Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor Bronze PB1 BS1400
Sản phẩm chất lượng cao
Đơn giá: 685.600đ
Còn 8,995 KG

Nhập kích thước:
Mô tả sản phẩm
Đồng Tấm Hợp Kim Phosphor Bronze PB1 BS1400 – Đặc Tính, Quy Cách và Ứng Dụng
-------------------------
- Đồng tấm hợp kim Phosphor Bronze PB1 BS1400 là dòng đồng hợp kim đồng – thiếc – phospho có khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học cao, chống mài mòn và đặc biệt phù hợp với các chi tiết cơ khí, điện – điện tử, khuôn mẫu và thiết bị công nghiệp.
- PB1 là một trong những mác Phosphor Bronze được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu vật liệu có sự cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công, chống mài mòn và độ ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Đồng tấm hợp kim Phosphor Bronze PB1 là gì?
-------------------------
- Đồng tấm Phosphor Bronze PB1 là vật liệu đồng hợp kim được sản xuất trên nền đồng (Cu), bổ sung thiếc (Sn) và một lượng nhỏ phospho (P) nhằm cải thiện cơ tính và khả năng chống mài mòn của vật liệu.
- PB1 được tham chiếu theo tiêu chuẩn BS 1400, thuộc nhóm vật liệu đồng đúc/hợp kim đồng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
- So với đồng nguyên chất, Phosphor Bronze PB1 có độ bền và khả năng chịu mài mòn tốt hơn. Việc bổ sung thiếc giúp tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn, trong khi phospho góp phần cải thiện tính chất cơ học cũng như đặc tính làm việc của hợp kim.
Thông tin cơ bản
-------------------------
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩmnhuw | Đồng tấm hợp kim Phosphor Bronze PB1 |
| Tên tiếng Anh | Phosphor Bronze PB1 |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | BS 1400 |
| Thành phần chính | Đồng (Cu), Thiếc (Sn), Phospho (P) |
| Dạng sản phẩm | Tấm, bản, thanh theo yêu cầu |
| Màu sắc | Vàng đỏ/nâu đỏ đặc trưng của đồng hợp kim |
| Đặc tính nổi bật | Bền, chống mài mòn, chống ăn mòn |
| Ứng dụng | Cơ khí, điện, điện tử, khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp |
- Lưu ý: Thành phần hóa học và cơ tính thực tế có thể thay đổi tùy trạng thái vật liệu, phương pháp sản xuất và quy cách cung cấp. Khi đặt hàng theo tiêu chuẩn BS 1400, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu (Mill Test Certificate/CO-CQ) của từng lô hàng.
Thành phần hóa học của Phosphor Bronze PB1
-------------------------
- Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng quyết định đặc tính của đồng Phosphor Bronze PB1.
Về cơ bản, vật liệu bao gồm:
-
Cu – Copper: Thành phần nền chính, tạo nên khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng gia công.
-
Sn – Tin: Tăng độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn.
-
P – Phosphorus: Được bổ sung với hàm lượng nhỏ để cải thiện một số đặc tính cơ học và khả năng chống mài mòn.
-
Các nguyên tố khác có thể xuất hiện ở hàm lượng nhỏ tùy tiêu chuẩn và nguồn sản xuất.
- Đối với sản phẩm sử dụng cho các công trình hoặc chi tiết kỹ thuật quan trọng, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp CO/CQ và chứng chỉ thành phần hóa học để xác nhận đúng mác PB1.
Đặc tính nổi bật của đồng tấm Phosphor Bronze PB1
-------------------------
Độ bền cơ học tốt
---------------
- Một trong những ưu điểm lớn của Phosphor Bronze PB1 là khả năng chịu tải tốt hơn đồng nguyên chất.
Vật liệu phù hợp với các chi tiết phải chịu:
-
Lực nén.
-
Ma sát.
-
Tải trọng cơ học.
-
Rung động.
-
Làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp.
Nhờ đó, PB1 thường được lựa chọn cho các chi tiết máy và bộ phận chịu mài mòn.
