Đồng tấm ZCuSn10Pb1 đồng hợp kim Thiếc Chì C52480 - JIS
Sản phẩm chất lượng cao
Đơn giá: 698.000đ
Còn 8.999,701 KG

Nhập kích thước:
Mô tả sản phẩm
ĐỒNG TẤM ZCuSn10Pb1 – ĐỒNG HỢP KIM THIẾC CHÌ, ĐỒNG THIẾC CHỊU MÀI MÒN CAO
-----------------------------
- Đồng tấm ZCuSn10Pb1 là dòng đồng hợp kim thiếc được bổ sung chì, nổi bật nhờ khả năng chịu mài mòn, chịu tải, chống ăn mòn và làm việc tốt trong các chi tiết cơ khí chuyển động. Vật liệu thường được quan tâm trong các ứng dụng như bạc lót, bạc trượt, ổ trục, bánh răng, bánh vít, ống lót và các chi tiết chịu ma sát.
- Trên thị trường, ZCuSn10Pb1 còn được gọi là đồng thiếc chì, đồng hợp kim thiếc chì, đồng thiếc đúc 10-1 hoặc 10-1 tin bronze. Theo dữ liệu vật liệu GB 1176, ZCuSn10Pb1 thuộc nhóm đồng hợp kim thiếc đúc, có Sn khoảng 9–11,5% và Pb tối đa khoảng 0,25%.
- Ngoài ra, khách hàng có thể bắt gặp mã C52480 hoặc JIS C5240 khi tìm kiếm vật liệu đồng thiếc hàm lượng Sn khoảng 10%. Tuy nhiên, cần phân biệt: C52480 là UNS phosphor bronze dạng gia công, còn JIS C5240 là phosphor bronze dùng cho tấm, bản và dải; chúng không phải là mã tương đương trực tiếp của ZCuSn10Pb1.
Đồng tấm ZCuSn10Pb1 là gì?
-----------------------------
- ZCuSn10Pb1 là một loại đồng hợp kim thiếc – chì, thuộc nhóm đồng thiếc đúc. Thành phần nền chủ yếu là đồng (Cu), kết hợp với thiếc (Sn), chì (Pb) và một lượng nhỏ các nguyên tố khác.
Tên gọi ZCuSn10Pb1 có thể được hiểu theo quy ước của hệ vật liệu:
-
Cu: hợp kim đồng đúc.
-
Sn10: hàm lượng thiếc danh nghĩa khoảng 10%.
-
Pb1: có bổ sung chì ở mức thấp.
-
Thuộc nhóm tin bronze – đồng thiếc.
- Theo dữ liệu tham chiếu GB 1176, ZCuSn10Pb1 có Sn khoảng 9–11,5%, Pb tối đa khoảng 0,25%, Cu là thành phần nền; một số giới hạn khác được quy định trong tiêu chuẩn vật liệu tương ứng.
- Đây là loại vật liệu được lựa chọn khi yêu cầu chính của chi tiết là khả năng chịu mài mòn, làm việc dưới tải và chống ăn mòn trong môi trường cơ khí.
Thành phần hóa học của ZCuSn10Pb1
-----------------------------
- Thành phần hóa học là yếu tố quyết định trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu mài mòn, tính đúc và khả năng gia công của đồng hợp kim.
Bảng dưới đây trình bày các thành phần chính theo dữ liệu tham khảo của ZCuSn10Pb1:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cu | Còn lại |
| Sn | 9,0 – 11,5% |
| Pb | ≤ 0,25% |
| Fe | ≤ 0,10% |
| Si | ≤ 0,02% |
| Mn | ≤ 0,05% |
| P | khoảng 0,5 – 1,0% |
| S | ≤ 0,05% |
| Zn | ≤ 0,05% |
| Al | ≤ 0,01% |
- Thành phần thực tế cần được xác nhận theo mác vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ chất lượng (MTC/COA) của từng lô hàng.
