Đồng Tấm Hợp Kim Thiếc C51000/CuSn5
Sản phẩm chất lượng cao
Đơn giá: 698.500đ
Còn 0,500 KG

Nhập kích thước:
Mô tả sản phẩm
ĐỒNG TẤM HỢP KIM THIẾC C51000/CuSn5 – THÔNG SỐ, ĐẶC TÍNH, QUY CÁCH VÀ ỨNG DỤNG
-------------------------
- Đồng tấm hợp kim thiếc C51000/CuSn5 là một trong những dòng đồng phosphor bronze được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí chính xác, điện – điện tử, chế tạo máy và sản xuất linh kiện công nghiệp. Vật liệu nổi bật nhờ sự kết hợp giữa đồng (Cu) và thiếc (Sn), mang lại độ bền cơ học tốt, khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và tính đàn hồi cao.
- C51000 thường được biết đến với tên gọi Phosphor Bronze C51000, tương đương với hợp kim CuSn5. Nhờ đặc tính ổn định và khả năng gia công tốt, đồng C51000 được sử dụng để sản xuất lò xo, tiếp điểm điện, đầu nối, vòng đệm, linh kiện điện tử và nhiều chi tiết cơ khí yêu cầu độ bền cao.
Đồng tấm hợp kim thiếc C51000/CuSn5 là gì?
-------------------------
- C51000/CuSn5 là hợp kim đồng – thiếc thuộc nhóm phosphor bronze (đồng phosphor). Thành phần chính của vật liệu là đồng với khoảng 5% thiếc, ngoài ra có thể chứa một lượng nhỏ phospho nhằm cải thiện tính chất cơ học và khả năng gia công.
- So với đồng nguyên chất, đồng C51000 có độ bền và độ cứng cao hơn đáng kể. Đặc biệt, vật liệu có tính đàn hồi tốt, khả năng chống mỏi và chống ăn mòn cao, phù hợp với những chi tiết thường xuyên chịu tải hoặc biến dạng đàn hồi.
- Dạng đồng tấm C51000/CuSn5 thường được cung cấp dưới dạng tấm hoặc cắt theo kích thước yêu cầu, phục vụ gia công CNC, dập, cắt laser, chấn, tiện và nhiều phương pháp gia công khác.
Tên gọi phổ biến của C51000
-------------------------
-
Đồng tấm C51000
-
Đồng hợp kim thiếc C51000
-
Đồng CuSn5
-
Đồng thiếc CuSn5
-
Phosphor Bronze C51000
-
Phosphor Bronze CuSn5
-
Đồng phosphor C51000
-
Tấm đồng phosphor
-
Tấm đồng hợp kim thiếc
-
Copper Tin Alloy C51000
-
C51000 Phosphor Bronze Sheet
Thành phần hóa học của đồng C51000/CuSn5
-------------------------
Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng quyết định đến độ cứng, độ bền, khả năng đàn hồi và khả năng chống ăn mòn của đồng C51000.
Thành phần điển hình của CuSn5/C51000 có thể tham khảo:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cu – Đồng | Phần còn lại |
| Sn – Thiếc | Khoảng 4,0 – 6,0% |
| P – Phospho | Hàm lượng nhỏ |
| Fe – Sắt | Hàm lượng nhỏ |
| Pb – Chì | Hàm lượng rất thấp |
| Zn – Kẽm | Hàm lượng nhỏ |
- Tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái vật liệu và nhà máy luyện kim, thành phần có thể có sai khác nhất định.
=> Lưu ý: Khi mua đồng C51000/CuSn5 cho các ứng dụng kỹ thuật quan trọng, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp Mill Test Certificate (MTC) hoặc chứng chỉ vật liệu để kiểm tra chính xác thành phần hóa học và cơ tính.
Đặc tính nổi bật của đồng tấm C51000
-------------------------
- Đồng C51000/CuSn5 được đánh giá cao nhờ nhiều đặc tính phù hợp với các ngành công nghiệp hiện đại.
Độ bền cơ học tốt
-------------
- Việc bổ sung thiếc và phospho giúp đồng C51000 có độ bền cao hơn đồng đỏ nguyên chất. Vật liệu có thể đáp ứng tốt các chi tiết chịu lực, chịu rung động và tải trọng lặp lại.
Tính đàn hồi cao
-------------
- Đây là một trong những ưu điểm nổi bật của Phosphor Bronze C51000.
