Hoặc
-9%

Đồng Đỏ Tấm Nguyên Chất Copper C1100-H04 HARD TEMPER - HNK

Sản phẩm chất lượng cao

Đơn giá: 355.800đ
Còn 0,500 KG

Giá gốc
391.800đ
Giá sỉ
348.800đ / 500 pcs
Hoa hồng
2.000đ / 1 pcs
Kho hàng
Đồng Nai
Đồng Đỏ Tấm Nguyên Chất Copper C1100-H04 HARD TEMPER - HNK

Nhập kích thước:

   

Hỗ trợ các ngày trong tuần từ Thứ 2 đến thứ 7 - Từ 8h00 đến 20h00

Mô tả sản phẩm

Tổng quan về đồng đỏ tấm nguyên chất Copper C1100-H04


Đồng đỏ tấm nguyên chất Copper C1100-H04 HARD TEMPER là dòng vật liệu đồng cán tấm có độ tinh khiết cao, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, cơ khí chế tạo, điện – điện tử và sản xuất linh kiện kim loại. Sản phẩm nổi bật nhờ khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, khả năng gia công và đặc tính cơ học được cải thiện thông qua quá trình biến cứng nguội.

C1100 là mác đồng tinh khiết thường được nhận diện trong hệ thống tiêu chuẩn JIS, tương ứng với nhóm đồng điện phân có độ tinh khiết cao. Theo thành phần quy định thông dụng, hàm lượng đồng kết hợp bạc (Cu+Ag) đạt tối thiểu 99,90%.

Đối với trạng thái H04 HARD TEMPER, vật liệu đã trải qua quá trình gia công nguội để đạt trạng thái cứng theo yêu cầu kỹ thuật. So với đồng ủ mềm, đồng C1100-H04 thường có độ bền kéo và độ cứng cao hơn, phù hợp với các chi tiết cần khả năng giữ hình dạng và độ ổn định cơ học.

Sản phẩm đồng đỏ tấm C1100-H04 được lựa chọn dựa trên chiều dày, kích thước tấm, trạng thái vật liệu và các yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

Thông tin sản phẩm:

- Tên sản phẩm: Đồng đỏ tấm nguyên chất C1100-H04.

- Tên tiếng Anh: C1100 Hard Temper Copper Sheet / Copper Plate.

- Mã vật liệu: C1100.

- Trạng thái: H04 – Hard.

- Nhóm vật liệu: Đồng nguyên chất thương mại.

- Hàm lượng Cu+Ag: Tối thiểu 99,90% theo thành phần quy định thông dụng.

- Hình dạng: Tấm phẳng.

- Màu sắc: Đỏ đồng đặc trưng.

- Ứng dụng chính: Điện – điện tử, cơ khí, gia công kim loại và công nghiệp.

Đồng C1100-H04 là gì? Ý nghĩa của HARD TEMPER


Để lựa chọn đúng đồng đỏ tấm, khách hàng cần hiểu rõ hai yếu tố: mã hợp kim C1100 và trạng thái H04.

Mã vật liệu C1100

-----------

C1100 là mác đồng tinh khiết thuộc hệ tiêu chuẩn JIS, thường được gọi là đồng Tough Pitch Copper hoặc đồng điện phân có oxy.

Đây là dòng đồng có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, được sử dụng trong các ứng dụng cần đặc tính điện – nhiệt và khả năng gia công của đồng nguyên chất.

Một số mã vật liệu thường được đối chiếu với C1100:

- JIS: C1100

- ASTM UNS: C11000

- GB: T2

- EN: Cu-ETP / CW004A

Các mã trên là những mác thường được đối chiếu tương đương về nhóm vật liệu. Việc thay thế cần kiểm tra thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản phẩm, trạng thái và yêu cầu kỹ thuật; không nên coi tất cả là tương đương tuyệt đối trong mọi trường hợp.

Ý nghĩa trạng thái H04 HARD TEMPER

-----------

H04 là ký hiệu trạng thái vật liệu thuộc nhóm đồng được gia công nguội.