Vai trò của thiếc Sn
-----------
Thiếc là nguyên tố hợp kim quan trọng trong đồng thiếc. Khi tăng hàm lượng Sn, hợp kim có xu hướng:
-
Tăng độ cứng.
-
Tăng khả năng chịu mài mòn.
-
Cải thiện khả năng chống ăn mòn.
-
Tăng khả năng làm việc trong điều kiện ma sát.
-
Phù hợp hơn với các chi tiết chịu tải và chuyển động.
Đây là lý do đồng thiếc được sử dụng rộng rãi trong các chi tiết cơ khí yêu cầu tuổi thọ cao.
Vai trò của chì Pb
-----------
- Chì được bổ sung với lượng nhỏ nhằm hỗ trợ một số đặc tính gia công và ma sát của vật liệu.
- Trong các hợp kim đồng chứa chì, pha chì có thể giúp cải thiện khả năng cắt gọt và đặc tính ma sát, đặc biệt phù hợp với một số chi tiết cơ khí cần gia công thành bạc, ổ trượt hoặc chi tiết chịu ma sát.
- Tuy nhiên, lượng Pb của từng mác phải được kiểm soát theo tiêu chuẩn vật liệu và mục đích sử dụng.
Đặc tính nổi bật của đồng hợp kim ZCuSn10Pb1
-----------------------------
Khả năng chịu mài mòn tốt
-----------
- Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của đồng thiếc là khả năng làm việc trong môi trường ma sát.
ZCuSn10Pb1 thường được lựa chọn cho:
-
Bạc lót.
-
Bạc trượt.
-
Ổ đỡ.
-
Bánh vít.
-
Bánh răng.
-
Ống lót.
-
Chi tiết máy chịu ma sát.
Theo dữ liệu vật liệu tham khảo, ZCuSn10Pb1 được sử dụng cho các chi tiết chịu tải và tốc độ trượt tương đối cao như liên kết, bạc, ổ trục, bánh răng và bánh vít.
Khả năng chống ăn mòn tốt
-----------
- Đồng thiếc có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, đặc biệt là môi trường khí quyển và nước.
Đây là ưu điểm quan trọng khi sử dụng vật liệu trong:
-
Máy móc công nghiệp.
-
Thiết bị cơ khí.
-
Hệ thống làm việc với nước.
-
Chi tiết máy ngoài trời.
-
Thiết bị hàng hải và công nghiệp.
Khả năng chịu tải tốt
-----------
- Nhờ hàm lượng thiếc tương đối cao, đồng thiếc có độ bền và độ cứng phù hợp cho nhiều chi tiết cơ khí chịu tải.
Vật liệu đặc biệt hữu ích trong các trường hợp:
- Tải trọng + ma sát + chuyển động liên tục
là những điều kiện mà vật liệu bạc hoặc đồng nguyên chất có thể không đáp ứng tối ưu.
Tính đúc tốt
-----------
- ZCuSn10Pb1 thuộc nhóm đồng hợp kim đúc nên phù hợp với việc chế tạo các chi tiết có hình dạng phức tạp.
- Sau khi đúc, phôi có thể tiếp tục được gia công cơ khí để đạt kích thước và độ chính xác yêu cầu.
Đồng ZCuSn10Pb1 có chịu mài mòn tốt không?
-----------------------------
=> Có.
- Khả năng chịu mài mòn là một trong những lý do chính khiến đồng thiếc được sử dụng trong lĩnh vực cơ khí.
Đối với các chi tiết như bạc lót, bạc trượt, bánh vít và bánh răng, vật liệu phải đồng thời đáp ứng nhiều yêu cầu:
-
Chịu áp lực.
-
Chịu ma sát.
-
Hạn chế hiện tượng dính kẹt.
-
Chống mài mòn.
-
Duy trì kích thước trong quá trình làm việc.
-
Chống ăn mòn.
- ZCuSn10Pb1 được phát triển theo hướng phù hợp với nhóm ứng dụng này. Dữ liệu vật liệu tham khảo cũng mô tả mác này có độ cứng, khả năng chịu mài mòn và tính chống ăn mòn tốt.
