhờ khả năng đáp ứng những yêu cầu khắt khe về vật liệu.
Một số ưu điểm nổi bật:
Độ bền cao
-----------
- Sau xử lý nhiệt phù hợp, C17500 có thể đạt độ bền kéo và giới hạn chảy cao, thích hợp cho chi tiết chịu tải.
Dẫn điện tốt
-----------
- C17500 vẫn duy trì khả năng dẫn điện đáng kể dù được hợp kim hóa để tăng cơ tính.
Chịu nhiệt tốt
-----------
- Khả năng chống mềm hóa nhiệt giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết điện làm việc ở nhiệt độ cao.
Gia công được
-----------
- C17500 có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công cơ khí như tiện, phay, khoan, taro và tạo hình.
Ứng dụng rộng
-----------
- Từ thiết bị điện, connector, thiết bị hàn đến các chi tiết cơ khí chính xác.
So sánh C17500 với đồng nguyên chất
-------------------------
| Tiêu chí | Đồng nguyên chất | C17500 |
|---|---|---|
| Độ dẫn điện | Rất cao | Cao |
| Độ bền cơ học | Trung bình | Cao |
| Độ cứng | Thấp | Cao hơn |
| Khả năng chống mềm hóa nhiệt | Thấp hơn | Tốt |
| Khả năng chịu tải | Trung bình | Tốt |
| Khả năng gia công | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng điện | Rộng | Rộng |
| Ứng dụng cơ khí chịu lực | Hạn chế hơn | Phù hợp |
=> Xem thêm: Đồng đỏ tấm C1100 Korea Hàn Quốc
- C17500 không nhằm thay thế hoàn toàn đồng nguyên chất, mà phù hợp khi doanh nghiệp cần cân bằng giữa khả năng dẫn điện và cơ tính cao.
C17500 khác gì C17200?
-------------------------
- C17500 và C17200 đều thuộc nhóm đồng berili nhưng thành phần hợp kim khác nhau.
- C17500 là hệ Copper-Cobalt-Beryllium, với Co khoảng 2,4–2,7% và Be khoảng 0,4–0,7%.
- Trong khi đó, C17200 là hệ đồng – berili với hàm lượng Be cao hơn.
Vì vậy, khi lựa chọn vật liệu cần dựa trên:
-
Độ bền yêu cầu
-
Độ dẫn điện
-
Độ cứng
-
Điều kiện nhiệt
-
Khả năng gia công
-
Ứng dụng cuối cùng
- Không nên chỉ dựa vào tên gọi “đồng berili” để thay thế hai mác vật liệu cho nhau.
Lưu ý khi sử dụng và gia công đồng bery C17500
-------------------------
- Bery là nguyên tố cần được kiểm soát về an toàn khi phát sinh bụi hoặc khói chứa berili, đặc biệt trong các công đoạn cắt, mài, đánh bóng hoặc gia công tạo bụi.
Do đó, doanh nghiệp sử dụng C17500 nên:
-
Có hệ thống hút bụi phù hợp.
-
Kiểm soát bụi phát sinh trong quá trình gia công.
-
Sử dụng thiết bị bảo hộ phù hợp.
-
Tuân thủ quy trình an toàn hóa chất và an toàn lao động.
-
Không tự ý mài/cắt vật liệu trong môi trường không có kiểm soát bụi.
- Đối với các chi tiết đã gia công hoàn thiện, yêu cầu an toàn cần đánh giá dựa trên công đoạn và điều kiện sử dụng thực tế.
Mua đồng tấm hợp kim Bery C17500 Korea Hàn Quốc ở đâu?
-------------------------
Khi mua đồng tấm hợp kim Bery C17500 Korea Hàn Quốc, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ thông tin trước khi đặt hàng:
-
Mác vật liệu: C17500
-
Nguồn gốc: Korea/Hàn Quốc
-
Thành phần hóa học
-
Quy cách tấm
-
Độ dày
-
Độ cứng
-
Trạng thái nhiệt luyện
-
Tiêu chuẩn áp dụng
-
Chứng chỉ vật liệu
-
CO/CQ nếu có yêu cầu
-
Số lượng
-
Dung sai kích thước
- Đặc biệt với những đơn hàng dùng cho khuôn mẫu, thiết bị điện, connector hoặc linh kiện chính xác, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận rõ mác vật liệu và trạng thái cung cấp trước khi đặt hàng.