Khả năng chống mài mòn cao
---------------
- Sự kết hợp giữa đồng và thiếc giúp Phosphor Bronze có khả năng chống mài mòn tốt.
Đặc tính này đặc biệt hữu ích đối với:
-
Bạc lót.
-
Bạc trượt.
-
Bánh răng.
-
Vòng đệm.
-
Chi tiết chịu ma sát.
-
Bộ phận chuyển động.
- Trong các hệ thống cơ khí, việc sử dụng vật liệu có khả năng chống mài mòn tốt giúp tăng tuổi thọ của chi tiết và giảm tần suất thay thế.
Khả năng chống ăn mòn
---------------
- Đồng Phosphor Bronze PB1 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường làm việc.
Đây là một ưu điểm quan trọng khi vật liệu được sử dụng trong:
-
Thiết bị công nghiệp.
-
Máy móc.
-
Môi trường có độ ẩm.
-
Một số hệ thống tiếp xúc với nước.
-
Các chi tiết yêu cầu độ ổn định lâu dài.
Độ ổn định kích thước tốt
---------------
- Đối với các chi tiết cơ khí chính xác, khả năng duy trì hình dạng và kích thước là yếu tố quan trọng.
- PB1 có độ ổn định tương đối tốt, phù hợp với những ứng dụng cần vật liệu có khả năng làm việc ổn định dưới tải trọng và ma sát.
Khả năng gia công
---------------
Tùy trạng thái vật liệu và phương pháp gia công, Phosphor Bronze PB1 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp cơ khí như:
-
Cắt.
-
Phay.
-
Tiện.
-
Khoan.
-
Gia công CNC.
-
Cắt theo quy cách.
- Khi gia công chi tiết chính xác, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp với độ cứng và trạng thái vật liệu thực tế.
Đồng Phosphor Bronze PB1 có tốt không?
---------------
- PB1 là vật liệu phù hợp cho các ứng dụng cần độ bền, chống mài mòn và chống ăn mòn tốt.
- So với đồng nguyên chất, PB1 có ưu thế về cơ tính và khả năng chịu mài mòn. Tuy nhiên, khả năng dẫn điện của Phosphor Bronze thường thấp hơn đồng nguyên chất do có thêm các nguyên tố hợp kim.
Vì vậy:
-
Nếu ưu tiên độ dẫn điện cao, đồng nguyên chất có thể phù hợp hơn.
-
Nếu ưu tiên độ bền và chống mài mòn, Phosphor Bronze PB1 là lựa chọn đáng cân nhắc.
-
Nếu cần vật liệu làm bạc, bánh răng, chi tiết chịu ma sát, nhóm đồng thiếc/phosphor bronze thường có lợi thế.
- Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên tải trọng, tốc độ chuyển động, môi trường làm việc, yêu cầu gia công và tiêu chuẩn kỹ thuật của chi tiết.
Quy cách đồng tấm hợp kim Phosphor Bronze PB1
-------------------------
- Đồng tấm PB1 có thể được cung cấp với nhiều kích thước khác nhau tùy năng lực sản xuất và yêu cầu của khách hàng.
Quy cách tham khảo
---------------
Độ dày:
-
1 mm
-
2 mm
-
3 mm
-
5 mm
-
8 mm
-
10 mm
-
12 mm
-
15 mm
-
20 mm
-
25 mm
-
30 mm
-
40 mm
-
50 mm
-
60 mm
-
Và các độ dày khác theo yêu cầu.
Khổ tấm tham khảo:
-
300 × 600 mm
-
500 × 1000 mm
-
600 × 1200 mm
-
1000 × 2000 mm
-
1000 × 3000 mm
-
1220 × 2440 mm
-
Hoặc cắt theo kích thước bản vẽ.
- Lưu ý: Quy cách thực tế phụ thuộc vào nguồn hàng, trạng thái vật liệu và yêu cầu của từng đơn hàng. Có thể cung cấp dạng nguyên tấm hoặc cắt tấm PB1 theo kích thước khách hàng yêu cầu.
