Hoặc
-9%

Nhôm tấm A7075 T651 China Trung Quốc

Sản phẩm chất lượng cao

Đơn giá: 208.600đ
Còn 0,847 KG

Giá gốc
229.500đ
Giá sỉ
204.000đ / 900 pcs
Hoa hồng
2.000đ / 1 pcs
Kho hàng
Đồng Nai
Nhôm tấm A7075 T651 China Trung Quốc

Nhập kích thước:

   

Hỗ trợ các ngày trong tuần từ Thứ 2 đến thứ 7 - Từ 8h00 đến 20h00

Mô tả sản phẩm

Tổng quan về nhôm tấm A7075 T651 China


Nhôm tấm A7075 T651 China là dòng hợp kim nhôm cường độ cao, có xuất xứ từ Trung Quốc, được sử dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu, công nghiệp hàng không, sản xuất linh kiện máy móc và thiết bị công nghiệp. Đây là vật liệu nổi bật nhờ độ bền cơ học cao, khả năng chịu tải tốt, trọng lượng nhẹ và khả năng gia công thành các chi tiết có độ chính xác cao.

A7075 thuộc nhóm hợp kim nhôm 7000, trong đó kẽm (Zn) là nguyên tố hợp kim chính, kết hợp với magie (Mg), đồng (Cu) và một số nguyên tố khác để cải thiện cơ tính. So với nhiều loại nhôm thông dụng như A5052, A6061 hoặc A6063, nhôm A7075 thường có độ bền kéo và độ cứng cao hơn đáng kể, đặc biệt khi được xử lý nhiệt đúng quy trình.

Ký hiệu T651 thể hiện trạng thái xử lý nhiệt và khử ứng suất của vật liệu. Nhôm được xử lý nhiệt hóa bền, kéo giãn có kiểm soát nhằm giảm ứng suất dư, sau đó ổn định cơ tính để hỗ trợ quá trình gia công cơ khí và hạn chế biến dạng.

Sản phẩm nhôm tấm A7075 T651 có xuất xứ Trung Quốc thường được lựa chọn bởi các doanh nghiệp cần vật liệu có độ bền cao, quy cách đa dạng và mức giá phù hợp với ngân sách sản xuất.

Thông tin cơ bản về sản phẩm nhôm tấm A7075 T651


- Tên sản phẩm: Nhôm tấm A7075 T651.

- Tên tiếng Anh: 7075-T651 Aluminum Plate.

- Xuất xứ: Trung Quốc (China).

- Nhóm hợp kim: Nhôm 7000 – hợp kim nhôm kẽm.

- Nguyên tố hợp kim chính: Kẽm (Zn), magie (Mg), đồng (Cu).

- Trạng thái vật liệu: T651.

- Dạng cung cấp: Tấm nhôm, phôi tấm cắt theo kích thước.

- Đặc điểm nổi bật: Độ bền cao, tỷ lệ bền trên khối lượng tốt, phù hợp gia công cơ khí chính xác.

- Lĩnh vực sử dụng: Chế tạo khuôn, đồ gá, chi tiết máy, linh kiện công nghiệp và kết cấu chịu tải.

Nhôm tấm hợp kim A7075 T651 là gì?


A7075 là hợp kim nhôm có khả năng hóa bền bằng xử lý nhiệt. Vật liệu được phát triển để đáp ứng những yêu cầu cơ tính cao trong các ứng dụng cần giảm khối lượng nhưng vẫn duy trì khả năng chịu lực tốt.

Trong ký hiệu vật liệu, số 7075 dùng để xác định mác hợp kim theo hệ thống phân loại hợp kim nhôm biến dạng. Chữ T651 mô tả trạng thái nhiệt luyện cụ thể của sản phẩm.

Trạng thái T651 thường bao gồm các công đoạn chính:

- Xử lý nhiệt hòa tan: Hợp kim được nung đến nhiệt độ thích hợp để hòa tan các pha hợp kim vào nền nhôm.

- Làm nguội nhanh: Vật liệu được làm nguội theo quy trình nhằm giữ lại trạng thái dung dịch rắn quá bão hòa.