ZCuSn10Pb1 và JIS C5240 có giống nhau không?
-----------------------------
=> Không nên xem là hai mã tương đương 1:1.
- JIS C5240 là một loại phosphor bronze được sử dụng cho tấm, bản và dải, có hàm lượng Sn khoảng 9–11% và P khoảng 0,03–0,35%.
Trong khi đó, ZCuSn10Pb1 là đồng thiếc đúc có chì.
Điểm khác biệt quan trọng là:
-
ZCuSn10Pb1: vật liệu đồng thiếc đúc, có Pb.
-
JIS C5240: phosphor bronze dạng gia công, kiểm soát P và Pb theo JIS.
-
C52480: UNS phosphor bronze dạng wrought, cũng không phải mã trực tiếp của ZCuSn10Pb1.
Do đó, khi mua vật liệu để sản xuất, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận:
- Mác vật liệu → Tiêu chuẩn → Thành phần hóa học → Trạng thái vật liệu → Kích thước → Cơ tính → Chứng chỉ vật liệu.
Ứng dụng của đồng tấm ZCuSn10Pb1
-----------------------------
- Nhờ đặc tính chịu mài mòn và chống ăn mòn, đồng hợp kim thiếc được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí.
Bạc lót và bạc trượt
-----------
- Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của đồng thiếc.
Vật liệu có thể được gia công thành:
-
Bạc trượt.
-
Bạc lót.
-
Ống lót.
-
Vòng đệm.
-
Bạc chịu tải.
Bánh vít và bánh răng
-----------
- Đồng thiếc có thể được sử dụng trong hệ thống truyền động, đặc biệt là các chi tiết cần kết hợp giữa khả năng chịu mài mòn và ma sát.
Các ứng dụng thường gặp:
-
Bánh vít.
-
Bánh răng.
-
Chi tiết truyền động.
-
Bộ phận giảm tốc.
Chi tiết máy công nghiệp
-----------
ZCuSn10Pb1 có thể được ứng dụng trong:
-
Máy công cụ.
-
Máy ép.
-
Máy gia công cơ khí.
-
Máy công nghiệp.
-
Thiết bị truyền động.
-
Thiết bị thủy lực.
-
Thiết bị chịu ma sát.
Đồng tấm ZCuSn10Pb1 có những dạng nào?
-----------------------------
Tùy phương pháp sản xuất và yêu cầu sử dụng, khách hàng có thể tìm kiếm vật liệu dưới nhiều dạng khác nhau.
Đồng tấm
-----------
- Phù hợp cho gia công cắt, phay, tiện hoặc chế tạo chi tiết theo bản vẽ.
Đồng thanh
-----------
Dùng để tiện các chi tiết tròn như:
-
Bạc.
-
Vòng đệm.
-
Chốt.
-
Ống lót.
Đồng ống
-----------
- Có thể sử dụng trong các ứng dụng cần dạng ống hoặc gia công thành bạc.
=> Xem thêm: Đồng ống đúc ZCuSn10Pb1 đồng hợp kim Thiếc Chì C52480 - JIS
Phôi đúc
-----------
- Phù hợp với những chi tiết có kích thước lớn hoặc hình dạng phức tạp.
- Khi đặt hàng nên cung cấp đầy đủ mác vật liệu, kích thước, số lượng và yêu cầu tiêu chuẩn để nhà cung cấp xác nhận đúng loại.
Quy cách đồng tấm hợp kim thiếc chì
-----------------------------
Tùy nguồn hàng, đồng hợp kim có thể được cung cấp theo quy cách:
- Độ dày: theo yêu cầu hoặc theo tiêu chuẩn sản xuất.
- Khổ rộng: cắt theo quy cách hoặc theo tấm tiêu chuẩn.
- Chiều dài: dạng cây, tấm hoặc cắt theo bản vẽ.
- Bề mặt: có thể yêu cầu bề mặt phù hợp với phương pháp gia công tiếp theo.
- Đối với đơn hàng gia công chính xác, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc kích thước cụ thể để kiểm tra khả năng đáp ứng.