Địa chỉ cung cấp đồng C17500 Korea Hàn Quốc
-------------------------
Nếu bạn đang tìm đồng tấm hợp kim Bery C17500 Korea Hàn Quốc, hãy cung cấp cho nhà cung cấp các thông tin:
Mác: C17500
Tên: Copper Cobalt Beryllium / Beryllium Copper
Nguồn gốc: Korea – Hàn Quốc
Dạng: Tấm / Plate / Sheet
Độ dày: … mm
Kích thước: … × … mm
Số lượng: … kg / tấm
Nhà cung cấp có thể dựa trên các thông tin này để kiểm tra tồn kho, nguồn hàng và báo giá chính xác.
Kết luận
-------------------------
- Đồng tấm hợp kim Bery C17500 Korea Hàn Quốc là vật liệu đồng hợp kim hiệu năng cao thuộc hệ Copper-Cobalt-Beryllium, nổi bật với sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao, khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt, chống mềm hóa ở nhiệt độ cao và khả năng gia công tốt.
- Với thành phần Co khoảng 2,4–2,7% và Be khoảng 0,4–0,7%, C17500 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như điện – điện tử, connector, thiết bị hàn, chi tiết dẫn điện, cơ khí chính xác và các bộ phận yêu cầu độ bền cao.
- Nếu đang tìm kiếm vật liệu có yêu cầu đồng thời về dẫn điện + cơ tính + khả năng chịu nhiệt, C17500 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Từ khóa SEO đề xuất
-------------------------
Từ khóa chính:
-
Đồng tấm hợp kim Bery C17500 Korea Hàn Quốc
Từ khóa phụ:
-
Đồng C17500
-
Đồng tấm C17500
-
Đồng hợp kim C17500
-
Đồng berili C17500
-
C17500 Beryllium Copper
-
C17500 Copper Cobalt Beryllium
-
CuCo2Be
-
Đồng C17500 Hàn Quốc
-
Đồng tấm Hàn Quốc
-
Đồng Bery Korea
-
C17500 Korea
-
C17500 Copper
-
Đồng hợp kim berili
-
Đồng tấm đồng berili
Các câu hỏi thường gặp Đồng C17500
-------------------------
Đồng C17500 là gì?
-----------
- C17500 là hợp kim đồng – coban – berili (Copper-Cobalt-Beryllium), thuộc nhóm đồng hợp kim hiệu năng cao.
C17500 có dẫn điện tốt không?
-----------
- Có. C17500 có độ dẫn điện khoảng 45% IACS ở trạng thái được công bố trong dữ liệu Copper.org.
C17500 có chịu nhiệt tốt không?
-----------
- Có. C17500 được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống mềm hóa nhiệt và duy trì cơ tính khi làm việc trong điều kiện nhiệt.
C17500 dùng để làm gì?
-----------
- C17500 được sử dụng cho connector, conductor, thiết bị hàn, chi tiết dẫn điện, linh kiện cơ khí và các bộ phận yêu cầu độ bền cao.
C17500 có phải đồng không?
-----------
- Có. C17500 được phân loại là Copper Beryllium và thuộc hệ Copper-Cobalt-Beryllium.
C17500 có tiêu chuẩn ASTM không?
-----------
- Có. Các tiêu chuẩn liên quan được Copper.org liệt kê gồm ASTM B441, ASTM B534, ASTM B870 và một số tiêu chuẩn khác tùy dạng sản phẩm.
Báo giá Đồng tấm hợp kim Bery C17500 Korea Hàn Quốc
-------------------------
Vui lòng liên hệ thông tin bên dưới để có giá chính xác nhất theo yêu cầu của quý khách
LÝ DO NÊN CHỌN VÀ MUA ĐỒNG C17500 TẠI KHAI MINH METAL
- Giá cạnh tranh, Nhập Khẩu trực tiếp.