- Hóa bền kết tủa: Vật liệu được hóa già nhân tạo để cải thiện độ bền và độ cứng.

- Kéo giãn khử ứng suất: Tấm nhôm được kéo giãn có kiểm soát để giảm ứng suất dư phát sinh sau xử lý nhiệt.

- Hoàn thiện và kiểm tra: Kiểm tra kích thước, bề mặt, cơ tính và các yêu cầu chất lượng theo đơn hàng.

Việc khử ứng suất có ý nghĩa quan trọng đối với nhôm tấm dày, đặc biệt khi phay CNC hoặc gia công các chi tiết có nhiều bề mặt, hốc sâu và yêu cầu dung sai chặt.

Đặc điểm nổi bật của nhôm tấm A7075 T651


Độ bền cơ học cao

------------

Ưu điểm nổi bật nhất của A7075 T651 là khả năng đạt độ bền kéo và giới hạn chảy cao. Nhờ thành phần hợp kim và quá trình hóa bền kết tủa, vật liệu phù hợp với các chi tiết chịu tải lớn, kết cấu cơ khí và bộ phận cần độ cứng vững cao.

Trong cùng điều kiện thiết kế, việc sử dụng hợp kim có độ bền cao có thể giúp giảm tiết diện của một số chi tiết, từ đó tối ưu trọng lượng. Tuy nhiên, việc giảm kích thước phải được tính toán theo tải trọng, độ cứng, độ mỏi và hệ số an toàn thực tế.

Trọng lượng nhẹ

------------

Nhôm A7075 có khối lượng riêng điển hình khoảng 2,81 g/cm³, thấp hơn thép thông thường khoảng ba lần.

Đặc tính này giúp vật liệu được ứng dụng trong các hệ thống yêu cầu giảm trọng lượng, giảm tải cho cơ cấu chuyển động và tối ưu hiệu suất vận hành.

Khả năng gia công cơ khí chính xác

------------

A7075 T651 thường được sử dụng để phay CNC, khoan, tiện ở các công đoạn phù hợp và gia công các chi tiết có hình dạng phức tạp.

Trạng thái T651 giúp giảm ứng suất dư so với một số trạng thái vật liệu chưa khử ứng suất. Điều này hỗ trợ hạn chế biến dạng khi bóc tách lượng vật liệu lớn.

Tuy nhiên khả năng giữ kích thước còn phụ thuộc vào chiều dày tấm, lượng dư gia công, chiến lược phay, đồ gá, chế độ cắt và cách phân bổ lượng vật liệu lấy đi.

Khả năng chịu mỏi và chịu tải

------------

A7075 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về tải trọng và độ bền mỏi khi được thiết kế, gia công và sử dụng đúng điều kiện. Đặc tính này khiến hợp kim được quan tâm trong công nghiệp hàng không, cơ cấu máy và các bộ phận chịu tải tuần hoàn.

Dù vậy, khả năng chịu mỏi thực tế phụ thuộc vào hướng vật liệu, chất lượng bề mặt, hình dạng chi tiết, khuyết tật, ứng suất tập trung và môi trường làm việc. Không nên đánh giá độ bền mỏi chỉ dựa trên tên mác hợp kim.

Khả năng chống ăn mòn

------------

So với một số hợp kim nhôm khác, A7075 có thể nhạy cảm hơn với ăn mòn trong môi trường ẩm, nước muối hoặc môi trường chứa tác nhân ăn mòn, đặc biệt khi có ứng suất kéo.

Vì vậy, trong các ứng dụng ngoài trời hoặc môi trường khắc nghiệt, cần cân nhắc biện pháp bảo vệ bề mặt như anodizing phù hợp, sơn phủ hoặc giải pháp xử lý bề mặt theo yêu cầu kỹ thuật.

Khả năng hàn và tạo hình

------------

A7075 không phải lựa chọn ưu tiên cho các kết cấu cần hàn nóng chảy thông thường do nguy cơ nứt nóng và suy giảm cơ tính tại vùng ảnh hưởng nhiệt. Đối với kết cấu cần liên kết, nên đánh giá các phương pháp ghép nối cơ khí hoặc công nghệ liên kết chuyên biệt.