Cách lựa chọn đồng ZCuSn10Pb1 đúng yêu cầu
-----------------------------
- Khi mua đồng tấm ZCuSn10Pb1, không nên chỉ dựa vào tên thương mại.
Nên kiểm tra ít nhất 6 yếu tố:
Đúng mác vật liệu
-----------
Xác nhận rõ:
- ZCuSn10Pb1
Đúng tiêu chuẩn
-----------
- Yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng trên báo giá và chứng chỉ.
Đúng thành phần hóa học
-----------
Đặc biệt kiểm tra:
-
Cu.
-
Sn.
-
Pb.
-
P.
-
Fe.
-
Zn.
-
Al.
-
Các nguyên tố giới hạn khác.
Đúng kích thước
-----------
Kiểm tra:
-
Độ dày.
-
Chiều rộng.
-
Chiều dài.
-
Dung sai.
Đúng cơ tính
-----------
Tùy mục đích sử dụng, cần kiểm tra:
-
Độ bền kéo.
-
Độ cứng.
-
Độ giãn dài.
-
Khả năng chịu tải.
Chứng chỉ vật liệu
-----------
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu:
-
CO.
-
CQ.
-
MTC.
-
Test report.
-
Chứng nhận thành phần hóa học nếu cần.
Ưu điểm của đồng hợp kim thiếc chì ZCuSn10Pb1
-----------------------------
Có thể tóm tắt những ưu điểm chính của ZCuSn10Pb1 như sau:
Chịu mài mòn tốt
-----------
- Phù hợp cho các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.
Khả năng chịu tải tốt
-----------
- Thích hợp với nhiều chi tiết cơ khí chịu tải.
Chống ăn mòn
-----------
- Có khả năng làm việc tốt trong môi trường khí quyển và nước.
Tính đúc tốt
-----------
- Phù hợp với việc chế tạo phôi và chi tiết có hình dạng phức tạp.
Khả năng gia công phù hợp
-----------
- Có thể tiếp tục gia công cơ khí sau khi tạo phôi.
Ứng dụng rộng
-----------
- Được sử dụng trong bạc, ổ trục, bánh vít, bánh răng và nhiều chi tiết máy khác.
Nhược điểm và lưu ý khi sử dụng
-----------------------------
- Mặc dù có nhiều ưu điểm, ZCuSn10Pb1 không phải là lựa chọn tối ưu cho mọi trường hợp.
Khi lựa chọn vật liệu cần xem xét:
-
Tải trọng thực tế.
-
Tốc độ trượt.
-
Nhiệt độ làm việc.
-
Điều kiện bôi trơn.
-
Môi trường ăn mòn.
-
Phương pháp gia công.
-
Yêu cầu cơ tính.
-
Tiêu chuẩn của máy móc hoặc bản vẽ.
- Đặc biệt, nếu bản vẽ yêu cầu C52480 hoặc JIS C5240, không nên tự động thay bằng ZCuSn10Pb1 chỉ vì hàm lượng Sn gần nhau. C52480 và C5240 thuộc nhóm phosphor bronze dạng wrought, trong khi ZCuSn10Pb1 là đồng thiếc đúc.
Mua đồng tấm ZCuSn10Pb1 ở đâu?
-----------------------------
Khi tìm mua đồng tấm ZCuSn10Pb1, khách hàng nên ưu tiên nhà cung cấp có khả năng:
-
Cung cấp đúng mác vật liệu.
-
Có chứng chỉ CO/CQ hoặc MTC.
-
Kiểm tra thành phần hóa học.
-
Cung cấp kích thước theo yêu cầu.
-
Cắt vật liệu theo bản vẽ.
-
Hỗ trợ gia công cơ khí khi cần.
-
Tư vấn lựa chọn vật liệu dựa trên tải trọng và điều kiện làm việc.
Đặc biệt với các đơn hàng công nghiệp, nên gửi trước bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật để xác nhận chính xác loại đồng hợp kim cần sử dụng.