- Sản xuất, Gia công theo kích thước, yêu cầu, dung sai nhỏ
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng, chứng chỉ xuất xứ hàng hóa
- Vận chuyển toàn quốc siêu tốc
- Có nhân viên tư vấn tậm tâm, chuyên sâu, đáp ứng từng nhu cầu đặc biệt của quý khách
- Thủ tục mua bán đơn giản, phương thức thanh toán thuận tiện
- Đổi, trả nếu hàng không đạt yêu cầu như cam kết
ĐC: Số 390 Lô P, KDC Địa ốc, Tổ 5 Khu phố Thiên Bình, P. Tam Phước, TP. Đồng Nai
LIÊN HỆ CỬA HÀNG GẦN BẠN NHẤT TẠI ĐÂY: HỆ THỐNG CỬA HÀNG JACO
Email: dropmall.vn@gmail.com
Website : https://jaco.vn - https://dropmall.vn
Facebook: https://www.facebook.com/khaiminhcitisteel
HỆ THỐNG HOTLINE HỖ TRỢ BÁO GIÁ TOÀN QUỐC
Hotline & Zalo : 0911 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0921 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0776 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0779 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0388 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0399 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0822 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0855 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0827 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0828 785 222 (Bà Rịa Vũng Tàu )
ADMIN & KẾ TOÁN
Hotline & Zalo : 0838 205 222 (Admin)
Hotline & Zalo : 0839 205 222 (Kế toán)
Hotline & Zalo : 0906 993 335 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0989 988 835 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0911 966 366 (Đồng Nai)
Mua Đồng tấm hợp kim Bery C17500 Ở đâu tại Việt nam
Phía Nam: Chúng tôi giao hàng miễn phí tại Khu vực nội thành TP. HCM.
Miền trung: Chúng tôi giao hàng theo đường bưu điện hoặc gửi Công ty vận chuyển, Chuyển phát.
Miền Bắc: Chúng tôi giao hàng miễn phí Tại Ga Giát Bát Hà Nội, Quý khách hàng đến nhận tại Ga Hoặc trả thêm phí Vận chuyển từ Ga đến Kho, Nhà xưởng của quý khách hàng (Chúng tôi hỗ trợ điều xe giao hàng tận nơi)
Sản phẩm cùng loại
Đồng tấm hợp kim Bery C17510 - Coold ...
Giá ncc: 2.250.000đ
Giá gốc: 2.386.050đ
Giá sỉ: 1.986.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng điện cực hàn lăn, hàn chập, xung ...
Giá ncc: 805.500đ
Giá gốc: 860.000đ
Giá sỉ: 785.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 20.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim Cường Độ Cao Ma ...
Giá ncc: 725.500đ
Giá gốc: 798.500đ
Giá sỉ: 711.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim C86300 - HNK
Giá ncc: 725.000đ
Giá gốc: 830.500đ
Giá sỉ: 710.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor PBC - HNK
Giá ncc: 698.600đ
Giá gốc: 768.500đ
Giá sỉ: 684.600đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim Bery C3234 - HNK
Giá ncc: 2.550.000đ
Giá gốc: 2.805.000đ
Giá sỉ: 2.499.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Sản phẩm đã xem
Đồng tấm hợp kim Bery C17500 Korea ...
Giá: 2.450.000đ
Giá gốc: 2.550.000đ
Giá sỉ: 2.350.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 50.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Quan tâm nhiều nhất
Thép lục giác C45 H10 ~ H41 hàng cán ...
Giá: 38.500đ
Giá gốc: 45.000đ
Giá sỉ: 37.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác C20 H6 ~ H51 hàng cán ...
Giá: 26.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 25.500đ / 300 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng thau vàng lục giác C3604 China ...
Giá: 248.600đ
Giá gốc: 273.500đ
Giá sỉ: 248.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng tròn hợp kim thiếc CuSn12- ...
Giá: 685.000đ
Giá gốc: 725.000đ
Giá sỉ: 665.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 15.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Hợp kim nhôm tròn đặc A6061 - T6 Tru ...
Giá: 165.800đ
Giá gốc: 182.500đ
Giá sỉ: 165.000đ / 300 SP
Hoa hồng: 3.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác SS400 H6 ~ H41 hàn ...
Giá: 28.600đ
Giá gốc: 31.600đ
Giá sỉ: 28.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc SNCM220 Taiwan Đài Loan
Giá: 62.500đ
Giá gốc: 70.000đ
Giá sỉ: 60.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn SCM440 phi 310 ~ 765 mm C ...
Giá: 49.500đ
Giá gốc: 55.000đ
Giá sỉ: 48.500đ / 5000 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc AISI 1018 Taiwan Đài ...
Giá: 27.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 26.500đ / 30 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Hợp Kim điện cực hàn C18150 Chi ...
Giá: 785.000đ
Giá gốc: 795.500đ
Giá sỉ: 768.500đ / 100 SP
Hoa hồng: 15.000đ
Kho hàng: Đồng Nai