Khả năng tạo hình nguội cũng hạn chế hơn so với các mác nhôm mềm như A5052 trong nhiều điều kiện. A7075 T651 phù hợp hơn với các ứng dụng gia công bóc tách vật liệu từ phôi tấm.

Thành phần hóa học của nhôm A7075


Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng quyết định cơ tính, độ cứng, khả năng xử lý nhiệt và tính ổn định của hợp kim nhôm A7075.

Bảng dưới đây trình bày thành phần hóa học tham khảo theo giới hạn phổ biến của mác A7075 trong hệ tiêu chuẩn nhôm biến dạng như ASTM B209 và các tiêu chuẩn liên quan. Khi nghiệm thu vật liệu thực tế, cần đối chiếu tiêu chuẩn được ghi trong chứng chỉ của nhà sản xuất.

Bảng thành phần hóa học nhôm tấm hợp kim A7075 T651 China Trung Quốc

Vai trò của các nguyên tố hợp kim

------------

- Kẽm (Zn): Nguyên tố hợp kim chủ yếu, kết hợp với magie để tạo cơ chế hóa bền.

- Magie (Mg): Góp phần nâng cao độ bền thông qua quá trình hóa bền kết tủa.

- Đồng (Cu): Tăng cường độ bền và hỗ trợ cơ tính sau xử lý nhiệt, đồng thời ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.

- Crom (Cr): Giúp kiểm soát cấu trúc hạt và ảnh hưởng đến một số đặc tính cơ học.

- Silic và sắt (Si, Fe): Là các nguyên tố cần được kiểm soát để đáp ứng yêu cầu chất lượng hợp kim.

- Titan (Ti): Có thể hỗ trợ kiểm soát cấu trúc trong quá trình sản xuất.

Cơ tính của nhôm tấm A7075 T651


Cơ tính của nhôm A7075 T651 phụ thuộc vào chiều dày, hướng lấy mẫu, quy trình sản xuất và tiêu chuẩn nghiệm thu. Đối với vật liệu dạng tấm, không nên áp dụng một giá trị cơ tính duy nhất cho mọi chiều dày.

Các giá trị dưới đây mang tính định hướng để tham khảo trong giai đoạn lựa chọn vật liệu.

Bảng cơ lý kĩ thuật nhôm tấm A7075 T651 China Trung Quốc

Tiêu chuẩn của nhôm tấm A7075 T651


Nhôm A7075 T651 có thể được sản xuất và kiểm tra theo các tiêu chuẩn khác nhau tùy nhà máy và thị trường cung cấp.

Một số tiêu chuẩn thường gặp gồm:

- ASTM B209: Tiêu chuẩn liên quan đến tấm và lá hợp kim nhôm, nhôm biến dạng.

- AMS 4045: Một trong những quy cách vật liệu hàng không thường được viện dẫn cho tấm 7075 ở trạng thái T651; cần kiểm tra đúng phiên bản và điều kiện áp dụng.

- EN 485: Bộ tiêu chuẩn châu Âu liên quan đến tấm, lá và băng nhôm.

- GB/T: Hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc; cần xác định chính xác mã tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm được chào bán.

Không phải mọi tấm A7075 T651 có xuất xứ Trung Quốc đều đáp ứng đồng thời tất cả các tiêu chuẩn trên. Khi đặt hàng, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tiêu chuẩn sản xuất, tiêu chuẩn thử nghiệm, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ vật liệu.

Chứng chỉ cần kiểm tra

------------

Đối với đơn hàng phục vụ gia công chính xác hoặc kết cấu chịu lực, khách hàng nên xem xét:

- Chứng chỉ chất lượng hoặc Mill Test Certificate (MTC).

- Kết quả phân tích thành phần hóa học.

- Kết quả kiểm tra cơ tính.

- Mác hợp kim và trạng thái T651.

- Chiều dày, kích thước và số lô sản xuất.

