Đồng hợp kim Thiếc Chì CAC603 Japan Nhật Bản
Sản phẩm chất lượng cao
Đơn giá: 686.800đ
Còn 0,900 KG

Nhập kích thước:
Mô tả sản phẩm
ĐỒNG HỢP KIM THIẾC CHÌ CAC603 JAPAN NHẬT BẢN – LEADED TIN BRONZE CAC603
-------------------------
- Đồng hợp kim Thiếc Chì CAC603 Japan (Nhật Bản) là dòng đồng hợp kim thuộc hệ Cu-Sn-Pb, được sử dụng phổ biến trong các chi tiết chịu tải, chi tiết ma sát, bạc lót, bạc trượt, ổ trục và các bộ phận cơ khí yêu cầu khả năng chịu áp lực, chống mài mòn, chống bó kẹt và khả năng thích nghi bề mặt tốt.
- Theo phân loại JIS, CAC603 còn được biết đến với ký hiệu cũ LBC3, thuộc nhóm Leaded Tin Bronze – đồng thiếc chì. Vật liệu này có thành phần điển hình gồm khoảng 77–81% Cu, 9–11% Sn và 9–11% Pb.
Đồng hợp kim Thiếc Chì CAC603 là gì?
-------------------------
- CAC603 là đồng hợp kim thiếc chì được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản, thuộc nhóm đồng đúc hợp kim chì – thiếc.
Tên gọi phổ biến:
- Đồng hợp kim Thiếc Chì CAC603
- Đồng Thiếc Chì CAC603
- Đồng hợp kim CAC603
- CAC603 Japan
- CAC603 Nhật Bản
- CAC603 LBC3
- Leaded Tin Bronze CAC603
- JIS CAC603
- Copper Alloy CAC603
- Đồng chì thiếc CAC603
- Xem thêm: Đồng Tròn Hợp Kim Thiếc Chì CAC603 LBC3
- Điểm nổi bật của CAC603 nằm ở sự kết hợp giữa độ bền của nền đồng – thiếc và khả năng cải thiện tính ma sát, tính thích nghi của pha chì. Nhờ vậy, vật liệu đặc biệt phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện có ma sát và tải trọng tương đối cao.
- Theo tài liệu kỹ thuật JIS, CAC603 có độ bền kéo tối thiểu 175 N/mm², độ giãn dài tối thiểu 7% và độ cứng Brinell tối thiểu 60 HBW.
Thành phần hóa học của Đồng CAC603
-------------------------
- Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng quyết định khả năng làm việc của Đồng hợp kim Thiếc Chì CAC603.
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cu – Đồng | 77,0 – 81,0% |
| Sn – Thiếc | 9,0 – 11,0% |
| Pb – Chì | 9,0 – 11,0% |
| Zn – Kẽm | ≤ 1,0% |
| Ni – Niken | ≤ 1,0% |
| Fe – Sắt | ≤ 0,3% |
| P – Photpho | ≤ 0,1% |
- Các giới hạn thành phần trên phù hợp với dữ liệu JIS được công bố cho CAC603/LBC3.
Vai trò của các nguyên tố chính
-------------------------
- Là thành phần nền của hợp kim, tạo nên khả năng dẫn nhiệt, độ dẻo và các đặc tính cơ bản của vật liệu đồng.
Thiếc (Sn):
- Giúp cải thiện độ bền, khả năng chịu mài mòn và khả năng làm việc của hợp kim trong môi trường chịu tải.
Chì (Pb):
- Đóng vai trò quan trọng đối với tính ma sát và khả năng thích nghi của CAC603. Hàm lượng Pb khoảng 9–11% giúp vật liệu phù hợp với các ứng dụng ổ trượt, bạc lót và ổ trục. Các nguồn kỹ thuật Nhật Bản cũng mô tả CAC603 là vật liệu phù hợp với ổ trục chịu áp lực bề mặt cao và có tính “nới lỏng/thích nghi” tốt với bề mặt tiếp xúc.
Đặc tính cơ lý của CAC603 Japan
-------------------------
- Đồng hợp kim CAC603 LBC3 có sự cân bằng tốt giữa độ bền, độ cứng và khả năng làm việc trong các chi tiết ma sát.
| Đặc tính | Giá trị tối thiểu |
|---|---|
| Độ bền kéo | ≥ 175 N/mm² |
| Độ giãn dài | ≥ 7% |
| Độ cứng Brinell | ≥ 60 HBW |
| Khối lượng riêng | khoảng 8,95 g/cm³ |
- Các giá trị trên là các giá trị tham khảo theo dữ liệu JIS của CAC603.