Vật liệu có khả năng đàn hồi và chống biến dạng tốt, do đó thường được sử dụng để sản xuất:
-
Lá lò xo
-
Lò xo tiếp điểm
-
Tiếp điểm điện
-
Connector
-
Terminal
-
Lá dẫn điện đàn hồi
-
Linh kiện điện tử
Khả năng chống mài mòn tốt
-------------
- C51000 có khả năng chịu ma sát và mài mòn tốt hơn đồng nguyên chất, phù hợp với các chi tiết phải hoạt động trong điều kiện làm việc liên tục.
Khả năng chống ăn mòn cao
-------------
- Đồng thiếc C51000 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp, đặc biệt là môi trường có độ ẩm hoặc tiếp xúc với các tác nhân gây oxy hóa.
Tính dẫn điện tốt
-------------
- C51000 vẫn duy trì khả năng dẫn điện tương đối tốt nhờ nền đồng, vì vậy được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện và điện tử.
- Tuy nhiên, độ dẫn điện của C51000 thấp hơn đồng nguyên chất do có thêm các nguyên tố hợp kim.
Khả năng gia công tốt
-------------
Đồng C51000 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp như:
-
Cắt CNC
-
Phay CNC
-
Tiện
-
Dập
-
Cắt laser
-
Cắt dây
-
Chấn
-
Đột
-
Gia công cơ khí chính xác
Thông số cơ bản của đồng C51000/CuSn5
-------------------------
Một số thông số kỹ thuật thường được quan tâm khi lựa chọn đồng C51000 gồm:
| Tiêu chí | C51000/CuSn5 |
|---|---|
| Mác vật liệu | C51000 |
| Tên hợp kim | Phosphor Bronze |
| Thành phần chính | Cu – Sn |
| Hàm lượng Sn | Khoảng 5% |
| Tiêu chuẩn thường gặp | ASTM / UNS |
| Tương đương | CuSn5 |
| Dạng sản phẩm | Tấm, cuộn, lá |
| Màu sắc | Vàng đỏ / vàng đồng |
| Độ bền | Cao hơn đồng nguyên chất |
| Độ đàn hồi | Tốt |
| Chống mài mòn | Tốt |
| Chống ăn mòn | Tốt |
| Dẫn điện | Tốt |
| Gia công | Tốt |
- Cơ tính thực tế của đồng C51000 phụ thuộc rất lớn vào trạng thái vật liệu như mềm, bán cứng, cứng hoặc xử lý nguội. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác định rõ yêu cầu về độ cứng và cơ tính.
Quy cách đồng tấm C51000/CuSn5
-------------------------
- Đồng tấm hợp kim thiếc C51000 có thể được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau tùy nhà máy và yêu cầu của khách hàng.
Một số quy cách thường gặp:
Độ dày
-------------
-
0.1 mm
-
0.2 mm
-
0.3 mm
-
0.5 mm
-
0.8 mm
-
1.0 mm
-
1.5 mm
-
2.0 mm
-
3.0 mm
-
4.0 mm
-
5.0 mm
-
6.0 mm
-
8.0 mm
-
10 mm
-
12 mm
-
15 mm
-
20 mm
Kích thước tấm
-------------
Một số kích thước có thể gặp:
-
300 × 600 mm
-
400 × 800 mm
-
500 × 1000 mm
-
600 × 1200 mm
-
1000 × 2000 mm
-
1220 × 2440 mm
- Ngoài các quy cách tiêu chuẩn, đồng C51000 có thể được cắt theo kích thước yêu cầu tùy khả năng cung cấp và gia công. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp độ dày × chiều rộng × chiều dài × số lượng × trạng thái vật liệu để nhà cung cấp báo giá chính xác.
Đồng C51000/CuSn5 có những dạng sản phẩm nào?
-------------------------
Ngoài dạng tấm, hợp kim C51000 còn có thể được cung cấp dưới nhiều dạng khác nhau.
Đồng tấm C51000
-------------
- Phù hợp với gia công cơ khí, dập và chế tạo các chi tiết có kích thước lớn.
Đồng lá C51000
-------------
- Độ dày nhỏ, thường sử dụng cho linh kiện điện – điện tử, tiếp điểm và các chi tiết đàn hồi.
Đồng cuộn C51000
-------------
- Thích hợp cho sản xuất hàng loạt, dập liên tục và chế tạo linh kiện điện tử.
- Việc lựa chọn dạng tấm, lá hay cuộn phụ thuộc vào độ dày, kích thước chi tiết và phương pháp sản xuất.