Trong hệ ký hiệu trạng thái đồng và hợp kim đồng, H04 thường được hiểu là Hard – trạng thái cứng, không đồng nghĩa với Extra Hard.

Quá trình cán nguội giúp đồng tăng độ bền và độ cứng thông qua biến cứng, đồng thời làm giảm khả năng biến dạng dẻo so với trạng thái ủ mềm.

Đặc điểm của C1100-H04:

- Độ bền kéo cao hơn trạng thái đồng ủ mềm.

- Độ cứng tăng nhờ quá trình biến cứng nguội.

- Khả năng giữ hình dạng tốt hơn trong các ứng dụng phù hợp.

- Độ giãn dài thấp hơn so với trạng thái mềm.

- Khả năng uốn gấp chặt bị hạn chế hơn, cần kiểm tra bán kính uốn.

Vì vậy C1100-H04 thích hợp cho những ứng dụng cần độ cứng và độ bền cao hơn, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cần dập sâu hoặc uốn nhiều lần.

Thành phần hóa học chi tiết của đồng đỏ C1100


Thành phần hóa học quyết định những đặc tính quan trọng của đồng đỏ tấm C1100, bao gồm độ dẫn điện, độ dẫn nhiệt, khả năng gia công và khả năng chống ăn mòn.

Hàm lượng Cu+Ag tối thiểu 99,90% là mức yêu cầu thành phần thường dùng cho C1100. Đây không phải kết quả phân tích của mọi lô hàng.

Để xác định hàm lượng chính xác của các nguyên tố như oxy, sắt, chì, lưu huỳnh, phospho và các tạp chất khác, cần căn cứ vào tiêu chuẩn cụ thể và chứng chỉ phân tích vật liệu của nhà sản xuất.

Đặc điểm thành phần của đồng C1100


C1100 thuộc nhóm đồng có oxy, khác với đồng không oxy C10200 hoặc các dòng đồng khử oxy bằng phospho như C12200.

Sự khác biệt này có ý nghĩa khi lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng hàn, gia công nhiệt độ cao hoặc môi trường làm việc đặc biệt.

Đối với sản phẩm đồng C1100-H04, khách hàng nên xác nhận chính xác mác đồng và phương pháp sản xuất nếu chi tiết cần các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.

Cơ tính kỹ thuật của đồng tấm C1100-H04 HARD TEMPER


Cơ tính là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn đồng đỏ tấm dùng trong sản xuất.

Trạng thái H04 có đặc điểm cơ học khác với đồng mềm O60, đồng 1/4 cứng H01 hoặc 1/2 cứng H02.

Bảng cơ tính tham khảo

-----------

Dưới đây là dải giá trị tham khảo từ dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất đối với C11000-H04:

Bảng cơ lí kĩ thuật đồng tròn đặc nguyên chất C1100 H04

Các giá trị này có thể thay đổi theo chiều dày, phương pháp thử, tiêu chuẩn và điều kiện cung cấp. Khi dùng cho thiết kế chịu tải hoặc yêu cầu nghiệm thu, phải sử dụng giới hạn cơ tính đúng với tiêu chuẩn và chiều dày của lô hàng.

Giới hạn bền kéo

-----------

Giới hạn bền kéo thể hiện mức ứng suất kéo lớn nhất mà vật liệu đạt được trong thử nghiệm kéo trước khi xảy ra suy giảm tải hoặc đứt mẫu.

Đối với C1100-H04, độ bền kéo cao hơn trạng thái ủ mềm, hỗ trợ sử dụng trong các chi tiết cần khả năng chịu lực tốt hơn.

Giới hạn chảy

-----------

Giới hạn chảy Rp0.2 là ứng suất tương ứng với độ biến dạng dư quy ước 0,2%.

Thông số này cần được quan tâm khi thiết kế các bộ phận chịu tải, chi tiết lắp ghép hoặc tấm đồng có yêu cầu hạn chế biến dạng.

