Đồng Đỏ Tấm C1100 Độ Cứng H02 Temper - HNk
Sản phẩm chất lượng cao
Đơn giá: 355.800đ
Còn 0,484 KG

Nhập kích thước:
Mô tả sản phẩm
Giới thiệu đồng đỏ tấm C1100 H02 Temper
Đồng đỏ tấm C1100 H02 Temper là dòng đồng nguyên chất dạng tấm, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực điện công nghiệp, cơ khí chế tạo, sản xuất linh kiện và gia công kim loại. Vật liệu nổi bật nhờ độ tinh khiết cao, khả năng dẫn điện tốt, dẫn nhiệt hiệu quả và cơ tính được cải thiện thông qua quá trình gia công nguội.
Khác với đồng đỏ tấm trạng thái mềm, đồng C1100 H02 được cung cấp ở trạng thái bán cứng hoặc 1/2 cứng (Half Hard), phù hợp với những ứng dụng cần cân bằng giữa độ bền cơ học và khả năng gia công tạo hình.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất, việc lựa chọn đúng trạng thái đồng không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm mà còn quyết định hiệu suất dập, uốn, cắt và lắp ráp trong quá trình sản xuất.
Thông tin tổng quan sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Đồng đỏ tấm C1100 H02 Temper.
- Tên tiếng Anh: C1100 Half Hard Copper Sheet.
- Mã vật liệu: C1100.
- Mã tương ứng trong hệ UNS: C11000.
- Nhóm vật liệu: Đồng nguyên chất thương mại.
- Trạng thái: H02 – Half Hard.
- Thành phần Cu+Ag: Tối thiểu 99,90% theo yêu cầu thành phần thông dụng.
- Dạng sản phẩm: Tấm đồng cán.
- Màu sắc: Đỏ đồng tự nhiên.
- Ứng dụng: Điện, điện tử, cơ khí, công nghiệp và sản xuất linh kiện.
Đồng C1100 H02 là gì?
C1100 là mác đồng thuộc hệ tiêu chuẩn JIS, thường được gọi là Tough Pitch Copper. Đây là dòng đồng có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
C1100 thuộc nhóm đồng có oxy, khác với các dòng đồng không oxy như C10200 hoặc C1020. Vì vậy, khi lựa chọn vật liệu cho ứng dụng hàn, gia công nhiệt độ cao hoặc môi trường làm việc đặc biệt, cần xem xét kỹ đặc điểm của từng mác.
H02 Temper có ý nghĩa gì?
H02 là ký hiệu trạng thái vật liệu được sử dụng trong hệ phân loại trạng thái đồng và hợp kim đồng, thường được gọi là Half Hard hoặc 1/2 Hard.
Đây là trạng thái vật liệu đã trải qua quá trình gia công nguội nhằm nâng cao độ bền và độ cứng.
Những đặc điểm thường gặp của đồng C1100 H02:
- Cơ tính cao hơn so với trạng thái ủ mềm.
- Độ cứng tăng nhờ biến cứng nguội.
- Khả năng chống biến dạng tốt hơn trong các điều kiện phù hợp.
- Vẫn duy trì khả năng gia công tạo hình nhất định.
- Độ dẻo thấp hơn đồng mềm O60.
Lưu ý: H02 không nên được hiểu là một mức độ cứng có giá trị tuyệt đối giống nhau ở tất cả nhà sản xuất. Cần kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng, chiều dày và chứng chỉ cơ tính của lô hàng.
Thành phần hóa học đồng đỏ C1100 H02
Đồng C1100 có thành phần nền chủ yếu là đồng, với độ tinh khiết cao, đáp ứng các ứng dụng cần khả năng truyền dẫn điện và nhiệt.
Hàm lượng Cu+Ag tối thiểu 99,90% là yêu cầu thành phần thường dùng của C1100. Thành phần thực tế phải được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ phân tích của nhà sản xuất.
Không nên tự mặc định hàm lượng oxy, sắt, chì, lưu huỳnh hoặc các tạp chất khác nếu chưa có dữ liệu kỹ thuật cụ thể.
Quy cách tham khảo đồng tấm C1100 độ cứng H02
Bảng quy cách tham khảo đồng tấm nguyên chất C1100 H02
Vai trò của độ tinh khiết đồng
Hàm lượng đồng cao góp phần tạo nên những đặc tính quan trọng:
Dẫn điện tốt: Phù hợp cho nhiều chi tiết dẫn điện, tiếp điểm và bộ phận điện công nghiệp.