=> Xem thêm: Đồng tấm hợp kim Thiếc BC6 JIS / C83600
Ứng dụng của đồng tấm hợp kim thiếc C51000
-------------------------
- Nhờ có sự cân bằng giữa độ bền, tính đàn hồi, khả năng chống mài mòn và khả năng dẫn điện, C51000 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
Ngành điện – điện tử
-------------
- Đây là một trong những lĩnh vực sử dụng C51000 phổ biến nhất.
C51000 có thể được dùng để sản xuất:
-
Tiếp điểm điện
-
Đầu nối điện
-
Terminal
-
Connector
-
Lá tiếp xúc
-
Kẹp điện
-
Linh kiện điện tử
-
Chi tiết đàn hồi dẫn điện
Sản xuất lò xo
-------------
Khả năng đàn hồi và chống mỏi tốt giúp C51000 phù hợp để sản xuất các loại:
-
Lò xo lá
-
Lò xo điện
-
Lò xo tiếp điểm
-
Chi tiết đàn hồi chính xác
Ngành cơ khí
-------------
Đồng C51000 được sử dụng trong:
-
Bạc lót
-
Vòng đệm
-
Chi tiết máy
-
Bộ phận chịu ma sát
-
Chi tiết dập
-
Linh kiện cơ khí chính xác
Ngành ô tô
-------------
- C51000 có thể được sử dụng cho một số linh kiện điện, đầu nối, tiếp điểm và chi tiết đàn hồi trong hệ thống điện – điện tử ô tô.
Thiết bị công nghiệp
-------------
- Vật liệu được sử dụng trong nhiều loại máy móc, thiết bị và hệ thống cần vật liệu có độ bền, khả năng đàn hồi và chống ăn mòn tốt.
So sánh đồng C51000 với đồng nguyên chất
-------------------------
| Đặc tính | Đồng C51000/CuSn5 | Đồng nguyên chất |
|---|---|---|
| Độ bền | Cao | Thấp hơn |
| Độ cứng | Cao hơn | Thấp |
| Độ đàn hồi | Rất tốt | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Tốt | Trung bình |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt |
| Dẫn điện | Tốt | Rất tốt |
| Khả năng chịu tải | Tốt | Thấp hơn |
| Ứng dụng lò xo | Rất phù hợp | Hạn chế |
| Ứng dụng tiếp điểm | Rất phù hợp | Có thể sử dụng |
Như vậy, nếu yêu cầu sản phẩm cần độ đàn hồi, độ bền và khả năng chống mỏi, C51000 thường là lựa chọn phù hợp hơn đồng nguyên chất.
So sánh C51000/CuSn5 với một số mác đồng thiếc khác
-------------------------
Cùng thuộc nhóm đồng thiếc nhưng mỗi mác hợp kim sẽ có thành phần và tính chất khác nhau.
| Mác | Tên gọi | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| C51000 | CuSn5 | Đàn hồi tốt, dùng cho tiếp điểm và lò xo |
| C52100 | CuSn8 | Độ bền và đàn hồi cao hơn |
| C51900 | CuSn6 | Cân bằng giữa độ bền và dẫn điện |
| C54400 | CuSn4Pb4Zn4 | Khả năng gia công cắt gọt tốt |
- C51000/CuSn5 đặc biệt phù hợp khi cần sự kết hợp giữa độ bền cơ học, tính đàn hồi và khả năng dẫn điện.
=> Xem thêm: Đồng Hợp Kim Tròn Đặc Phosphor bronze C52100
Vì sao nên sử dụng đồng C51000/CuSn5?
-------------------------
Việc lựa chọn C51000 thay vì đồng nguyên chất có thể mang lại nhiều lợi ích trong thiết kế sản phẩm:
-
Độ bền cơ học cao
-
Độ cứng tốt
-
Tính đàn hồi cao
-
Khả năng chống mỏi tốt
-
Chống mài mòn
-
Chống ăn mòn
-
Dẫn điện tương đối tốt
-
Gia công được bằng nhiều phương pháp
-
Phù hợp với linh kiện điện – điện tử
-
Thích hợp sản xuất hàng loạt
- Đặc biệt, với những chi tiết phải uốn, đàn hồi hoặc chịu tải lặp lại, đồng C51000 là một trong những vật liệu đáng cân nhắc.