Khả năng chịu tải
- CAC603 được sử dụng cho các vị trí chịu áp lực bề mặt tương đối cao, đặc biệt trong hệ thống ổ trục và bạc lót.
Khả năng chống mài mòn
- Sự kết hợp giữa Cu-Sn-Pb giúp CAC603 có khả năng làm việc tốt trong các chi tiết trượt, nơi vật liệu phải chịu ma sát liên tục.
Khả năng chống bó kẹt
- Một ưu điểm đáng chú ý của đồng thiếc chì CAC603 là khả năng chống cháy/bó kẹt (anti-seizure) tương đối tốt trong các ứng dụng ma sát. Đây là một trong những lý do CAC603 được sử dụng trong các loại bạc và ổ trục công nghiệp.
Khả năng gia công
- CAC603 có khả năng gia công tương đối tốt nhờ sự hiện diện của chì trong cấu trúc hợp kim. Điều này giúp vật liệu phù hợp với việc gia công các chi tiết cơ khí có hình dạng phức tạp.
Ưu điểm nổi bật của Đồng Thiếc Chì CAC603
-------------------------
Khả năng chịu áp lực tốt
- CAC603 được thiết kế cho các ứng dụng ổ trục và chi tiết chịu tải, đặc biệt là những vị trí có áp lực bề mặt cao.
Tính thích nghi bề mặt tốt
- Một trong những đặc điểm nổi bật của CAC603 là khả năng thích nghi với bề mặt tiếp xúc. Điều này đặc biệt có lợi trong các hệ thống bạc lót, ổ trượt và các chi tiết quay.
Chống mài mòn
- Hợp kim Cu-Sn-Pb có khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp với các chi tiết hoạt động lâu dài trong môi trường cơ khí.
Chống bó kẹt
- CAC603 có khả năng chống hiện tượng bó kẹt giữa bề mặt trục và bạc, đặc biệt có ý nghĩa trong các ứng dụng có điều kiện bôi trơn không hoàn toàn lý tưởng.
Khả năng gia công tốt
- Hàm lượng chì trong hợp kim hỗ trợ quá trình gia công cơ khí, đặc biệt khi cần tiện, khoan hoặc gia công các chi tiết bạc và ổ trục.
Ứng dụng của Đồng Hợp Kim CAC603
-------------------------
- Đồng hợp kim Thiếc Chì CAC603 Japan thường được sử dụng trong các ngành cơ khí chế tạo máy và thiết bị công nghiệp.
Bạc lót – Bush
- CAC603 là vật liệu phù hợp để sản xuất bạc lót, bạc trượt và các chi tiết dạng bush làm việc dưới tải trọng.
Ổ trục
- CAC603 được ứng dụng trong các loại ổ trục chịu tải trung bình đến cao, đặc biệt ở những vị trí yêu cầu khả năng chịu áp lực bề mặt tốt.
Bạc máy
- Có thể sử dụng CAC603 để chế tạo bạc cho nhiều loại máy móc công nghiệp.
Chi tiết động cơ
- Vật liệu được sử dụng trong một số loại ổ trục và chi tiết chịu ma sát của động cơ, bao gồm cả các ứng dụng động cơ kích thước lớn.
Máy móc công nghiệp
CAC603 có thể được sử dụng trong:
- Máy gia công cơ khí
- Máy công nghiệp
- Thiết bị truyền động
- Máy bơm
- Thiết bị thủy lực
- Máy móc xây dựng
- Hệ thống ổ trục
- Cụm bạc trượt
- Các chi tiết chịu ma sát
So sánh CAC603 với một số mác đồng thiếc chì khác
-------------------------
Trong nhóm đồng hợp kim chì – thiếc JIS, CAC603 nằm giữa CAC602 và các mác có hàm lượng chì cao hơn như CAC604, CAC605.
| Mác vật liệu | Cu (%) | Sn (%) | Pb (%) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| CAC602 | 82–86 | 9–11 | 4–6 | Độ bền cao hơn, Pb thấp |
| CAC603 | 77–81 | 9–11 | 9–11 | Cân bằng giữa chịu tải, ma sát và tính thích nghi |
| CAC604 | 74–78 | 7–9 | 14–16 | Tính thích nghi và chống bó kẹt cao hơn |
| CAC605 | 70–76 | 6–8 | 16–22 | Pb cao, ưu tiên tính thích nghi và chống bó kẹt |
- Dữ liệu thành phần và cơ tính của các mác trên được công bố trong bảng vật liệu JIS.