- Thông tin truy xuất nguồn gốc nhà máy.

- Yêu cầu kiểm tra siêu âm đối với tấm dày, nếu được quy định trong đơn hàng.

Quy cách nhôm tấm A7075 T651 China


Nhôm tấm A7075 T651 Trung Quốc được cung cấp với nhiều độ dày và kích thước để đáp ứng nhu cầu chế tạo khuôn, gia công CNC và sản xuất chi tiết máy.

Chiều dày tham khảo

------------

Các chiều dày thường được khách hàng tìm kiếm gồm:

- 10 mm

- 12 mm

- 15 mm

- 20 mm

- 25 mm

- 30 mm

- 35 mm

- 40 mm

- 50 mm

- 60 mm

- 80 mm

- 100 mm trở lên lưu ý check kĩ NCC 

Kích thước tấm

------------

Một số kích thước thương mại có thể gặp gồm:

- 500 × 500 mm

- 600 x 1000mm

​- 1000 × 1000 mm

​- 1000 × 2000 mm

Đây là các kích thước tham khảo để khách hàng trao đổi với nhà cung cấp. Kích thước thực tế, dung sai và khả năng cắt cần được xác nhận trước khi đặt hàng.

Cắt theo yêu cầu

------------

Ngoài việc cung cấp tấm nguyên khổ, vật liệu có thể được cắt theo kích thước để phục vụ gia công. Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp chiều dài, chiều rộng, chiều dày, số lượng và dung sai cần thiết.

Đối với phôi dùng để phay CNC, cần tính thêm lượng dư gia công và xem xét hướng cán, hướng vật liệu cũng như yêu cầu độ phẳng.

Cách tính trọng lượng nhôm tấm A7075 T651


Khối lượng nhôm tấm có thể được ước tính dựa trên thể tích và khối lượng riêng của vật liệu.

Với khối lượng riêng tham khảo 2,81 g/cm³, công thức tính nhanh là:

- Trọng lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 2,81

Ví dụ, tấm nhôm có kích thước 1000 × 2000 × 20 mm:

Trọng lượng ước tính:

- 1 × 2 × 20 × 2,81 = 112,4 kg.

Khối lượng thực tế có thể chênh lệch do dung sai kích thước, độ phẳng, sai số đo và điều kiện sản phẩm. Công thức trên phù hợp để ước tính trọng lượng trước khi báo giá, vận chuyển hoặc lập kế hoạch gia công.

Ứng dụng của nhôm tấm A7075 T651


Gia công CNC và chế tạo chi tiết máy

------------

Đây là một trong những nhóm ứng dụng quan trọng của A7075 T651. Vật liệu có độ bền cao và có thể được gia công thành các chi tiết cơ khí yêu cầu độ chính xác tốt.

Một số sản phẩm tiêu biểu:

- Đế gá và đồ gá gia công.

- Chi tiết máy chịu tải.

- Linh kiện cơ khí chính xác.

- Giá đỡ, bệ lắp ráp và bộ phận kết cấu.

- Chi tiết chuyển động cần giảm trọng lượng.

Chế tạo khuôn và đồ gá

------------

Nhôm A7075 T651 được sử dụng trong một số loại đồ gá, khuôn thử nghiệm, khuôn tạo hình hoặc chi tiết khuôn yêu cầu độ bền cao và khối lượng thấp.

Tuy nhiên, đối với khuôn làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao, ma sát lớn hoặc chịu mài mòn liên tục, cần so sánh với thép khuôn và các vật liệu chuyên dụng khác trước khi lựa chọn.

Công nghiệp hàng không

------------

Nhờ tỷ lệ bền trên khối lượng cao, hợp kim 7075 được sử dụng trong nhiều ứng dụng hàng không theo thiết kế và quy trình được phê duyệt.

Việc sử dụng trong lĩnh vực này đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt về nguồn gốc vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất, chứng chỉ, cơ tính và khả năng truy xuất lô hàng. Không thể mặc định mọi sản phẩm A7075 T651 thương mại đều đủ điều kiện cho các ứng dụng hàng không.