Cách lựa chọn đồng tấm C51000 phù hợp
-------------------------
Khi mua đồng tấm C51000/CuSn5, khách hàng nên xác định đầy đủ các yếu tố sau:
Mác vật liệu
-------------
Xác nhận đúng C51000/CuSn5 và tiêu chuẩn áp dụng.
Độ dày
-------------
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng, độ cứng và khả năng gia công.
Kích thước
-------------
Xác định chiều dài × chiều rộng để lựa chọn tấm tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu.
Trạng thái vật liệu
-------------
Cần xác định vật liệu mềm, bán cứng hay cứng tùy yêu cầu sử dụng.
Chứng chỉ vật liệu
-------------
Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu:
-
CO
-
CQ
-
MTC
-
Chứng chỉ thành phần hóa học
-
Chứng chỉ cơ tính nếu cần
Đồng C51000/CuSn5 Korea Hàn Quốc
-------------------------
- Đồng C51000/CuSn5 Hàn Quốc (Korea) được nhiều doanh nghiệp cơ khí và công nghiệp lựa chọn nhờ yêu cầu cao về kiểm soát chất lượng vật liệu.
Khi nhập khẩu hoặc mua đồng C51000 Korea, khách hàng nên kiểm tra:
-
Nhà sản xuất
-
Xuất xứ
-
Mác vật liệu
-
Tiêu chuẩn sản xuất
-
Thành phần hóa học
-
Cơ tính
-
Quy cách tấm
-
Tình trạng bề mặt
-
Chứng chỉ vật liệu
- Đối với đơn hàng số lượng lớn, việc kiểm tra MTC giúp đảm bảo vật liệu thực tế đúng với yêu cầu kỹ thuật của bản vẽ.
Bề mặt đồng tấm C51000
-------------------------
Tùy phương pháp sản xuất, đồng C51000 có thể có bề mặt:
-
Bề mặt cán
-
Bề mặt sáng
-
Bề mặt bán bóng
-
Bề mặt đã xử lý
-
Bề mặt theo yêu cầu gia công
- Đối với sản phẩm dùng làm linh kiện điện tử hoặc chi tiết chính xác, yêu cầu về độ phẳng, độ sạch và chất lượng bề mặt cần được xác định ngay từ khi đặt hàng.
Cách bảo quản đồng C51000/CuSn5
-------------------------
Để hạn chế oxy hóa và giữ chất lượng bề mặt, đồng tấm C51000 nên được:
-
Bảo quản tại nơi khô ráo.
-
Tránh tiếp xúc trực tiếp với nước.
-
Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
-
Sử dụng pallet hoặc giá đỡ.
-
Không để gần hóa chất ăn mòn.
-
Hạn chế va đập làm xước bề mặt.
-
Dùng vật liệu đóng gói phù hợp khi vận chuyển đường dài.
Kết luận
-------------------------
- Đồng tấm hợp kim thiếc C51000/CuSn5 là vật liệu đồng phosphor có nhiều ưu điểm nổi bật như độ bền cao, tính đàn hồi tốt, chống mài mòn, chống ăn mòn và khả năng dẫn điện tương đối tốt.
- Với những đặc tính trên, C51000 được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện – điện tử, sản xuất lò xo, connector, terminal, tiếp điểm điện, cơ khí chính xác, ô tô và thiết bị công nghiệp.
- Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm vật liệu có sự cân bằng giữa độ bền – tính đàn hồi – khả năng dẫn điện – khả năng chống mài mòn, C51000/CuSn5 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Báo Giá Đồng Tấm Hợp Kim Thiếc C51000/CuSn5
-------------------------
Vui lòng liên hệ thông tin bên dưới để có giá chính xác nhất theo yêu cầu của quý khách
LÝ DO NÊN CHỌN VÀ MUA ĐỒNG TẤM C51000 TẠI KHAI MINH METAL
- Giá cạnh tranh, Nhập Khẩu trực tiếp.