- CAC603 thường là lựa chọn đáng cân nhắc khi cần sự cân bằng giữa khả năng chịu tải, chống mài mòn, tính thích nghi và khả năng gia công.
CAC603 tương đương mác nào?
-------------------------
- Khi tìm kiếm hoặc đặt mua vật liệu, khách hàng có thể gặp nhiều ký hiệu khác nhau.
Một số ký hiệu thường được dùng để tham chiếu CAC603 gồm:
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu tham khảo |
|---|---|
| JIS | CAC603 |
| JIS cũ | LBC3 |
| ASTM/UNS | C93700 |
| SAE | 64 |
| DIN | CuPb10Sn |
| Tên tiếng Anh | Leaded Tin Bronze |
- Các bảng đối chiếu tiêu chuẩn quốc tế thường tham chiếu JIS CAC603 với UNS C93700 / SAE 64 và CuPb10Sn. Tuy nhiên, khi thay thế vật liệu thực tế cần đối chiếu đầy đủ tiêu chuẩn, thành phần hóa học, trạng thái đúc và yêu cầu cơ tính thay vì chỉ dựa trên tên tương đương.
Quy cách Đồng Hợp Kim Thiếc Chì CAC603
-------------------------
- Tùy nhà sản xuất và phương pháp sản xuất, CAC603 Japan có thể được cung cấp dưới nhiều dạng khác nhau.
Các dạng phổ biến:
- Đồng CAC603 dạng đúc
- Đồng CAC603 dạng cây
- Đồng CAC603 dạng ống
- Đồng CAC603 dạng phôi
- Đồng CAC603 dạng bạc
- Đồng CAC603 dạng tấm/phôi theo yêu cầu
- Chi tiết CAC603 gia công theo bản vẽ
- Đối với các sản phẩm đặc thù, quy cách có thể được sản xuất theo kích thước, đường kính, chiều dài hoặc bản vẽ của khách hàng.
Khi hỏi giá CAC603, nên cung cấp:
- Mác vật liệu + hình dạng + kích thước + số lượng + tiêu chuẩn yêu cầu + xuất xứ mong muốn.
Đồng CAC603 Japan dùng cho ngành nào?
-------------------------
- Nhờ đặc tính chịu tải và ma sát tốt, CAC603 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
Ngành cơ khí chế tạo
Sản xuất bạc, ổ trục, chi tiết trượt và các bộ phận máy.
Ngành sản xuất máy móc
Sử dụng trong các cụm truyền động, ổ đỡ và các chi tiết chịu tải.
Ngành ô tô – động cơ
Ứng dụng trong một số loại bạc và chi tiết chịu ma sát.
Ngành thủy lực
Có thể sử dụng cho các chi tiết yêu cầu khả năng chịu áp lực và làm việc ổn định.
Máy công nghiệp nặng
Phù hợp với các vị trí cần vật liệu có khả năng chịu tải và chống mài mòn.
Vì sao nên chọn Đồng CAC603 Japan?
-------------------------
- Đồng hợp kim Thiếc Chì CAC603 Japan là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần một vật liệu đồng hợp kim chuyên dụng cho các chi tiết chịu ma sát và tải trọng.
Những ưu điểm đáng chú ý gồm:
Tiêu chuẩn JIS Nhật Bản
- Thành phần Cu-Sn-Pb ổn định
- Khả năng chịu áp lực tốt
- Chống mài mòn
- Chống bó kẹt
- Tính thích nghi bề mặt tốt
- Khả năng gia công tốt
- Phù hợp sản xuất bạc và ổ trục
- Ứng dụng rộng trong cơ khí công nghiệp
Mua Đồng Hợp Kim Thiếc Chì CAC603 Japan ở đâu?
-------------------------
Khi mua Đồng CAC603 Nhật Bản, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp thông tin rõ ràng về:
- Xuất xứ vật liệu
- Tiêu chuẩn JIS
- Thành phần hóa học
- Cơ tính
- Kích thước thực tế
- Quy cách sản phẩm
- Chứng chỉ chất lượng CO/CQ nếu cần
- Số lượng tồn kho
- Khả năng cắt theo kích thước
- Khả năng gia công theo bản vẽ
- Đối với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, nên xác nhận rõ mác CAC603/LBC3, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Báo giá Đồng Hợp Kim Thiếc Chì CAC603 Japan
-------------------------
Giá CAC603 Japan phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Kích thước sản phẩm
- Dạng vật liệu
- Khối lượng đặt hàng
- Xuất xứ
- Tiêu chuẩn kỹ thuật
- Tình trạng hàng có sẵn hoặc đặt sản xuất
- Yêu cầu cắt/gia công
- Chứng chỉ đi kèm
- Nếu cần báo giá chính xác, khách hàng nên gửi quy cách và số lượng để được kiểm tra theo từng đơn hàng.