Độ cứng

-----------

Độ cứng Vickers của trạng thái H04 thường cao hơn trạng thái mềm. Đây là yếu tố giúp vật liệu có khả năng chống biến dạng bề mặt tốt hơn trong một số điều kiện sử dụng.

Tuy nhiên, độ cứng cao không đồng nghĩa với khả năng chống mài mòn vượt trội trong mọi môi trường.

Độ giãn dài

-----------

Do trải qua quá trình gia công nguội, đồng C1100-H04 có độ giãn dài thấp hơn đồng ủ mềm.

Khi sản xuất các chi tiết uốn cong, dập định hình hoặc tạo hình phức tạp, cần lựa chọn trạng thái vật liệu thích hợp để hạn chế nứt gãy.

Tính chất vật lý của đồng đỏ tấm C1100


Đồng nguyên chất C1100 được đánh giá cao nhờ các đặc tính vật lý phục vụ truyền dẫn điện và nhiệt.

Bảng thông số vật lý tham khảo

-----------

Bảng vật lí kĩ thuật đồng đỏ C1100 nguyên chất trạng thái H04

Khả năng dẫn điện

-----------

Đồng C1100 có khả năng dẫn điện tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng điện công nghiệp.

Vật liệu có thể được xem xét cho các chi tiết dẫn điện, thanh nối, bản tiếp điện và các bộ phận điện cần gia công từ tấm đồng.

Đối với các thiết bị điện yêu cầu tổn hao thấp hoặc chịu dòng lớn, cần kiểm tra tiết diện dẫn điện, độ tăng nhiệt, điện trở tiếp xúc và điều kiện làm việc thực tế.

Khả năng dẫn nhiệt

-----------

Độ dẫn nhiệt cao giúp đồng C1100 truyền nhiệt hiệu quả trong nhiều ứng dụng.

Tùy theo thiết kế, vật liệu có thể được sử dụng làm chi tiết truyền nhiệt, tấm dẫn nhiệt hoặc bộ phận trao đổi nhiệt phù hợp.

Khả năng chống ăn mòn

-----------

Đồng C1100 có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhiều môi trường thông thường.

Tuy nhiên, vật liệu có thể bị ảnh hưởng trong môi trường chứa amoniac, một số hóa chất, sulfide hoặc điều kiện gây ăn mòn đặc biệt.

Đối với các hệ thống làm việc ngoài trời, môi trường biển hoặc công nghiệp hóa chất, cần đánh giá riêng điều kiện sử dụng.

Quy cách đồng đỏ tấm nguyên chất C1100-H04


Đồng đỏ tấm C1100-H04 có thể được cung cấp theo nhiều chiều dày, chiều rộng và chiều dài tùy nhà sản xuất.

Quy cách chiều dày

-----------

- 1mm - 20mm

Không phải tất cả chiều dày trên đều có sẵn ở trạng thái H04. Đặc biệt với tấm dày, cần xác nhận khả năng cung cấp và tiêu chuẩn cơ tính tương ứng.

Quy cách chiều rộng và chiều dài

-----------

- Rộng: 100mm - 600mm - 1000mm

- Dài: 100mm-3000mm

Các kích thước là quy cách tham khảo phục vụ tìm kiếm và yêu cầu báo giá. Khổ tấm thực tế phụ thuộc năng lực cán, quy cách tiêu chuẩn của nhà máy và lượng hàng sẵn có.

Tiêu chuẩn sản xuất đồng đỏ tấm C1100-H04


Khi lựa chọn đồng đỏ tấm nguyên chất, tiêu chuẩn kỹ thuật là cơ sở để kiểm tra chất lượng sản phẩm.

Một số tiêu chuẩn thường được quan tâm:

JIS H 3100: Tiêu chuẩn về tấm, lá và dải đồng cùng hợp kim đồng. Đây là tài liệu quan trọng khi tham khảo sản phẩm C1100 theo hệ tiêu chuẩn Nhật Bản.