Dẫn nhiệt tốt: Có lợi trong các ứng dụng cần truyền nhiệt.
Khả năng gia công: Có thể cắt, đột, dập, uốn và tạo hình theo quy trình phù hợp.
Khả năng chống ăn mòn: Có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường, nhưng vẫn cần đánh giá điều kiện sử dụng.
Cơ tính kỹ thuật của đồng đỏ tấm C1100 H02
Cơ tính là yếu tố cần đặc biệt quan tâm khi lựa chọn đồng đỏ tấm C1100 Half Hard.
Tùy chiều dày và tiêu chuẩn, các thông số cơ học có thể thay đổi đáng kể.
Bảng cơ tính tham khảo
Dưới đây là một số giá trị tham khảo thường được công bố cho đồng C1100 H02:

Bảng cơ lí kĩ thuật đồng đỏ tấm nguyên chất C1100 độ cứng H02
Các giá trị trên chỉ dùng để tham khảo, không phải bộ cơ tính bảo đảm cho mọi chiều dày C1100 H02. Đặc biệt, giới hạn chảy, độ giãn dài và độ cứng phải đối chiếu theo đúng quy cách, phương pháp thử và tiêu chuẩn đặt hàng.
Giới hạn bền kéo
Giới hạn bền kéo phản ánh khả năng chịu ứng suất kéo lớn nhất trong quá trình thử nghiệm.
Đồng C1100 H02 thường có độ bền kéo cao hơn trạng thái ủ mềm nhờ quá trình biến cứng nguội.
Đặc tính này phù hợp với một số chi tiết tấm cần duy trì hình dạng hoặc chịu lực cơ học trong quá trình vận hành.
Giới hạn chảy
Giới hạn chảy Rp0.2 biểu thị mức ứng suất ứng với biến dạng dư quy ước 0,2%.
Thông số này quan trọng khi thiết kế các chi tiết chịu tải, tấm lắp ghép và bộ phận cần hạn chế biến dạng.
Không nên lấy một giá trị giới hạn chảy tham khảo để thay thế cho thông số thiết kế nếu chưa có xác nhận của nhà sản xuất.
Độ cứng Vickers
Độ cứng của C1100 H02 thường cao hơn đồng ủ mềm.
Độ cứng ảnh hưởng đến khả năng chống biến dạng bề mặt và quá trình gia công, nhưng không thể sử dụng riêng chỉ tiêu này để kết luận vật liệu có khả năng chống mài mòn hoặc độ bền tổng thể tốt hơn mọi loại đồng khác.
Độ giãn dài
Do được gia công nguội, đồng H02 có độ giãn dài thấp hơn trạng thái mềm.
Đây là yếu tố cần xem xét khi thiết kế chi tiết dập, uốn góc nhỏ hoặc tạo hình nhiều bước.
Nếu sản phẩm yêu cầu biến dạng lớn, cần thử nghiệm tạo hình hoặc lựa chọn trạng thái đồng phù hợp hơn.
Tính chất vật lý của đồng C1100 H02
Đồng đỏ C1100 được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhờ các đặc tính vật lý nổi bật.
Bảng thông số vật lý tham khảo

Bảng vật lí kỹ thuật đồng tấm nguyên chất C1100 trạng thái H02
Nguồn tham khảo: dữ liệu vật lý C1100/C11000 của Jintian Copper và Poongsan.
Các giá trị là số liệu tham khảo, có thể khác nhau tùy phương pháp thử, độ tinh khiết, trạng thái vật liệu và nhiệt độ.
Khả năng dẫn điện
Đồng C1100 có độ dẫn điện cao, phù hợp với các ứng dụng truyền dẫn điện trong công nghiệp.
Một số ứng dụng có thể kể đến:
- Tấm nối điện.
- Chi tiết tiếp điện.
- Bộ phận dẫn điện trong thiết bị.
- Linh kiện điện công nghiệp.
- Các chi tiết kim loại cần gia công từ tấm đồng.
- Khi sử dụng trong hệ thống điện, cần đánh giá thêm mật độ dòng điện, tiết diện, nhiệt độ làm việc, điện trở tiếp xúc và điều kiện lắp đặt.
Khả năng dẫn nhiệt
Khả năng dẫn nhiệt tốt giúp đồng C1100 được sử dụng trong các bộ phận truyền nhiệt, tấm dẫn nhiệt và một số ứng dụng trao đổi nhiệt.
Tuy nhiên, việc lựa chọn H02 cần cân nhắc thêm yêu cầu về tạo hình và trạng thái bề mặt.