Câu hỏi thường gặp về CAC603
-------------------------
CAC603 là đồng gì?
- CAC603 là đồng hợp kim thiếc chì, thuộc hệ Cu-Sn-Pb và được phân loại theo tiêu chuẩn JIS. Ký hiệu cũ của vật liệu là LBC3 – Leaded Tin Bronze Casting 3.
CAC603 có phải đồng thau không?
- Không. CAC603 thuộc nhóm đồng thiếc chì (Leaded Tin Bronze), khác với đồng thau vốn chủ yếu là hợp kim Cu-Zn.
CAC603 có chịu mài mòn tốt không?
- Có. CAC603 được sử dụng phổ biến cho bạc, ổ trục và các chi tiết trượt nhờ khả năng chịu mài mòn và đặc tính làm việc tốt trong điều kiện ma sát.
CAC603 có dùng làm bạc được không?
- Có. Đây là một trong những ứng dụng tiêu biểu của CAC603, đặc biệt đối với bạc và ổ trục chịu tải.
CAC603 tương đương C93700 không?
- CAC603 thường được đối chiếu với UNS C93700, đồng thời có các tham chiếu như SAE 64 và CuPb10Sn. Tuy nhiên, cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật cụ thể trước khi thay thế trực tiếp.
Kết luận
-------------------------
- Đồng hợp kim Thiếc Chì CAC603 Japan Nhật Bản là vật liệu thuộc nhóm Leaded Tin Bronze, nổi bật với sự kết hợp giữa khả năng chịu tải, chống mài mòn, tính thích nghi bề mặt, chống bó kẹt và khả năng gia công.
- Với thành phần điển hình Cu 77–81%, Sn 9–11%, Pb 9–11%, CAC603 đặc biệt phù hợp cho bạc lót, bạc trượt, ổ trục, chi tiết máy, bộ phận động cơ và các chi tiết cơ khí chịu ma sát. Theo JIS, vật liệu có độ bền kéo tối thiểu 175 N/mm², độ giãn dài tối thiểu 7% và độ cứng tối thiểu 60 HBW.
- Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Đồng CAC603 Nhật Bản, Đồng Thiếc Chì CAC603, CAC603 LBC3 hoặc Leaded Tin Bronze C93700, việc xác định đúng tiêu chuẩn, thành phần và quy cách trước khi đặt hàng sẽ giúp đảm bảo vật liệu phù hợp với yêu cầu sử dụng thực tế.
- Theo phân loại JIS, CAC603 còn được biết đến với ký hiệu cũ LBC3, thuộc nhóm Leaded Tin Bronze – đồng thiếc chì. Vật liệu này có thành phần điển hình gồm khoảng 77–81% Cu, 9–11% Sn và 9–11% Pb.
Báo Giá Đồng hợp kim Thiếc Chì CAC603
-------------------------
Vui lòng liên hệ thông tin bên dưới để có giá chính xác nhất theo yêu cầu của quý khách
LÝ DO NÊN CHỌN VÀ MUA ĐỒNG THIẾC CAC603 TẠI KHAI MINH METAL
- Giá cạnh tranh, Nhập Khẩu trực tiếp.
- Sản xuất, Gia công theo kích thước, yêu cầu, dung sai nhỏ
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng, chứng chỉ xuất xứ hàng hóa
- Vận chuyển toàn quốc siêu tốc
- Có nhân viên tư vấn tậm tâm, chuyên sâu, đáp ứng từng nhu cầu đặc biệt của quý khách
- Thủ tục mua bán đơn giản, phương thức thanh toán thuận tiện
- Đổi, trả nếu hàng không đạt yêu cầu như cam kết
ĐC: Số 390 Lô P, KDC Địa ốc, Tổ 5 Khu phố Thiên Bình, P. Tam Phước, TP. Đồng Nai
LIÊN HỆ CỬA HÀNG GẦN BẠN NHẤT TẠI ĐÂY: HỆ THỐNG CỬA HÀNG JACO
Email: dropmall.vn@gmail.com
Website : https://jaco.vn - https://dropmall.vn
Facebook: https://www.facebook.com/khaiminhcitisteel
HỆ THỐNG HOTLINE HỖ TRỢ BÁO GIÁ TOÀN QUỐC
Hotline & Zalo : 0911 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0921 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0776 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0779 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0388 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0399 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0822 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0855 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0827 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0828 785 222 (Bà Rịa Vũng Tàu )
ADMIN & KẾ TOÁN
Hotline & Zalo : 0838 205 222 (Admin)
Hotline & Zalo : 0839 205 222 (Kế toán)
Hotline & Zalo : 0906 993 335 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0989 988 835 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0911 966 366 (Đồng Nai)
Mua Đồng hợp kim Thiếc Chì CAC603 ở đâu?