ASTM B152/B152M: Tiêu chuẩn về tấm, lá, dải và thanh cán đồng. C11000 thuộc nhóm vật liệu được đề cập trong hệ tiêu chuẩn này.

ASTM B601: Tiêu chuẩn phân loại trạng thái vật liệu đối với đồng và hợp kim đồng gia công.

Khi mua hàng, cần kiểm tra sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn nào, phiên bản nào và trạng thái H04 được xác định theo hệ thống ký hiệu tương ứng.

Không nên mặc định chỉ cần ghi C1100-H04 là mọi sản phẩm đều có cơ tính, dung sai và chất lượng bề mặt giống nhau.

Ứng dụng của đồng đỏ tấm C1100-H04 HARD TEMPER


Nhờ đặc tính dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền sau gia công nguội, đồng C1100-H04 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Ngành điện công nghiệp

-----------

Đồng C1100 có thể được sử dụng làm phôi gia công các chi tiết dẫn điện, bản nối điện, tấm tiếp xúc hoặc bộ phận điện theo thiết kế.

Khi sử dụng trạng thái H04, cần xem xét yêu cầu về điện trở, độ tăng nhiệt, khả năng tạo hình và lực tiếp xúc.

Sản xuất linh kiện điện – điện tử

-----------

Vật liệu có thể được sử dụng để gia công các chi tiết kim loại dạng tấm, linh kiện tiếp điện và một số bộ phận dẫn nhiệt trong thiết bị điện tử.

Đối với các linh kiện cần dập tốc độ cao, yêu cầu dung sai nhỏ hoặc tạo hình phức tạp, cần xác nhận trạng thái vật liệu phù hợp.

Gia công cơ khí chính xác

-----------

Đồng đỏ tấm C1100-H04 có thể được cắt laser, cắt cơ khí, đột dập, phay hoặc gia công theo các phương pháp phù hợp với chiều dày và thiết bị.

Các công đoạn cắt, tạo hình và hoàn thiện bề mặt cần được kiểm soát để hạn chế biến dạng, xước hoặc ba via.

Sản xuất tấm dẫn nhiệt

-----------

Nhờ khả năng truyền nhiệt tốt, đồng C1100 có thể được lựa chọn làm tấm dẫn nhiệt hoặc một số bộ phận phân phối nhiệt.

Việc lựa chọn trạng thái H04 cần cân nhắc giữa yêu cầu cơ học và khả năng gia công tạo hình.

Công nghiệp chế tạo máy

-----------

Tùy theo bản vẽ và điều kiện làm việc, đồng C1100-H04 có thể được sử dụng trong các chi tiết dạng tấm, lá kim loại, chi tiết lắp ghép hoặc bộ phận cần đặc tính dẫn điện, dẫn nhiệt.

Không nên sử dụng vật liệu chỉ dựa trên tên gọi đồng nguyên chất mà bỏ qua các yêu cầu về tải trọng, môi trường và tiêu chuẩn an toàn.

So sánh đồng C1100-H04 với các trạng thái khác


Cùng một mác đồng C1100 nhưng trạng thái vật liệu khác nhau sẽ ảnh hưởng đến cơ tính và khả năng tạo hình.

Bảng so sánh trạng thái đồng đỏ nguyên chất C1100

- Xem thêm: Đồng đỏ tấm nguyên chất C1100 1/2H độ cứng H1/2 China Trung Quốc

Khi nào nên chọn C1100-H04?

-----------

Nên cân nhắc C1100-H04 khi:

  • Chi tiết cần độ cứng cao hơn trạng thái ủ mềm.

  • Sản phẩm cần độ bền cơ học phù hợp với thiết kế.

  • Quy trình sản xuất không yêu cầu biến dạng dẻo quá lớn.

  • Có yêu cầu sử dụng đồng nguyên chất với đặc tính dẫn điện hoặc dẫn nhiệt.

Khi nào nên chọn đồng mềm?