Ứng dụng của Đồng Tấm Phosphor Bronze PB1
-------------------------
- Nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn, PB1 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
Ngành cơ khí chế tạo
---------------
PB1 được sử dụng để sản xuất:
-
Bạc lót.
-
Bạc trượt.
-
Vòng đệm.
-
Bánh răng.
-
Ống lót.
-
Chi tiết chịu ma sát.
-
Chi tiết máy.
-
Bộ phận truyền động.
Ngành khuôn mẫu
---------------
- Đồng hợp kim có khả năng chống mài mòn và gia công tốt nên có thể được sử dụng cho một số chi tiết khuôn và thiết bị hỗ trợ sản xuất khuôn.
- Đặc biệt trong các hệ thống yêu cầu vật liệu có khả năng chịu ma sát và làm việc ổn định.
Ngành điện – điện tử
---------------
Phosphor Bronze được ứng dụng trong một số:
-
Linh kiện điện.
-
Đầu nối.
-
Tiếp điểm.
-
Terminal.
-
Lò xo tiếp xúc.
-
Chi tiết dẫn điện cơ khí.
- Tuy nhiên, với từng ứng dụng điện cụ thể cần kiểm tra yêu cầu về độ dẫn điện và tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi lựa chọn PB1.
Thiết bị công nghiệp
---------------
PB1 có thể được sử dụng trong:
-
Máy móc công nghiệp.
-
Thiết bị truyền động.
-
Thiết bị cơ khí.
-
Máy sản xuất.
-
Bộ phận chịu tải và ma sát.
So sánh đồng Phosphor Bronze PB1 với đồng nguyên chất
-------------------------

So sánh đồng Phosphor Bronze PB1 với đồng nguyên chất
- Như vậy, nếu sản phẩm yêu cầu độ bền và khả năng chịu mài mòn, PB1 có nhiều lợi thế hơn đồng nguyên chất.
- Xem thêm: Đồng đỏ tấm C1100 China Trung Quốc
Đồng PB1 khác gì so với Phosphor Bronze thông thường?
-------------------------
- Tên Phosphor Bronze được sử dụng cho một nhóm đồng hợp kim chứa thiếc và phospho, trong khi PB1 là một mác vật liệu cụ thể được xác định theo tiêu chuẩn tương ứng.
Do đó, khi mua đồng Phosphor Bronze, không nên chỉ dựa vào tên gọi “đồng phosphor” mà cần xác định rõ:
-
Mác vật liệu.
-
Tiêu chuẩn.
-
Thành phần hóa học.
-
Trạng thái vật liệu.
-
Kích thước.
-
Cơ tính.
-
Chứng chỉ vật liệu.
- Điều này đặc biệt quan trọng đối với các đơn hàng phục vụ sản xuất công nghiệp và gia công CNC.
Cách lựa chọn đồng tấm PB1 phù hợp
-------------------------
Trước khi đặt mua đồng tấm hợp kim PB1, khách hàng nên xác định:
Mác vật liệu
---------------
- Xác nhận chính xác yêu cầu là PB1 theo BS 1400 hoặc tiêu chuẩn tương đương được chấp nhận trong bản vẽ.
Kích thước
---------------
Cần cung cấp:
- Độ dày × chiều rộng × chiều dài
Ví dụ:
- Tấm PB1 10 × 500 × 1000 mm
Trạng thái vật liệu
---------------
- Tùy yêu cầu gia công, cần xác định trạng thái vật liệu phù hợp.
Số lượng
---------------
- Số lượng ảnh hưởng trực tiếp đến phương án cung cấp, cắt và giá thành.
Chứng chỉ
---------------
Đối với các dự án yêu cầu kiểm soát vật liệu, nên yêu cầu:
-
CO.
-
CQ.
-
Mill Test Certificate.
-
Chứng nhận thành phần hóa học.
-
Chứng nhận cơ tính nếu cần.
Báo giá Đồng Tấm Hợp Kim Phosphor Bronze PB1
-------------------------
Giá đồng tấm Phosphor Bronze PB1 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
-
Giá nguyên liệu đồng.
-
Giá thiếc.