Khả năng chống ăn mòn
Đồng C1100 có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhiều điều kiện môi trường thông thường.
Dù vậy, vật liệu vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi hóa chất, môi trường chứa amoniac, sulfide hoặc các điều kiện ăn mòn đặc biệt.
Đối với môi trường biển, hóa chất hoặc ứng dụng ngoài trời lâu dài, cần đánh giá điều kiện làm việc cụ thể.
Tiêu chuẩn của đồng đỏ tấm C1100 H02
Một số tiêu chuẩn được sử dụng để tham khảo hoặc đối chiếu đồng đỏ tấm C1100:
JIS H 3100
JIS H 3100 là tiêu chuẩn về tấm, lá và dải đồng cùng hợp kim đồng.
Đây là tiêu chuẩn quan trọng khi lựa chọn đồng C1100 theo hệ Nhật Bản, đặc biệt khi yêu cầu sản phẩm có trạng thái vật liệu cụ thể.
ASTM B152/B152M
ASTM B152/B152M quy định yêu cầu đối với tấm, lá, dải và thanh cán đồng.
C11000 là mác đồng được sử dụng trong hệ thống tiêu chuẩn ASTM. Khi đặt hàng, cần xác nhận đúng dạng sản phẩm, trạng thái và yêu cầu áp dụng.
ASTM B601
ASTM B601 là tiêu chuẩn liên quan đến phân loại trạng thái vật liệu đối với đồng và hợp kim đồng gia công.
Đây là tài liệu có ích khi đối chiếu các ký hiệu trạng thái cứng, mềm và các cấp độ gia công nguội.
Lưu ý: Không nên tự động coi ký hiệu H02 trên mọi tài liệu thương mại là hoàn toàn tương đương với mọi ký hiệu trạng thái trong các hệ tiêu chuẩn khác. Cần kiểm tra hệ tiêu chuẩn và hồ sơ của sản phẩm.
Ứng dụng thực tế của đồng đỏ tấm C1100 H02
Ngành điện công nghiệp
Đồng C1100 H02 có thể được lựa chọn để gia công các chi tiết điện dạng tấm, bộ phận tiếp điện hoặc chi tiết nối dẫn điện.
Vật liệu thích hợp với những thiết kế cần độ dẫn điện tốt và cơ tính phù hợp.
Đối với thanh cái, đầu nối chịu dòng lớn hoặc tiếp điểm, cần tính toán tiết diện, phát nhiệt, lực tiếp xúc và khả năng chịu ngắn mạch theo yêu cầu thiết kế.
Sản xuất linh kiện điện tử
Trong ngành điện tử, đồng đỏ tấm được sử dụng làm nguyên liệu gia công các linh kiện kim loại, chi tiết dẫn điện và bộ phận truyền nhiệt.
C1100 H02 có thể được xem xét khi quy trình cần trạng thái bán cứng và khả năng giữ hình dạng.
Với các chi tiết dập siêu nhỏ, cần kiểm tra độ phẳng, dung sai và chất lượng bề mặt.
Gia công cơ khí chính xác
Đồng tấm C1100 H02 có thể được cắt, đột, dập, uốn hoặc gia công theo bản vẽ.
Một số sản phẩm có thể chế tạo từ vật liệu này:
- Tấm đệm kim loại.
- Chi tiết lắp ghép.
- Bản nối.
- Chi tiết dập.
- Linh kiện cơ khí dạng tấm.
- Các bộ phận theo bản vẽ riêng.
Công nghiệp truyền nhiệt
Nhờ độ dẫn nhiệt cao, C1100 được quan tâm trong các ứng dụng như tấm dẫn nhiệt, chi tiết tản nhiệt và bộ phận trao đổi nhiệt.
Tùy môi trường làm việc, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn, điều kiện nhiệt độ và phương pháp liên kết.
Sản xuất sản phẩm kim loại trang trí
Đồng đỏ có màu sắc đặc trưng, bề mặt có thể được xử lý theo nhu cầu thiết kế.
Vật liệu có thể được sử dụng trong một số chi tiết trang trí, bảng kim loại, mặt ốp hoặc sản phẩm gia công nghệ thuật.
Trạng thái H02 phù hợp hay không còn phụ thuộc vào yêu cầu uốn, dập, đánh bóng và hoàn thiện bề mặt.
So sánh đồng đỏ C1100 H02 với H04 và O60
Đồng C1100 có nhiều trạng thái cung cấp. Mỗi trạng thái phục vụ một nhóm ứng dụng khác nhau.