Thiết bị tự động hóa

------------

A7075 T651 có thể được lựa chọn để chế tạo các bộ phận cần độ cứng vững, trọng lượng thấp và độ chính xác khi gia công, chẳng hạn như giá đỡ, bàn gá, bộ phận máy tự động hoặc chi tiết chuyển động.

Công nghiệp điện tử và thiết bị chuyên dụng

------------

Một số chi tiết trong thiết bị công nghiệp, bộ gá lắp ráp, cơ cấu định vị và hệ thống chuyên dụng sử dụng nhôm hợp kim cường độ cao nhằm giảm khối lượng và hỗ trợ gia công chính xác.

Khả năng dẫn nhiệt, dẫn điện và yêu cầu chống ăn mòn cần được đánh giá riêng theo thiết kế ứng dụng.

So sánh nhôm A7075 T651 với A6061 T651 và A5052


A7075, A6061 và A5052 đều là những mác hợp kim nhôm phổ biến nhưng có định hướng sử dụng khác nhau.

Bảng so sánh nhôm hợp kim A7075 T651, Nhôm A6061 T651 và A5052

- Xem thêm: Nhôm Tấm Hợp Kim A6061 - T651 China Trung Quốc - HNK

- Xem thêm: Nhôm tấm A5052 China Trung Quốc

Nên chọn loại nào?

- Chọn A7075 T651 khi ưu tiên độ bền cao, gia công chi tiết chịu tải và giảm khối lượng.

- Chọn A6061 T651 khi cần sự cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công, chống ăn mòn và tính linh hoạt trong sử dụng.

- Chọn A5052 khi cần khả năng chống ăn mòn tốt và dễ tạo hình tấm.

Cách bảo quản nhôm tấm A7075 T651


Để hạn chế hư hỏng trong quá trình lưu kho và sử dụng, cần bảo quản vật liệu trong môi trường khô ráo, thông thoáng và tránh tiếp xúc kéo dài với nước hoặc hóa chất ăn mòn.

Nên kê tấm trên bề mặt phẳng, sử dụng vật liệu đệm phù hợp và hạn chế trầy xước khi di chuyển. Đối với các tấm có bề mặt gia công tinh hoặc yêu cầu độ phẳng cao, cần tránh đặt tải trọng không đều và hạn chế va đập trong quá trình xếp dỡ.

Nếu bảo quản trong thời gian dài, nên kiểm tra định kỳ tình trạng bề mặt, bao gói và dấu hiệu ăn mòn.

Câu hỏi thường gặp về nhôm tấm A7075 T651


Nhôm A7075 T651 có phải nhôm nguyên chất không?

------------

Không. A7075 là hợp kim nhôm có chứa kẽm, magie, đồng và các nguyên tố khác nhằm tăng cường cơ tính.

T651 có nghĩa là gì?

------------

T651 là trạng thái xử lý nhiệt hóa bền, hóa già nhân tạo và kéo giãn khử ứng suất theo quy trình quy định cho sản phẩm. Đây không phải tên một loại hợp kim riêng biệt.

Nhôm A7075 T651 có gia công CNC được không?

------------

Có. Vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng phay CNC, khoan và gia công chi tiết chính xác. Cần tối ưu chế độ cắt và quy trình gá đặt để hạn chế biến dạng.

Nhôm A7075 T651 có chống gỉ không?

------------

Nhôm không tạo gỉ đỏ như thép carbon trong điều kiện thông thường, nhưng A7075 vẫn có thể bị ăn mòn. Môi trường nước muối, hóa chất và ứng suất kéo có thể làm tăng nguy cơ ăn mòn cục bộ hoặc ăn mòn ứng suất.

Nhôm A7075 T651 có hàn được không?

------------

Hàn nóng chảy thông thường không phải lựa chọn ưu tiên do nguy cơ nứt và suy giảm cơ tính. Cần xem xét phương pháp liên kết và yêu cầu thiết kế trước khi quyết định.

Nhôm A7075 T651 Trung Quốc có đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế không?