Báo giá đồng tấm ZCuSn10Pb1
-----------------------------
Giá đồng tấm ZCuSn10Pb1 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
-
Giá đồng nguyên liệu.
-
Hàm lượng Sn.
-
Thành phần hợp kim.
-
Kích thước tấm.
-
Độ dày.
-
Khối lượng đặt hàng.
-
Xuất xứ.
-
Tiêu chuẩn vật liệu.
-
Chứng chỉ đi kèm.
-
Chi phí cắt và gia công.
Do đó, không nên sử dụng một mức giá cố định cho mọi quy cách.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Mác: ZCuSn10Pb1
- Kích thước: Dài × Rộng × Dày
- Số lượng: kg hoặc số tấm
- Yêu cầu: nguyên tấm/cắt quy cách/gia công
- Chứng chỉ: CO/CQ/MTC nếu cần.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về ZCuSn10Pb1
-----------------------------
ZCuSn10Pb1 là đồng gì?
-----------
- ZCuSn10Pb1 là đồng hợp kim thiếc – chì, thuộc nhóm đồng thiếc đúc. Vật liệu được sử dụng nhiều cho các chi tiết chịu mài mòn và ma sát như bạc, bánh vít, bánh răng và ổ trục.
ZCuSn10Pb1 có phải đồng đỏ không?
-----------
- Không. Đồng đỏ chủ yếu là đồng có độ tinh khiết cao, trong khi ZCuSn10Pb1 là đồng hợp kim, được bổ sung thiếc và các nguyên tố khác để cải thiện tính chất cơ học và khả năng chịu mài mòn.
ZCuSn10Pb1 có phải C52480 không?
-----------
- Không nên xem là tương đương trực tiếp. C52480 là UNS wrought phosphor bronze, trong khi ZCuSn10Pb1 là đồng thiếc đúc theo hệ GB.
C52480 có phải JIS C5240 không?
-----------
- Hai mác có thành phần Sn gần nhau và đều thuộc nhóm phosphor bronze, nhưng việc thay thế trong sản xuất phải căn cứ vào tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. JIS C5240 có Sn 9–11% và P 0,03–0,35%.
Đồng thiếc ZCuSn10Pb1 dùng làm gì?
-----------
- Các ứng dụng tiêu biểu gồm bạc lót, bạc trượt, ổ trục, bánh vít, bánh răng, ống lót và các chi tiết chịu ma sát, chịu mài mòn.
ZCuSn10Pb1 có chịu ăn mòn không?
-----------
- Có. Đồng thiếc có khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với nhiều môi trường làm việc công nghiệp.
Kết luận
-----------------------------
- Đồng tấm ZCuSn10Pb1 là vật liệu đồng hợp kim thiếc có chì được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí yêu cầu chịu mài mòn, chịu tải, chống ăn mòn và làm việc trong điều kiện ma sát.
- Với hàm lượng thiếc khoảng 10%, vật liệu thuộc nhóm đồng thiếc có đặc tính phù hợp cho các chi tiết như bạc lót, bạc trượt, bánh vít, bánh răng, ổ trục và chi tiết máy công nghiệp.
- Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý khi khách hàng tìm kiếm đồng với các từ khóa C52480, C5240, JIS C5240 và ZCuSn10Pb1. Mặc dù có sự tương đồng về hàm lượng Sn, các mác này thuộc các hệ tiêu chuẩn và nhóm vật liệu khác nhau, vì vậy cần kiểm tra tiêu chuẩn, thành phần hóa học và cơ tính trước khi thay thế vật liệu.
- Nếu doanh nghiệp đang cần đồng tấm ZCuSn10Pb1, đồng hợp kim thiếc chì, đồng thiếc chịu mài mòn hoặc vật liệu đồng theo C52480/JIS C5240, hãy cung cấp quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn đúng mác vật liệu và phương án cung cấp phù hợp.