-
Nguồn gốc sản xuất.
-
Tiêu chuẩn vật liệu.
-
Độ dày tấm.
-
Kích thước tấm.
-
Số lượng đặt hàng.
-
Tình trạng hàng có sẵn hay phải nhập khẩu.
-
Yêu cầu cắt quy cách.
-
Chứng từ CO/CQ.
- Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp mác PB1 + kích thước + số lượng + yêu cầu chứng chỉ.
Vì sao nên sử dụng Đồng Phosphor Bronze PB1?
-------------------------
Đồng tấm Phosphor Bronze PB1 được lựa chọn nhờ sự cân bằng giữa nhiều đặc tính:
- Độ bền tốt + chống mài mòn + chống ăn mòn + độ ổn định cao + phù hợp gia công cơ khí.
- Đây là vật liệu phù hợp cho những chi tiết không chỉ yêu cầu khả năng dẫn điện mà còn cần chịu được tải trọng, ma sát và môi trường làm việc công nghiệp.
Thông số sản phẩm Đồng Tấm Hợp Kim Phosphor Bronze PB1 BS1400
-------------------------
- Tên sản phẩm: Đồng Tấm Hợp Kim Phosphor Bronze PB1
- Tên tiếng Anh: Phosphor Bronze PB1
- Tiêu chuẩn: BS 1400
- Thành phần: Copper – Tin – Phosphorus
- Dạng: Tấm, bản cắt quy cách
- Bề mặt: Có thể tùy theo phương pháp sản xuất và yêu cầu đơn hàng
- Quy cách: Nhiều độ dày và kích thước
- Gia công: Cắt tấm, cắt theo kích thước yêu cầu
- Ứng dụng: Cơ khí chế tạo, khuôn mẫu, bạc lót, bánh răng, chi tiết chịu mài mòn, thiết bị công nghiệp, điện – điện tử và các ứng dụng kỹ thuật khác.
Kết luận
-------------------------
- Đồng Tấm Hợp Kim Phosphor Bronze PB1 BS1400 là dòng đồng hợp kim có độ bền tốt, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn cao, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo và công nghiệp.
- Nếu đang tìm kiếm đồng PB1, đồng Phosphor Bronze PB1, đồng tấm PB1 BS1400 hoặc đồng hợp kim đồng – thiếc – phospho, khách hàng nên xác định rõ tiêu chuẩn, kích thước, trạng thái và yêu cầu chứng chỉ để lựa chọn đúng vật liệu.
- Đặc biệt, đối với các chi tiết máy chịu tải, ma sát hoặc yêu cầu tuổi thọ cao, việc lựa chọn đúng mác đồng hợp kim sẽ giúp nâng cao độ bền và hiệu quả sử dụng của sản phẩm.
Báo Giá Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor Bronze PB1 BS1400
-------------------------
Vui lòng liên hệ thông tin bên dưới để có giá chính xác nhất theo yêu cầu của quý khách
LÝ DO NÊN CHỌN VÀ MUA ĐỒNG TẤM HỢP KIM TẠI KHAI MINH METAL
- Giá cạnh tranh, Nhập Khẩu trực tiếp.
- Sản xuất, Gia công theo kích thước, yêu cầu, dung sai nhỏ
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng, chứng chỉ xuất xứ hàng hóa
- Vận chuyển toàn quốc siêu tốc
- Có nhân viên tư vấn tậm tâm, chuyên sâu, đáp ứng từng nhu cầu đặc biệt của quý khách
- Thủ tục mua bán đơn giản, phương thức thanh toán thuận tiện
- Đổi, trả nếu hàng không đạt yêu cầu như cam kết
ĐC: Số 390 Lô P, KDC Địa ốc, Tổ 5 Khu phố Thiên Bình, P. Tam Phước, TP. Đồng Nai
LIÊN HỆ CỬA HÀNG GẦN BẠN NHẤT TẠI ĐÂY: HỆ THỐNG CỬA HÀNG JACO
Email: dropmall.vn@gmail.com
Website : https://jaco.vn - https://dropmall.vn
Facebook: https://www.facebook.com/khaiminhcitisteel
HỆ THỐNG HOTLINE HỖ TRỢ BÁO GIÁ TOÀN QUỐC
Hotline & Zalo : 0911 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0921 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0776 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0779 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0388 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0399 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0822 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0855 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0827 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0828 785 222 (Bà Rịa Vũng Tàu )
ADMIN & KẾ TOÁN
Hotline & Zalo : 0838 205 222 (Admin)
Hotline & Zalo : 0839 205 222 (Kế toán)
Hotline & Zalo : 0906 993 335 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0989 988 835 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0911 966 366 (Đồng Nai)
Mua Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor Bronze PB1 BS1400 ở đâu?