-------------------------
● Phía Nam: KHAIMINH METAL Chúng tôi giao hàng miễn phí tại Khu vực nội thành TP. HCM.
● Miền trung: Chúng tôi giao hàng theo đường bưu điện hoặc gửi Công ty vận chuyển, Chuyển phát.
● Miền Bắc: Chúng tôi giao hàng miễn phí Tại Ga Giát Bát Hà Nội, Quý khách hàng đến nhận tại Ga Hoặc trả thêm phí Vận chuyển từ Ga đến Kho, Nhà xưởng của quý khách hàng (Chúng tôi hỗ trợ điều xe giao hàng tận nơi)
Sản phẩm cùng loại
Đồng tấm hợp kim Bery C17510 - Coold ...
Giá ncc: 2.250.000đ
Giá gốc: 2.386.050đ
Giá sỉ: 1.986.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng điện cực hàn lăn, hàn chập, xung ...
Giá ncc: 805.500đ
Giá gốc: 860.000đ
Giá sỉ: 785.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 20.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim Cường Độ Cao Ma ...
Giá ncc: 725.500đ
Giá gốc: 798.500đ
Giá sỉ: 711.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim C86300 - HNK
Giá ncc: 725.000đ
Giá gốc: 830.500đ
Giá sỉ: 710.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor PBC - HNK
Giá ncc: 698.600đ
Giá gốc: 768.500đ
Giá sỉ: 684.600đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim Bery C3234 - HNK
Giá ncc: 2.550.000đ
Giá gốc: 2.805.000đ
Giá sỉ: 2.499.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Sản phẩm đã xem
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor Bronze ...
Giá: 685.600đ
Giá gốc: 735.000đ
Giá sỉ: 665.800đ / 9000 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng hợp kim Thiếc Chì CAC603 Japan N ...
Giá: 686.800đ
Giá gốc: 725.600đ
Giá sỉ: 668.500đ / 900 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng thau thanh la hợp kim C3604 Việt ...
Giá: 335.000đ
Giá gốc: 328.500đ
Giá sỉ: 368.500đ / 5 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Quan tâm nhiều nhất
Thép lục giác C45 H10 ~ H41 hàng cán ...
Giá: 38.500đ
Giá gốc: 45.000đ
Giá sỉ: 37.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác C20 H6 ~ H51 hàng cán ...
Giá: 26.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 25.500đ / 300 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng thau vàng lục giác C3604 China ...
Giá: 248.600đ
Giá gốc: 273.500đ
Giá sỉ: 248.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng tròn hợp kim thiếc CuSn12- ...
Giá: 685.000đ
Giá gốc: 725.000đ
Giá sỉ: 665.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 15.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Hợp kim nhôm tròn đặc A6061 - T6 Tru ...
Giá: 165.800đ
Giá gốc: 182.500đ
Giá sỉ: 165.000đ / 300 SP
Hoa hồng: 3.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác SS400 H6 ~ H41 hàn ...
Giá: 28.600đ
Giá gốc: 31.600đ
Giá sỉ: 28.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc SNCM220 Taiwan Đài Loan
Giá: 62.500đ
Giá gốc: 70.000đ
Giá sỉ: 60.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn SCM440 phi 310 ~ 765 mm C ...
Giá: 49.500đ
Giá gốc: 55.000đ
Giá sỉ: 48.500đ / 5000 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc AISI 1018 Taiwan Đài ...
Giá: 27.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 26.500đ / 30 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Hợp Kim điện cực hàn C18150 Chi ...
Giá: 785.000đ
Giá gốc: 795.500đ
Giá sỉ: 768.500đ / 100 SP
Hoa hồng: 15.000đ
Kho hàng: Đồng Nai