- Sản xuất, Gia công theo kích thước, yêu cầu, dung sai nhỏ
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng, chứng chỉ xuất xứ hàng hóa
- Vận chuyển toàn quốc siêu tốc
- Có nhân viên tư vấn tậm tâm, chuyên sâu, đáp ứng từng nhu cầu đặc biệt của quý khách
- Thủ tục mua bán đơn giản, phương thức thanh toán thuận tiện
- Đổi, trả nếu hàng không đạt yêu cầu như cam kết
ĐC: Số 390 Lô P, KDC Địa ốc, Tổ 5 Khu phố Thiên Bình, P. Tam Phước, TP. Đồng Nai
LIÊN HỆ CỬA HÀNG GẦN BẠN NHẤT TẠI ĐÂY: HỆ THỐNG CỬA HÀNG JACO
Email: dropmall.vn@gmail.com
Website : https://jaco.vn - https://dropmall.vn
Facebook: https://www.facebook.com/khaiminhcitisteel
HỆ THỐNG HOTLINE HỖ TRỢ BÁO GIÁ TOÀN QUỐC
Hotline & Zalo : 0911 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0921 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0776 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0779 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0388 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0399 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0822 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0855 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0827 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0828 785 222 (Bà Rịa Vũng Tàu )
ADMIN & KẾ TOÁN
Hotline & Zalo : 0838 205 222 (Admin)
Hotline & Zalo : 0839 205 222 (Kế toán)
Hotline & Zalo : 0906 993 335 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0989 988 835 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0911 966 366 (Đồng Nai)
Mua Đồng Tấm Hợp Kim C51000 ở đâu?
-------------------------
● Phía Nam: KHAIMINH METAL Chúng tôi giao hàng miễn phí tại Khu vực nội thành TP. HCM.
● Miền trung: Chúng tôi giao hàng theo đường bưu điện hoặc gửi Công ty vận chuyển, Chuyển phát.
● Miền Bắc: Chúng tôi giao hàng miễn phí Tại Ga Giát Bát Hà Nội, Quý khách hàng đến nhận tại Ga Hoặc trả thêm phí Vận chuyển từ Ga đến Kho, Nhà xưởng của quý khách hàng (Chúng tôi hỗ trợ điều xe giao hàng tận nơi)
Sản phẩm cùng loại
Đồng tấm hợp kim Bery C17510 - Coold ...
Giá ncc: 2.250.000đ
Giá gốc: 2.386.050đ
Giá sỉ: 1.986.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng điện cực hàn lăn, hàn chập, xung ...
Giá ncc: 805.500đ
Giá gốc: 860.000đ
Giá sỉ: 785.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 20.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim Cường Độ Cao Ma ...
Giá ncc: 725.500đ
Giá gốc: 798.500đ
Giá sỉ: 711.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim C86300 - HNK
Giá ncc: 725.000đ
Giá gốc: 830.500đ
Giá sỉ: 710.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor PBC - HNK
Giá ncc: 698.600đ
Giá gốc: 768.500đ
Giá sỉ: 684.600đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Tấm Hợp Kim Bery C3234 - HNK
Giá ncc: 2.550.000đ
Giá gốc: 2.805.000đ
Giá sỉ: 2.499.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Sản phẩm đã xem
Đồng Tấm Hợp Kim Thiếc C51000/CuSn5
Giá: 698.500đ
Giá gốc: 768.500đ
Giá sỉ: 684.600đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Quan tâm nhiều nhất
Thép lục giác C45 H10 ~ H41 hàng cán ...
Giá: 38.500đ
Giá gốc: 45.000đ
Giá sỉ: 37.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác C20 H6 ~ H51 hàng cán ...
Giá: 26.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 25.500đ / 300 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng thau vàng lục giác C3604 China ...
Giá: 248.600đ
Giá gốc: 273.500đ
Giá sỉ: 248.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng tròn hợp kim thiếc CuSn12- ...
Giá: 685.000đ
Giá gốc: 725.000đ
Giá sỉ: 665.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 15.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Hợp kim nhôm tròn đặc A6061 - T6 Tru ...
Giá: 165.800đ
Giá gốc: 182.500đ
Giá sỉ: 165.000đ / 300 SP
Hoa hồng: 3.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác SS400 H6 ~ H41 hàn ...
Giá: 28.600đ
Giá gốc: 31.600đ
Giá sỉ: 28.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc SNCM220 Taiwan Đài Loan
Giá: 62.500đ
Giá gốc: 70.000đ
Giá sỉ: 60.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn SCM440 phi 310 ~ 765 mm C ...
Giá: 49.500đ
Giá gốc: 55.000đ
Giá sỉ: 48.500đ / 5000 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc AISI 1018 Taiwan Đài ...
Giá: 27.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 26.500đ / 30 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Hợp Kim điện cực hàn C18150 Chi ...
Giá: 785.000đ
Giá gốc: 795.500đ
Giá sỉ: 768.500đ / 100 SP
Hoa hồng: 15.000đ
Kho hàng: Đồng Nai