Bộ từ khóa SEO đề xuất
-----------------------------
Từ khóa chính:
-
đồng tấm ZCuSn10Pb1
-
ZCuSn10Pb1
-
đồng hợp kim thiếc chì
-
đồng thiếc chì
-
đồng thiếc ZCuSn10Pb1
Từ khóa phụ:
-
đồng tấm đồng thiếc
-
đồng hợp kim chịu mài mòn
-
đồng thiếc chịu mài mòn
-
đồng hợp kim đúc
-
đồng ZCuSn10Pb1 giá bao nhiêu
-
mua đồng ZCuSn10Pb1
-
đồng tấm chịu mài mòn
-
đồng thiếc làm bạc
-
đồng thiếc làm bánh vít
-
đồng hợp kim làm bạc lót
-
C52480
-
đồng C52480
-
JIS C5240
-
đồng phosphor C5240
Tìm hiểu về Đồng hợp kim ZCuSn10Pb1
-----------------------------
- Hợp kim đồng mác ZCuSn10Pb1 hay C52480 là mác hợp kim đồng thiếc chất lượng cao tương đương hợp kim đồng thanh thiếc mác Nga BCuSn10P1 (10-1). Nó được dùng như một loại hợp kim tuyệt vời để làm bạc cho các máy ép máy mài các loại máy công nghiệp khác trên khắp thế giới. Với cơ sở là nền thiếc bạc có khả năng tự bôi trơn và chịu mài mòn cao, làm việc trong môi trường tốc độ cao tải trọng vừa và nhỏ.
- CuSn10Pb1 hay C52480 có khả năng chịu tải chịu mài mòn cao nhưng lại không cứng giúp bảo vệ trục bạc, thiếc tiết ra trong quá trình làm việc tạo lớp tự bôi trơn giúp kéo dài tuổi thọ bạc
- JACO.VN là đơn vị đầu tiên trong cả nước đã phát triển đề tài nghiên cứu mác hợp kim này và có 10 năm kinh nghiệm sản xuất đúc mác hợp kim này cung cấp cho các nhà máy của Việt Nam lớn của Việt Nam
- Với công nghệ đúc hiện đại chúng tôi luôn đảm bảo được chất lượng sản phẩm đúng mác
- Ngoài ra các sản phẩm bạc CuSn10Pb1 hay C52480 không bị rỗ ngậm nứt, đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm tra nghiêm ngặt của khách hàng
Báo giá Đồng tấm ZCuSn10Pb1 đồng hợp kim Thiếc Chì C52480 - JIS
-----------------------------
Vui lòng liên hệ thông tin bên dưới để có giá chính xác nhất theo yêu cầu của quý khách
LÝ DO NÊN CHỌN VÀ MUA ĐỒNG TẤM HỢP KIM TẠI KHAI MINH METAL
- Giá cạnh tranh, Đúng tiêu Chuẩn C52480 JIS, Hàng Nhập Khẩu
- Sản xuất, Gia công theo kích thước, yêu cầu, dung sai nhỏ
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng, chứng chỉ xuất xứ hàng hóa
- Vận chuyển toàn quốc siêu tốc
- Có nhân viên tư vấn tậm tâm, chuyên sâu, đáp ứng từng nhu cầu đặc biệt của quý khách
- Thủ tục mua bán đơn giản, phương thức thanh toán thuận tiện
- Đổi, trả nếu hàng không đạt yêu cầu như cam kết
ĐC: Số 390 Lô P, KDC Địa ốc, Tổ 5 Khu phố Thiên Bình, Phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, Đồng Nai
LIÊN HỆ CỬA HÀNG GẦN BẠN NHẤT TẠI ĐÂY: HỆ THỐNG CỬA HÀNG JACO
Email: dropmall.vn@gmail.com
Website : https://jaco.vn - https://dropmall.vn
Facebook: https://www.facebook.com/khaiminhcitisteel
HỆ THỐNG HOTLINE HỖ TRỢ BÁO GIÁ TOÀN QUỐC
Hotline & Zalo : 0911 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0921 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0776 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0779 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0388 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0399 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0822 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0855 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0827 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0828 785 222 (Bà Rịa Vũng Tàu )
ADMIN & KẾ TOÁN
Hotline & Zalo : 0838 205 222 (Admin)
Hotline & Zalo : 0839 205 222 (Kế toán)
Hotline & Zalo : 0906 993 335 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0989 988 835 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0911 966 366 (Đồng Nai)
Mua Đồng tấm ZCuSn10Pb1 đồng hợp kim Thiếc Chì C52480 - JIS ở đâu?