Bảng so sánh các trạng thái độ cứng đồng đỏ C1100
Bảng trên mang tính định hướng. Cơ tính chính xác phải được kiểm tra theo tiêu chuẩn và quy cách.
- Xem thêm: Đồng Đỏ Tấm Nguyên Chất Copper C1100-H04 HARD TEMPER - HNK
Vì sao nên chọn H02 thay vì H04?
H02 là phương án đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần vật liệu có cơ tính cao hơn đồng mềm nhưng vẫn cần khả năng tạo hình nhất định.
Trong khi đó, H04 thường phù hợp hơn với những ứng dụng cần độ bền và độ cứng cao hơn, nhưng khả năng uốn có thể bị hạn chế.
Việc lựa chọn cần dựa trên bản vẽ, lực làm việc, bán kính uốn và quy trình sản xuất.
Câu hỏi thường gặp về đồng đỏ tấm C1100 H02
Đồng đỏ tấm C1100 H02 là đồng gì?
Đây là đồng nguyên chất thương mại thuộc mác C1100, được cung cấp ở trạng thái bán cứng Half Hard, thường dùng trong sản xuất linh kiện, gia công cơ khí và điện công nghiệp.
Đồng C1100 H02 có độ cứng bao nhiêu HV?
Một số dữ liệu thương mại công bố độ cứng khoảng 80–105 HV. Giá trị chính xác phụ thuộc chiều dày, tiêu chuẩn, phương pháp thử và nguồn sản xuất.
Đồng đỏ C1100 H02 có dẫn điện tốt không?
Có. C1100 có khả năng dẫn điện cao. Tuy nhiên, khi dùng cho ứng dụng điện, cần kiểm tra yêu cầu điện trở suất, nhiệt độ làm việc và điều kiện vận hành.
Đồng C1100 H02 có uốn được không?
Có thể uốn trong giới hạn phù hợp. Tuy nhiên, cần xác định bán kính uốn, hướng cán và chiều dày để hạn chế nứt gãy.
Đồng C1100 H02 khác C1100 H04 như thế nào?
H02 thường là trạng thái bán cứng, trong khi H04 là trạng thái cứng hơn. H04 thường có cơ tính cao hơn nhưng độ dẻo thấp hơn. Việc lựa chọn phụ thuộc vào ứng dụng.
Đồng C1100 H02 có những chiều dày nào?
Sản phẩm có thể được cung cấp với nhiều chiều dày khác nhau tùy nguồn hàng. Cần xác nhận quy cách thực tế, đặc biệt với các chiều dày lớn hoặc yêu cầu dung sai nghiêm ngặt.
C1100 có tương đương C11000 không?
C1100 theo JIS và C11000 theo UNS là các mã thường được đối chiếu trong cùng nhóm đồng tinh khiết thương mại. Tuy nhiên, cần kiểm tra tiêu chuẩn, dạng sản phẩm và trạng thái trước khi xác nhận thay thế.
Kết luận đồng đỏ tấm nguyên chất C1100 H02
Đồng đỏ tấm C1100 Độ Cứng H02 Temper là vật liệu đồng nguyên chất phù hợp với các ứng dụng cần khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt kết hợp cơ tính của trạng thái bán cứng.
Với đặc điểm cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công, C1100 H02 có thể được xem xét trong sản xuất linh kiện điện, chi tiết dập, tấm nối và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.
Báo Giá đồng đỏ tấm nguyên chất C1100 H02
-----------------------
Vui lòng liên hệ thông tin bên dưới để có giá chính xác nhất theo yêu cầu của quý khách
LÝ DO NÊN CHỌN VÀ MUA ĐỒNG NGUYÊN CHẤT TẠI KHAI MINH METAL
- Giá cạnh tranh
- Sản xuất, Gia công theo kích thước, yêu cầu, dung sai nhỏ
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng, chứng chỉ xuất xứ hàng hóa
- Vận chuyển toàn quốc siêu tốc
- Có nhân viên tư vấn tậm tâm, chuyên sâu, đáp ứng từng nhu cầu đặc biệt của quý khách
- Thủ tục mua bán đơn giản, phương thức thanh toán thuận tiện
- Đổi, trả nếu hàng không đạt yêu cầu như cam kết
ĐC: Số 390 Lô P, KDC Địa ốc, Tổ 5 Khu phố Thiên Bình, Phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, Đồng Nai
LIÊN HỆ CỬA HÀNG GẦN BẠN NHẤT TẠI ĐÂY: HỆ THỐNG CỬA HÀNG JACO
Email: dropmall.vn@gmail.com
Website : https://jaco.vn - https://dropmall.vn
Facebook: https://www.facebook.com/khaiminhcitisteel
HỆ THỐNG HOTLINE HỖ TRỢ BÁO GIÁ TOÀN QUỐC
Hotline & Zalo : 0911 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0921 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0776 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0779 785 222 (Manager)
Hotline & Zalo : 0388 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0399 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0822 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0855 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0827 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0828 785 222 (Bà Rịa Vũng Tàu )
ADMIN & KẾ TOÁN
Hotline & Zalo : 0838 205 222 (Admin)
Hotline & Zalo : 0839 205 222 (Kế toán)
Hotline & Zalo : 0906 993 335 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0989 988 835 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0911 966 366 (Đồng Nai)
Mua đồng đỏ tấm nguyên chất C1100 H02 ở đâu?