------------

Có thể đáp ứng nếu sản phẩm được sản xuất, thử nghiệm và chứng nhận theo đúng tiêu chuẩn yêu cầu. Cần kiểm tra chứng chỉ và truy xuất nguồn gốc của từng lô hàng thay vì mặc định tất cả hàng cùng xuất xứ có chất lượng giống nhau.

Làm thế nào để tính trọng lượng nhôm tấm?

------------

Có thể sử dụng công thức:

- Trọng lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 2,81.

Kết quả là trọng lượng ước tính, cần đối chiếu với kích thước thực tế của tấm.

Kết luận nhôm tấm hợp kim A7075 T651 China Trung Quốc


Nhôm tấm A7075 T651 China là lựa chọn đáng cân nhắc cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao, trọng lượng nhẹ và khả năng gia công chi tiết chính xác. Nhờ đặc tính cơ học nổi bật, vật liệu được sử dụng trong chế tạo máy, đồ gá, một số loại khuôn, thiết bị tự động hóa và các ứng dụng kết cấu chuyên dụng.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, doanh nghiệp cần xác định rõ mác hợp kim, trạng thái T651, chiều dày, dung sai, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu chứng chỉ chất lượng. Việc kiểm tra các thông số theo từng lô hàng giúp nâng cao độ tin cậy, hạn chế rủi ro trong gia công và tối ưu chi phí sản xuất.

Nếu đang tìm kiếm nhôm tấm A7075 T651 xuất xứ Trung Quốc, khách hàng nên chuẩn bị đầy đủ thông tin về quy cách và mục đích sử dụng để được tư vấn vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật thực tế.

Báo Giá Nhôm tấm A7075 T651 China Trung Quốc

-------------------------

Vui lòng liên hệ thông tin bên dưới để có giá chính xác nhất theo yêu cầu của quý khách

LÝ DO NÊN CHỌN VÀ MUA NHÔM TẤM TẠI KHAI MINH METAL

- Giá cạnh tranh, Nhập Khẩu trực tiếp.
- Sản xuất, Gia công theo kích thước, yêu cầu, dung sai nhỏ
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng, chứng chỉ xuất xứ hàng hóa
- Vận chuyển toàn quốc siêu tốc
- Có nhân viên tư vấn tậm tâm, chuyên sâu, đáp ứng từng nhu cầu đặc biệt của quý khách
- Thủ tục mua bán đơn giản, phương thức thanh toán thuận tiện
- Đổi, trả nếu hàng không đạt yêu cầu như cam kết

ĐC: Số 390 Lô P, KDC Địa ốc, Tổ 5 Khu phố Thiên Bình, P. Tam Phước, TP. Đồng Nai
LIÊN HỆ CỬA HÀNG GẦN BẠN NHẤT TẠI ĐÂY: HỆ THỐNG CỬA HÀNG JACO 
Email:  dropmall.vn@gmail.com
Website : https://jaco.vn - https://dropmall.vn
Facebook: https://www.facebook.com/khaiminhcitisteel

HỆ THỐNG HOTLINE HỖ TRỢ BÁO GIÁ TOÀN QUỐC

Hotline & Zalo : 0911 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0921 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0776 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0779 785 222 (TP. HCM)
Hotline & Zalo : 0388 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0399 785 222 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0822 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0855 785 222 (Bình Dương)
Hotline & Zalo : 0827 785 222 (Đồng Nai)
Hotline & Zalo : 0828 785 222 (Bà Rịa Vũng Tàu )

ADMIN & KẾ TOÁN
Hotline & Zalo : 0838 205 222 (Admin)
Hotline & Zalo : 0839 205 222 (Kế toán)

Hotline & Zalo : 0906 993 335 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0989 988 835 (Hà Nội)
Hotline & Zalo : 0911 966 366 (Đồng Nai)

Mua Nhôm tấm A7075 T651 China Trung Quốc ở đâu?

-------------------------

● Phía Nam: KHAIMINH METAL Chúng tôi giao hàng miễn phí tại Khu vực nội thành TP. HCM.