-----------

Nếu sản phẩm cần uốn sâu, dập phức tạp, kéo tạo hình hoặc uốn nhiều công đoạn, trạng thái mềm có thể là phương án thích hợp hơn.

Việc chọn sai trạng thái có thể dẫn đến nứt, gãy, biến dạng hoặc tăng tỷ lệ phế phẩm trong sản xuất.

Kết luận đồng đỏ tấm nguyên chất C1100 H04


Đồng đỏ tấm nguyên chất Copper C1100-H04 HARD TEMPER là vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp cần sự kết hợp giữa khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và cơ tính của đồng gia công nguội.

Với độ tinh khiết cao, đặc tính cơ học được cải thiện và khả năng gia công linh hoạt, C1100-H04 là một lựa chọn đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện, chi tiết cơ khí và các bộ phận kim loại theo yêu cầu.

Báo Giá đồng đỏ tấm nguyên chất C1100 H04


Vui lòng liên hệ thông tin bên dưới để có giá chính xác nhất theo yêu cầu của quý khách

LÝ DO NÊN CHỌN VÀ MUA ĐỒNG NGUYÊ CHẤT TẠI KHAI MINH METAL

- Giá cạnh tranh
- Sản xuất, Gia công theo kích thước, yêu cầu, dung sai nhỏ
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng, chứng chỉ xuất xứ hàng hóa
- Vận chuyển toàn quốc siêu tốc
- Có nhân viên tư vấn tậm tâm, chuyên sâu, đáp ứng từng nhu cầu đặc biệt của quý khách
- Thủ tục mua bán đơn giản, phương thức thanh toán thuận tiện
- Đổi, trả nếu hàng không đạt yêu cầu như cam kết

ĐC: Số 390 Lô P, KDC Địa ốc, Tổ 5 Khu phố Thiên Bình, Phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, Đồng Nai
LIÊN HỆ CỬA HÀNG GẦN BẠN NHẤT TẠI ĐÂY: HỆ THỐNG CỬA HÀNG JACO 
Email:  dropmall.vn@gmail.com
Website : https://jaco.vn - https://dropmall.vn
Facebook: https://www.facebook.com/khaiminhcitisteel

HỆ THỐNG HOTLINE HỖ TRỢ BÁO GIÁ TOÀN QUỐC

Hotline & Zalo : 0911 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0921 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0776 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0779 785 222 (Manager)
Hotline & Zalo : 0388 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0399 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0822 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0855 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0827 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0828 785 222 (Bà Rịa Vũng Tàu )

ADMIN & KẾ TOÁN
Hotline & Zalo : 0838 205 222 (Admin)
Hotline & Zalo : 0839 205 222 (Kế toán)

Hotline & Zalo : 0906 993 335 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0989 988 835 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0911 966 366 (Đồng Nai)

Mua đồng đỏ tấm nguyên chất C1100 H04 ở đâu?

Phía Nam: Chúng tôi giao hàng miễn phí tại Khu vực nội thành TP. HCM.

Miền trung: Chúng tôi giao hàng theo đường bưu điện hoặc gửi Công ty vận chuyển, Chuyển phát.

Miền Bắc: Chúng tôi giao hàng miễn phí Tại Ga Giát Bát Hà Nội, Quý khách hàng đến nhận tại Ga Hoặc trả thêm phí Vận chuyển từ Ga đến Kho, Nhà xưởng của quý khách hàng (Chúng tôi hỗ trợ điều xe giao hàng tận nơi)

Sản phẩm cùng loại

-9%

Đồng tấm hợp kim C12200 - Đồng D ...

Giá ncc: 685.600đ

Giá gốc: 754.500đ

Giá sỉ: 671.800đ / 500 SP

Hoa hồng: 2.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-9%

Đồng đỏ tấm hợp kim nguyên chất C1020 ...