-----------------------------
Phía Nam: Chúng tôi giao hàng miễn phí tại Khu vực nội thành TP. HCM.
Miền trung: Chúng tôi giao hàng theo đường bưu điện hoặc gửi Công ty vận chuyển, Chuyển phát. Gửi chành xe Phương Trang, Chín Nghĩa, Cúc Tư... Hàng đi về trong ngày.
Miền Bắc: Chúng tôi giao hàng miễn phí Tại Ga Giát Bát Hà Nội - P. Thịnh Liệt, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội, Quý khách hàng đến nhận tại Ga Hoặc trả thêm phí Vận chuyển từ Ga đến Kho, Nhà xưởng của quý khách hàng (Chúng tôi hỗ trợ điều xe giao hàng tận nơi)
Sản phẩm cùng loại
Đồng tấm hợp kim Bery C17510 - Coold ...
Giá ncc: 2.250.000đ
Giá gốc: 2.386.050đ
Giá sỉ: 1.986.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng điện cực hàn lăn, hàn chập, xung ...
Giá ncc: 805.500đ
Giá gốc: 860.000đ
Giá sỉ: 785.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 20.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim Cường Độ Cao Ma ...
Giá ncc: 725.500đ
Giá gốc: 798.500đ
Giá sỉ: 711.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim C86300 - HNK
Giá ncc: 725.000đ
Giá gốc: 830.500đ
Giá sỉ: 710.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor PBC - HNK
Giá ncc: 698.600đ
Giá gốc: 768.500đ
Giá sỉ: 684.600đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim Bery C3234 - HNK
Giá ncc: 2.550.000đ
Giá gốc: 2.805.000đ
Giá sỉ: 2.499.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Sản phẩm đã xem
Đồng tấm ZCuSn10Pb1 đồng hợp kim ...
Giá: 698.000đ
Giá gốc: 735.000đ
Giá sỉ: 685.000đ / 300 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Quan tâm nhiều nhất
Thép lục giác C45 H10 ~ H41 hàng cán ...
Giá: 38.500đ
Giá gốc: 45.000đ
Giá sỉ: 37.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác C20 H6 ~ H51 hàng cán ...
Giá: 26.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 25.500đ / 300 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng thau vàng lục giác C3604 China ...
Giá: 248.600đ
Giá gốc: 273.500đ
Giá sỉ: 248.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng tròn hợp kim thiếc CuSn12- ...
Giá: 685.000đ
Giá gốc: 725.000đ
Giá sỉ: 665.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 15.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Hợp kim nhôm tròn đặc A6061 - T6 Tru ...
Giá: 165.800đ
Giá gốc: 182.500đ
Giá sỉ: 165.000đ / 300 SP
Hoa hồng: 3.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác SS400 H6 ~ H41 hàn ...
Giá: 28.600đ
Giá gốc: 31.600đ
Giá sỉ: 28.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc SNCM220 Taiwan Đài Loan
Giá: 62.500đ
Giá gốc: 70.000đ
Giá sỉ: 60.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn SCM440 phi 310 ~ 765 mm C ...
Giá: 49.500đ
Giá gốc: 55.000đ
Giá sỉ: 48.500đ / 5000 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc AISI 1018 Taiwan Đài ...
Giá: 27.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 26.500đ / 30 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Hợp Kim điện cực hàn C18150 Chi ...
Giá: 785.000đ
Giá gốc: 795.500đ
Giá sỉ: 768.500đ / 100 SP
Hoa hồng: 15.000đ
Kho hàng: Đồng Nai