-------------------------
● Phía Nam: KHAIMINH METAL Chúng tôi giao hàng miễn phí tại Khu vực nội thành TP. HCM.
● Miền trung: Chúng tôi giao hàng theo đường bưu điện hoặc gửi Công ty vận chuyển, Chuyển phát.
● Miền Bắc: Chúng tôi giao hàng miễn phí Tại Ga Giát Bát Hà Nội, Quý khách hàng đến nhận tại Ga Hoặc trả thêm phí Vận chuyển từ Ga đến Kho, Nhà xưởng của quý khách hàng (Chúng tôi hỗ trợ điều xe giao hàng tận nơi)
Sản phẩm cùng loại
Đồng tấm hợp kim Bery C17510 - Coold ...
Giá ncc: 2.250.000đ
Giá gốc: 2.386.050đ
Giá sỉ: 1.986.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng điện cực hàn lăn, hàn chập, xung ...
Giá ncc: 805.500đ
Giá gốc: 860.000đ
Giá sỉ: 785.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 20.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim Cường Độ Cao Ma ...
Giá ncc: 725.500đ
Giá gốc: 798.500đ
Giá sỉ: 711.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim C86300 - HNK
Giá ncc: 725.000đ
Giá gốc: 830.500đ
Giá sỉ: 710.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor PBC - HNK
Giá ncc: 698.600đ
Giá gốc: 768.500đ
Giá sỉ: 684.600đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim Bery C3234 - HNK
Giá ncc: 2.550.000đ
Giá gốc: 2.805.000đ
Giá sỉ: 2.499.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Sản phẩm đã xem
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor Bronze ...
Giá: 685.600đ
Giá gốc: 735.000đ
Giá sỉ: 665.800đ / 9000 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Quan tâm nhiều nhất
Thép lục giác C45 H10 ~ H41 hàng cán ...
Giá: 38.500đ
Giá gốc: 45.000đ
Giá sỉ: 37.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác C20 H6 ~ H51 hàng cán ...
Giá: 26.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 25.500đ / 300 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng thau vàng lục giác C3604 China ...
Giá: 248.600đ
Giá gốc: 273.500đ
Giá sỉ: 248.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng tròn hợp kim thiếc CuSn12- ...
Giá: 685.000đ
Giá gốc: 725.000đ
Giá sỉ: 665.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 15.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Hợp kim nhôm tròn đặc A6061 - T6 Tru ...
Giá: 165.800đ
Giá gốc: 182.500đ
Giá sỉ: 165.000đ / 300 SP
Hoa hồng: 3.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác SS400 H6 ~ H41 hàn ...
Giá: 28.600đ
Giá gốc: 31.600đ
Giá sỉ: 28.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc SNCM220 Taiwan Đài Loan
Giá: 62.500đ
Giá gốc: 70.000đ
Giá sỉ: 60.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn SCM440 phi 310 ~ 765 mm C ...
Giá: 49.500đ
Giá gốc: 55.000đ
Giá sỉ: 48.500đ / 5000 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc AISI 1018 Taiwan Đài ...
Giá: 27.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 26.500đ / 30 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Hợp Kim điện cực hàn C18150 Chi ...
Giá: 785.000đ
Giá gốc: 795.500đ
Giá sỉ: 768.500đ / 100 SP
Hoa hồng: 15.000đ
Kho hàng: Đồng Nai