Phía Nam: Chúng tôi giao hàng miễn phí tại Khu vực nội thành TP. HCM.
Miền trung: Chúng tôi giao hàng theo đường bưu điện hoặc gửi Công ty vận chuyển, Chuyển phát.
Miền Bắc: Chúng tôi giao hàng miễn phí Tại Ga Giát Bát Hà Nội, Quý khách hàng đến nhận tại Ga Hoặc trả thêm phí Vận chuyển từ Ga đến Kho, Nhà xưởng của quý khách hàng (Chúng tôi hỗ trợ điều xe giao hàng tận nơi)
Sản phẩm cùng loại
Đồng tấm hợp kim C12200 - Đồng D ...
Giá ncc: 685.600đ
Giá gốc: 754.500đ
Giá sỉ: 671.800đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng đỏ tấm hợp kim nguyên chất C1020 ...
Giá ncc: 398.000đ
Giá gốc: 437.800đ
Giá sỉ: 390.500đ / 0 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Đỏ Tấm Nguyên Chất C1100B - HTN
Giá ncc: 398.600đ
Giá gốc: 438.500đ
Giá sỉ: 390.600đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Đỏ Tấm Nguyên Chất ASTM C10200
Giá ncc: 385.800đ
Giá gốc: 424.500đ
Giá sỉ: 378.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Đỏ Tấm Cuộn 99.9% Đồng Nguy ...
Giá ncc: 385.600đ
Giá gốc: 424.500đ
Giá sỉ: 377.800đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng Đỏ Tấm Nguyên Chất C11000 Độ ...
Giá ncc: 385.600đ
Giá gốc: 424.500đ
Giá sỉ: 424.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Sản phẩm đã xem
Đồng Đỏ Tấm C1100 Độ Cứng H02 T ...
Giá: 355.800đ
Giá gốc: 391.500đ
Giá sỉ: 349.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Quan tâm nhiều nhất
Thép lục giác C45 H10 ~ H41 hàng cán ...
Giá: 38.500đ
Giá gốc: 45.000đ
Giá sỉ: 37.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 2.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác C20 H6 ~ H51 hàng cán ...
Giá: 26.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 25.500đ / 300 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng thau vàng lục giác C3604 China ...
Giá: 248.600đ
Giá gốc: 273.500đ
Giá sỉ: 248.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Đồng tròn hợp kim thiếc CuSn12- ...
Giá: 685.000đ
Giá gốc: 725.000đ
Giá sỉ: 665.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 15.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Hợp kim nhôm tròn đặc A6061 - T6 Tru ...
Giá: 165.800đ
Giá gốc: 182.500đ
Giá sỉ: 165.000đ / 300 SP
Hoa hồng: 3.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc SNCM220 Taiwan Đài Loan
Giá: 62.500đ
Giá gốc: 70.000đ
Giá sỉ: 60.000đ / 100 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép lục giác SS400 H6 ~ H41 hàn ...
Giá: 28.600đ
Giá gốc: 31.600đ
Giá sỉ: 28.000đ / 500 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Nhôm ống đúc A6061 - T6 Korea Hàn Quốc
Giá: 182.380đ
Giá gốc: 182.500đ
Giá sỉ: 181.500đ / 500 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn SCM440 phi 310 ~ 765 mm C ...
Giá: 49.500đ
Giá gốc: 55.000đ
Giá sỉ: 48.500đ / 5000 SP
Hoa hồng: 5.000đ
Kho hàng: Đồng Nai
Thép tròn đặc AISI 1018 Taiwan Đài ...
Giá: 27.500đ
Giá gốc: 29.500đ
Giá sỉ: 26.500đ / 30 SP
Hoa hồng: 1.000đ
Kho hàng: Đồng Nai