● Miền trung: Chúng tôi giao hàng theo đường bưu điện hoặc gửi Công ty vận chuyển, Chuyển phát.

● Miền Bắc: Chúng tôi giao hàng miễn phí Tại Ga Giát Bát Hà Nội, Quý khách hàng đến nhận tại Ga Hoặc trả thêm phí Vận chuyển từ Ga đến Kho, Nhà xưởng của quý khách hàng (Chúng tôi hỗ trợ điều xe giao hàng tận nơi)

Sản phẩm cùng loại

-5%

Nhôm tấm A7075 - T6 Korea Hàn Quốc

Giá ncc: 185.000đ

Giá gốc: 195.000đ

Giá sỉ: 175.000đ / 300 SP

Hoa hồng: 3.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-9%

Nhôm tấm A7075 Taiwan Đài Loan

Giá ncc: 189.800đ

Giá gốc: 208.800đ

Giá sỉ: 186.000đ / 100 SP

Hoa hồng: 1.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

Sản phẩm đã xem

-9%

Nhôm tấm A7075 T651 China Trung Quốc

Giá: 208.600đ

Giá gốc: 229.500đ

Giá sỉ: 204.000đ / 900 SP

Hoa hồng: 2.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

Quan tâm nhiều nhất

-14%

Thép lục giác C45 H10 ~ H41 hàng cán ...

Giá: 38.500đ

Giá gốc: 45.000đ

Giá sỉ: 37.500đ / 500 SP

Hoa hồng: 2.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-10%

Thép lục giác C20 H6 ~ H51 hàng cán ...

Giá: 26.500đ

Giá gốc: 29.500đ

Giá sỉ: 25.500đ / 300 SP

Hoa hồng: 1.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-9%

Đồng thau vàng lục giác C3604 China ...

Giá: 248.600đ

Giá gốc: 273.500đ

Giá sỉ: 248.000đ / 500 SP

Hoa hồng: 5.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-6%

Đồng tròn hợp kim thiếc CuSn12- ...

Giá: 685.000đ

Giá gốc: 725.000đ

Giá sỉ: 665.000đ / 100 SP

Hoa hồng: 15.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-9%

Hợp kim nhôm tròn đặc A6061 - T6 Tru ...

Giá: 165.800đ

Giá gốc: 182.500đ

Giá sỉ: 165.000đ / 300 SP

Hoa hồng: 3.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-11%

Thép tròn đặc SNCM220 Taiwan Đài Loan

Giá: 62.500đ

Giá gốc: 70.000đ

Giá sỉ: 60.000đ / 100 SP

Hoa hồng: 1.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-9%

Thép lục giác SS400 H6 ~ H41 hàn ...

Giá: 28.600đ

Giá gốc: 31.600đ

Giá sỉ: 28.000đ / 500 SP

Hoa hồng: 1.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-0%

Nhôm ống đúc A6061 - T6 Korea Hàn Quốc

Giá: 182.380đ

Giá gốc: 182.500đ

Giá sỉ: 181.500đ / 500 SP

Hoa hồng: 5.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-10%

Thép tròn SCM440 phi 310 ~ 765 mm C ...

Giá: 49.500đ

Giá gốc: 55.000đ

Giá sỉ: 48.500đ / 5000 SP

Hoa hồng: 5.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

-7%

Thép tròn đặc AISI 1018 Taiwan Đài ...

Giá: 27.500đ

Giá gốc: 29.500đ

Giá sỉ: 26.500đ / 30 SP

Hoa hồng: 1.000đ

Kho hàng: Đồng Nai

Tổng đài tư vấn

Hotline 1:  0921 785 222
Hotline 2:  0855 785 222

Giờ làm việc:

+ Thứ 2 - 6 : 8h00 - 20h00
+ Thứ 7  : 8h00 - 15h00
+ CN & Lễ : 8h00 - 15h00

            POWER BY

       

Kết nối với chúng tôi

DROPMALL - DROPSHIPPING
 
 
   
 
ĐỐI TÁC VẬN CHUYỂN

© 2015 - 2026 Bản quyền của KHAI MINH METAL