Giá ncc: 398.000đ

Giá gốc: 437.800đ

Giá sỉ: 390.500đ / 0 SP

Hoa hồng: 2.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-9%

Đồng Đỏ Tấm Nguyên Chất C1100B - HTN

Giá ncc: 398.600đ

Giá gốc: 438.500đ

Giá sỉ: 390.600đ / 500 SP

Hoa hồng: 2.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-9%

Đồng Đỏ Tấm Nguyên Chất ASTM C10200

Giá ncc: 385.800đ

Giá gốc: 424.500đ

Giá sỉ: 378.000đ / 500 SP

Hoa hồng: 2.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-9%

Đồng Đỏ Tấm Cuộn 99.9% Đồng Nguy ...

Giá ncc: 385.600đ

Giá gốc: 424.500đ

Giá sỉ: 377.800đ / 500 SP

Hoa hồng: 2.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-9%

Đồng Đỏ Tấm Nguyên Chất C11000 Độ ...

Giá ncc: 385.600đ

Giá gốc: 424.500đ

Giá sỉ: 424.500đ / 500 SP

Hoa hồng: 2.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

Sản phẩm đã xem

-9%

Đồng Đỏ Tấm Nguyên Chất Copper C11 ...

Giá: 355.800đ

Giá gốc: 391.800đ

Giá sỉ: 348.800đ / 500 SP

Hoa hồng: 2.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

Quan tâm nhiều nhất

-14%

Thép lục giác C45 H10 ~ H41 hàng cán ...

Giá: 38.500đ

Giá gốc: 45.000đ

Giá sỉ: 37.500đ / 500 SP

Hoa hồng: 2.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-10%

Thép lục giác C20 H6 ~ H51 hàng cán ...

Giá: 26.500đ

Giá gốc: 29.500đ

Giá sỉ: 25.500đ / 300 SP

Hoa hồng: 1.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-9%

Đồng thau vàng lục giác C3604 China ...

Giá: 248.600đ

Giá gốc: 273.500đ

Giá sỉ: 248.000đ / 500 SP

Hoa hồng: 5.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-6%

Đồng tròn hợp kim thiếc CuSn12- ...

Giá: 685.000đ

Giá gốc: 725.000đ

Giá sỉ: 665.000đ / 100 SP

Hoa hồng: 15.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-9%

Hợp kim nhôm tròn đặc A6061 - T6 Tru ...

Giá: 165.800đ

Giá gốc: 182.500đ

Giá sỉ: 165.000đ / 300 SP

Hoa hồng: 3.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-11%

Thép tròn đặc SNCM220 Taiwan Đài Loan

Giá: 62.500đ

Giá gốc: 70.000đ

Giá sỉ: 60.000đ / 100 SP

Hoa hồng: 1.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-9%

Thép lục giác SS400 H6 ~ H41 hàn ...

Giá: 28.600đ

Giá gốc: 31.600đ

Giá sỉ: 28.000đ / 500 SP

Hoa hồng: 1.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-0%

Nhôm ống đúc A6061 - T6 Korea Hàn Quốc

Giá: 182.380đ

Giá gốc: 182.500đ

Giá sỉ: 181.500đ / 500 SP

Hoa hồng: 5.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-10%

Thép tròn SCM440 phi 310 ~ 765 mm C ...

Giá: 49.500đ

Giá gốc: 55.000đ

Giá sỉ: 48.500đ / 5000 SP

Hoa hồng: 5.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-7%

Thép tròn đặc AISI 1018 Taiwan Đài ...

Giá: 27.500đ

Giá gốc: 29.500đ

Giá sỉ: 26.500đ / 30 SP

Hoa hồng: 1.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

Tổng đài tư vấn

Hotline 1:  0921 785 222
Hotline 2:  0855 785 222

Giờ làm việc:

+ Thứ 2 - 6 : 8h00 - 20h00
+ Thứ 7  : 8h00 - 15h00
+ CN & Lễ : 8h00 - 15h00

            POWER BY

       

Kết nối với chúng tôi

DROPMALL - DROPSHIPPING
 
 
   
 
ĐỐI TÁC VẬN CHUYỂN

© 2015 - 2026 Bản quyền của KHAI MINH METAL